secular event
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An event that is not religious or sacred; an event pertaining to worldly matters rather than religious ones.
Vietnamese Meaning
Một sự kiện không mang tính tôn giáo hoặc thiêng liêng; một sự kiện liên quan đến các vấn đề thế tục hơn là tôn giáo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The opening ceremony of the Olympic Games is a secular event watched by millions around the world."
"Lễ khai mạc Thế vận hội Olympic là một sự kiện thế tục được hàng triệu người trên khắp thế giới theo dõi."
-
"The city council organized a secular event to celebrate the city's anniversary."
"Hội đồng thành phố đã tổ chức một sự kiện thế tục để kỷ niệm ngày thành lập thành phố."
-
"Many secular events are held to promote cultural understanding."
"Nhiều sự kiện thế tục được tổ chức để thúc đẩy sự hiểu biết văn hóa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | secularism | chủ nghĩa thế tục |
| Verb | secularize | thế tục hóa |
| Noun | secularization | sự thế tục hóa |
| Adjective | eventful | có nhiều sự kiện, đáng nhớ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'secular event' thường dùng để chỉ các sự kiện mang tính xã hội, văn hóa, chính trị, hoặc lịch sử, không liên quan đến các hoạt động hoặc tín ngưỡng tôn giáo. Nó đối lập với 'religious event' (sự kiện tôn giáo). Sự khác biệt nằm ở trọng tâm và mục đích của sự kiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
major a major secular event (một sự kiện thế tục lớn)
-
public a public secular event (một sự kiện thế tục công cộng)
-
important an important secular event (một sự kiện thế tục quan trọng)
-
organize to organize a secular event (tổ chức một sự kiện thế tục)
-
host to host a secular event (đăng cai/chủ trì một sự kiện thế tục)
-
attend to attend a secular event (tham dự một sự kiện thế tục)
Idioms
-
a significant secular event
một sự kiện thế tục có ý nghĩa quan trọng
"The opening of the new library was a significant secular event for the city."
(Lễ khánh thành thư viện mới là một sự kiện thế tục có ý nghĩa quan trọng đối với thành phố.)
-
a purely secular event
một sự kiện hoàn toàn thế tục
"The Olympics are a purely secular event, celebrating human achievement."
(Thế vận hội là một sự kiện hoàn toàn thế tục, tôn vinh thành tựu của con người.)
-
a grand secular event
một sự kiện thế tục hoành tráng
"The national independence day parade is always a grand secular event."
(Cuộc diễu hành mừng ngày quốc khánh luôn là một sự kiện thế tục hoành tráng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
secular event
Danh từMột sự kiện không mang tính tôn giáo hoặc thiêng liêng; một sự kiện liên quan đến các vấn đề thế tục hơn là tôn giáo.
"The opening ceremony of the Olympic Games is a secular event watched by millions around the world."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The school hosted a secular event to celebrate diversity. |
Trường đã tổ chức một sự kiện thế tục để kỷ niệm sự đa dạng. |
| Phủ định | The festival was not a secular event; it was deeply rooted in religious tradition. |
Lễ hội không phải là một sự kiện thế tục; nó bắt nguồn sâu sắc từ truyền thống tôn giáo. |
| Nghi vấn | Was the conference a secular event, or did it have a religious affiliation? |
Hội nghị có phải là một sự kiện thế tục không, hay nó có liên hệ tôn giáo? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the school had organized a secular event, more students would have participated. |
Nếu trường học đã tổ chức một sự kiện thế tục, nhiều học sinh đã tham gia hơn. |
| Phủ định | If the festival had not been so secular, the church might not have protested so strongly. |
Nếu lễ hội không quá thế tục, nhà thờ có lẽ đã không phản đối mạnh mẽ như vậy. |
| Nghi vấn | Would the community have supported the project if it had been more secular? |
Liệu cộng đồng có ủng hộ dự án nếu nó mang tính thế tục hơn không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The community has organized a secular event to celebrate the anniversary. |
Cộng đồng đã tổ chức một sự kiện thế tục để kỷ niệm ngày thành lập. |
| Phủ định | The school hasn't planned any secular events for the holiday season this year. |
Trường học chưa lên kế hoạch cho bất kỳ sự kiện thế tục nào cho mùa lễ năm nay. |
| Nghi vấn | Has the city council approved a secular event for the park this summer? |
Hội đồng thành phố đã phê duyệt một sự kiện thế tục cho công viên vào mùa hè này chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secular event".
