(Top Banner Ad)
non-response
C1
noun C1 Nghiên cứu, Thống kê, Điều tra

non-response

UK: /ˌnɒn.rɪˈspɒns/ • US: /ˌnɑːn.rɪˈspɑːns/

Nghĩa tiếng Việt

tình trạng không phản hồi sự không phản hồi tỷ lệ không trả lời hiện tượng không phản hồi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The failure to obtain information from a designated element of a sample. It can occur because the element refuses to be interviewed (refusal), the interviewer is unable to contact the element, or for other reasons.

Vietnamese Meaning

Sự thất bại trong việc thu thập thông tin từ một yếu tố được chỉ định trong một mẫu. Nó có thể xảy ra vì yếu tố đó từ chối trả lời phỏng vấn (từ chối), người phỏng vấn không thể liên lạc được với yếu tố đó hoặc vì những lý do khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The non-response rate was a major concern for the researchers."

    "Tỷ lệ không phản hồi là một mối quan tâm lớn đối với các nhà nghiên cứu."

  • "High non-response rates can lead to inaccurate conclusions."

    "Tỷ lệ không phản hồi cao có thể dẫn đến những kết luận không chính xác."

  • "Researchers are exploring strategies to reduce non-response bias."

    "Các nhà nghiên cứu đang khám phá các chiến lược để giảm thiểu sự sai lệch do không phản hồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb respond Phản hồi, đáp lại
Noun response Sự phản hồi, câu trả lời, sự đáp lại
Adjective responsive Phản ứng nhanh nhạy, dễ phản hồi, có trách nhiệm
Noun responsiveness Sự phản ứng nhanh nhạy, khả năng phản hồi
Noun respondent Người trả lời (trong khảo sát), bị đơn
Adjective unresponsive Không phản ứng, thờ ơ, không đáp lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu, Thống kê, Điều tra

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
Latin
responsus
English
non-response

Nguồn gốc của từ 'non-response'

Từ 'non-response' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành từ tiền tố 'non-' (có nghĩa là 'không' trong tiếng Latin) và danh từ 'response' (nghĩa là 'phản hồi', có nguồn gốc từ 'responsus' trong tiếng Latin, là quá khứ phân từ của 'respondere' - đáp lại). Do đó, 'non-response' có nghĩa đen là 'sự không phản hồi' hoặc 'việc không đáp lại'.

Usage Note

Thuật ngữ 'non-response' thường được sử dụng trong bối cảnh các cuộc khảo sát, nghiên cứu thị trường, hoặc các nghiên cứu khoa học xã hội khác mà việc thu thập dữ liệu từ một mẫu đại diện là rất quan trọng. Tỉ lệ non-response cao có thể gây ra sai lệch kết quả nghiên cứu. Nó khác với 'response' (phản hồi) là sự đối lập trực tiếp, trong khi 'partial response' (phản hồi một phần) ám chỉ việc chỉ thu thập được một phần thông tin cần thiết.

Prepositions

rate of bias due to

'- Rate of non-response:' dùng để chỉ tỉ lệ phần trăm các trường hợp không phản hồi trong tổng số mẫu. Ví dụ: 'The rate of non-response was significantly higher in urban areas.'
'- Bias due to non-response:' chỉ sự sai lệch trong kết quả nghiên cứu do việc thiếu thông tin từ các đối tượng không phản hồi. Ví dụ: 'Bias due to non-response can significantly affect the validity of the survey results.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-response
  • high high non-response
    (tỷ lệ không phản hồi cao)
  • low low non-response
    (tỷ lệ không phản hồi thấp)
  • significant significant non-response
    (sự không phản hồi đáng kể)
  • unit unit non-response
    (sự không phản hồi toàn bộ đơn vị (trong khảo sát))
  • item item non-response
    (sự không phản hồi một mục (trong khảo sát))
Verb + non-response
  • address address non-response
    (giải quyết vấn đề không phản hồi)
  • reduce reduce non-response
    (giảm thiểu sự không phản hồi)
  • lead to lead to non-response
    (dẫn đến sự không phản hồi)
  • deal with deal with non-response
    (xử lý sự không phản hồi)
Non-response + Noun
  • bias non-response bias
    (sai lệch do không phản hồi)
  • rate non-response rate
    (tỷ lệ không phản hồi)
  • problem non-response problem
    (vấn đề không phản hồi)

Idioms

  • non-response bias

    Sai lệch do không phản hồi (trong nghiên cứu, khảo sát, xảy ra khi những người không tham gia khác biệt có hệ thống so với những người tham gia, dẫn đến kết quả không chính xác)

    "The study was criticized for potential non-response bias, as a large percentage of selected participants did not complete the survey."

    (Nghiên cứu bị chỉ trích vì khả năng sai lệch do không phản hồi, khi một tỷ lệ lớn người tham gia được chọn đã không hoàn thành khảo sát.)

  • non-response rate

    Tỷ lệ không phản hồi (tỷ lệ những người được mời tham gia một khảo sát hoặc nghiên cứu nhưng không trả lời hoặc không hoàn thành)

    "A high non-response rate can significantly affect the representativeness of survey results."

    (Tỷ lệ không phản hồi cao có thể ảnh hưởng đáng kể đến tính đại diện của kết quả khảo sát.)

  • addressing non-response

    Giải quyết vấn đề không phản hồi (đề cập đến các chiến lược và phương pháp được sử dụng để giảm thiểu hoặc bù đắp cho sự thiếu phản hồi trong nghiên cứu, khảo sát)

    "Researchers employed several strategies for addressing non-response, including follow-up reminders and incentives."

    (Các nhà nghiên cứu đã áp dụng một số chiến lược để giải quyết vấn đề không phản hồi, bao gồm nhắc nhở và khuyến khích bổ sung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-response

noun
Lật mặt

Sự thất bại trong việc thu thập thông tin từ một yếu tố được chỉ định trong một mẫu. Nó có thể xảy ra vì yếu tố đó từ chối trả lời phỏng vấn (từ chối), người phỏng vấn không thể liên lạc được với yếu tố đó hoặc vì những lý do khác.

"The non-response rate was a major concern for the researchers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-response".

Ý nghĩa của việc phản hồi trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là văn hóa phương Tây, việc phản hồi một cách kịp thời và rõ ràng khi nhận được tin nhắn, email hoặc câu hỏi được coi là dấu hiệu của sự tôn trọng, lịch sự và sự chuyên nghiệp. Ngược lại, 'non-response' (không phản hồi) trong giao tiếp xã hội có thể bị hiểu là sự thờ ơ, thiếu quan tâm hoặc thậm chí là hành động coi thường.

Tầm quan trọng của phản hồi trong khảo sát và nghiên cứu

Trong lĩnh vực khoa học xã hội, nghiên cứu thị trường và các khảo sát, 'non-response' (sự không phản hồi) là một khái niệm kỹ thuật quan trọng. Tỷ lệ không phản hồi cao có thể dẫn đến sai lệch kết quả, khiến dữ liệu không còn đại diện cho tổng thể dân số mục tiêu. Do đó, các nhà nghiên cứu luôn tìm cách giảm thiểu 'non-response' để đảm bảo tính chính xác và tin cậy của các phát hiện.