(Top Banner Ad)
secular event
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Chính trị học, Lịch sử

secular event

UK: /ˈsekjʊlə ɪˈvent/ • US: /ˈsekjələr ɪˈvent/

Nghĩa tiếng Việt

sự kiện thế tục sự kiện phi tôn giáo sự kiện trần tục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An event that is not religious or sacred; an event pertaining to worldly matters rather than religious ones.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện không mang tính tôn giáo hoặc thiêng liêng; một sự kiện liên quan đến các vấn đề thế tục hơn là tôn giáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The opening ceremony of the Olympic Games is a secular event watched by millions around the world."

    "Lễ khai mạc Thế vận hội Olympic là một sự kiện thế tục được hàng triệu người trên khắp thế giới theo dõi."

  • "The city council organized a secular event to celebrate the city's anniversary."

    "Hội đồng thành phố đã tổ chức một sự kiện thế tục để kỷ niệm ngày thành lập thành phố."

  • "Many secular events are held to promote cultural understanding."

    "Nhiều sự kiện thế tục được tổ chức để thúc đẩy sự hiểu biết văn hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun secularism chủ nghĩa thế tục
Verb secularize thế tục hóa
Noun secularization sự thế tục hóa
Adjective eventful có nhiều sự kiện, đáng nhớ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
saeculum
Latin
saecularis
Old French
seculier
Middle English
seculer
Modern English
secular

Nguồn gốc của 'secular event'

Từ 'secular' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'saeculum', ban đầu có nghĩa là 'một thế hệ', 'một thời đại' hoặc 'thế giới trần tục'. Theo thời gian, nó phát triển để mô tả những điều thuộc về thế giới này, không liên quan đến thần thánh hay tôn giáo. Từ 'event' đơn giản có nghĩa là một điều gì đó xảy ra. Vì vậy, 'secular event' là một sự kiện hoặc diễn biến không mang tính chất tôn giáo, tập trung vào các vấn đề trần thế hoặc đời sống công cộng chung.

Usage Note

Cụm từ 'secular event' thường dùng để chỉ các sự kiện mang tính xã hội, văn hóa, chính trị, hoặc lịch sử, không liên quan đến các hoạt động hoặc tín ngưỡng tôn giáo. Nó đối lập với 'religious event' (sự kiện tôn giáo). Sự khác biệt nằm ở trọng tâm và mục đích của sự kiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + secular event
  • major a major secular event
    (một sự kiện thế tục lớn)
  • public a public secular event
    (một sự kiện thế tục công cộng)
  • important an important secular event
    (một sự kiện thế tục quan trọng)
Verb + secular event
  • organize to organize a secular event
    (tổ chức một sự kiện thế tục)
  • host to host a secular event
    (đăng cai/chủ trì một sự kiện thế tục)
  • attend to attend a secular event
    (tham dự một sự kiện thế tục)

Idioms

  • a significant secular event

    một sự kiện thế tục có ý nghĩa quan trọng

    "The opening of the new library was a significant secular event for the city."

    (Lễ khánh thành thư viện mới là một sự kiện thế tục có ý nghĩa quan trọng đối với thành phố.)

  • a purely secular event

    một sự kiện hoàn toàn thế tục

    "The Olympics are a purely secular event, celebrating human achievement."

    (Thế vận hội là một sự kiện hoàn toàn thế tục, tôn vinh thành tựu của con người.)

  • a grand secular event

    một sự kiện thế tục hoành tráng

    "The national independence day parade is always a grand secular event."

    (Cuộc diễu hành mừng ngày quốc khánh luôn là một sự kiện thế tục hoành tráng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

secular event

Danh từ
Lật mặt

Một sự kiện không mang tính tôn giáo hoặc thiêng liêng; một sự kiện liên quan đến các vấn đề thế tục hơn là tôn giáo.

"The opening ceremony of the Olympic Games is a secular event watched by millions around the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The school hosted a secular event to celebrate diversity.
Trường đã tổ chức một sự kiện thế tục để kỷ niệm sự đa dạng.
Phủ định
The festival was not a secular event; it was deeply rooted in religious tradition.
Lễ hội không phải là một sự kiện thế tục; nó bắt nguồn sâu sắc từ truyền thống tôn giáo.
Nghi vấn
Was the conference a secular event, or did it have a religious affiliation?
Hội nghị có phải là một sự kiện thế tục không, hay nó có liên hệ tôn giáo?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the school had organized a secular event, more students would have participated.
Nếu trường học đã tổ chức một sự kiện thế tục, nhiều học sinh đã tham gia hơn.
Phủ định
If the festival had not been so secular, the church might not have protested so strongly.
Nếu lễ hội không quá thế tục, nhà thờ có lẽ đã không phản đối mạnh mẽ như vậy.
Nghi vấn
Would the community have supported the project if it had been more secular?
Liệu cộng đồng có ủng hộ dự án nếu nó mang tính thế tục hơn không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The community has organized a secular event to celebrate the anniversary.
Cộng đồng đã tổ chức một sự kiện thế tục để kỷ niệm ngày thành lập.
Phủ định
The school hasn't planned any secular events for the holiday season this year.
Trường học chưa lên kế hoạch cho bất kỳ sự kiện thế tục nào cho mùa lễ năm nay.
Nghi vấn
Has the city council approved a secular event for the park this summer?
Hội đồng thành phố đã phê duyệt một sự kiện thế tục cho công viên vào mùa hè này chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secular event".

Sự phân tách giữa tôn giáo và nhà nước

Ở nhiều quốc gia phương Tây, có một sự phân tách rõ ràng giữa nhà thờ và nhà nước (chủ nghĩa thế tục). Điều này có nghĩa là các sự kiện công cộng do chính phủ tài trợ hoặc tổ chức thường mang tính thế tục, không liên quan đến bất kỳ tín ngưỡng tôn giáo cụ thể nào, nhằm đảm bảo sự hòa nhập cho mọi công dân, bất kể niềm tin của họ.

Các ví dụ về sự kiện thế tục

Các sự kiện thế tục phổ biến bao gồm những ngày lễ quốc gia (như Ngày Độc lập), lễ kỷ niệm Năm mới, các giải đấu thể thao lớn (như Olympic), và các lễ hội văn hóa hay nghệ thuật. Mục đích của chúng thường là tôn vinh bản sắc chung, thúc đẩy tinh thần cộng đồng hoặc kỷ niệm những thành tựu của con người, không phụ thuộc vào niềm tin tôn giáo.