non-response
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The failure to obtain information from a designated element of a sample. It can occur because the element refuses to be interviewed (refusal), the interviewer is unable to contact the element, or for other reasons.
Vietnamese Meaning
Sự thất bại trong việc thu thập thông tin từ một yếu tố được chỉ định trong một mẫu. Nó có thể xảy ra vì yếu tố đó từ chối trả lời phỏng vấn (từ chối), người phỏng vấn không thể liên lạc được với yếu tố đó hoặc vì những lý do khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The non-response rate was a major concern for the researchers."
"Tỷ lệ không phản hồi là một mối quan tâm lớn đối với các nhà nghiên cứu."
-
"High non-response rates can lead to inaccurate conclusions."
"Tỷ lệ không phản hồi cao có thể dẫn đến những kết luận không chính xác."
-
"Researchers are exploring strategies to reduce non-response bias."
"Các nhà nghiên cứu đang khám phá các chiến lược để giảm thiểu sự sai lệch do không phản hồi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | respond | Phản hồi, đáp lại |
| Noun | response | Sự phản hồi, câu trả lời, sự đáp lại |
| Adjective | responsive | Phản ứng nhanh nhạy, dễ phản hồi, có trách nhiệm |
| Noun | responsiveness | Sự phản ứng nhanh nhạy, khả năng phản hồi |
| Noun | respondent | Người trả lời (trong khảo sát), bị đơn |
| Adjective | unresponsive | Không phản ứng, thờ ơ, không đáp lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'non-response' thường được sử dụng trong bối cảnh các cuộc khảo sát, nghiên cứu thị trường, hoặc các nghiên cứu khoa học xã hội khác mà việc thu thập dữ liệu từ một mẫu đại diện là rất quan trọng. Tỉ lệ non-response cao có thể gây ra sai lệch kết quả nghiên cứu. Nó khác với 'response' (phản hồi) là sự đối lập trực tiếp, trong khi 'partial response' (phản hồi một phần) ám chỉ việc chỉ thu thập được một phần thông tin cần thiết.
Prepositions
'- Rate of non-response:' dùng để chỉ tỉ lệ phần trăm các trường hợp không phản hồi trong tổng số mẫu. Ví dụ: 'The rate of non-response was significantly higher in urban areas.'
'- Bias due to non-response:' chỉ sự sai lệch trong kết quả nghiên cứu do việc thiếu thông tin từ các đối tượng không phản hồi. Ví dụ: 'Bias due to non-response can significantly affect the validity of the survey results.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high non-response (tỷ lệ không phản hồi cao)
-
low low non-response (tỷ lệ không phản hồi thấp)
-
significant significant non-response (sự không phản hồi đáng kể)
-
unit unit non-response (sự không phản hồi toàn bộ đơn vị (trong khảo sát))
-
item item non-response (sự không phản hồi một mục (trong khảo sát))
-
address address non-response (giải quyết vấn đề không phản hồi)
-
reduce reduce non-response (giảm thiểu sự không phản hồi)
-
lead to lead to non-response (dẫn đến sự không phản hồi)
-
deal with deal with non-response (xử lý sự không phản hồi)
-
bias non-response bias (sai lệch do không phản hồi)
-
rate non-response rate (tỷ lệ không phản hồi)
-
problem non-response problem (vấn đề không phản hồi)
Idioms
-
non-response bias
Sai lệch do không phản hồi (trong nghiên cứu, khảo sát, xảy ra khi những người không tham gia khác biệt có hệ thống so với những người tham gia, dẫn đến kết quả không chính xác)
"The study was criticized for potential non-response bias, as a large percentage of selected participants did not complete the survey."
(Nghiên cứu bị chỉ trích vì khả năng sai lệch do không phản hồi, khi một tỷ lệ lớn người tham gia được chọn đã không hoàn thành khảo sát.)
-
non-response rate
Tỷ lệ không phản hồi (tỷ lệ những người được mời tham gia một khảo sát hoặc nghiên cứu nhưng không trả lời hoặc không hoàn thành)
"A high non-response rate can significantly affect the representativeness of survey results."
(Tỷ lệ không phản hồi cao có thể ảnh hưởng đáng kể đến tính đại diện của kết quả khảo sát.)
-
addressing non-response
Giải quyết vấn đề không phản hồi (đề cập đến các chiến lược và phương pháp được sử dụng để giảm thiểu hoặc bù đắp cho sự thiếu phản hồi trong nghiên cứu, khảo sát)
"Researchers employed several strategies for addressing non-response, including follow-up reminders and incentives."
(Các nhà nghiên cứu đã áp dụng một số chiến lược để giải quyết vấn đề không phản hồi, bao gồm nhắc nhở và khuyến khích bổ sung.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-response
nounSự thất bại trong việc thu thập thông tin từ một yếu tố được chỉ định trong một mẫu. Nó có thể xảy ra vì yếu tố đó từ chối trả lời phỏng vấn (từ chối), người phỏng vấn không thể liên lạc được với yếu tố đó hoặc vì những lý do khác.
"The non-response rate was a major concern for the researchers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-response".
