(Top Banner Ad)
unconventional education
C1
Tính từ (Adjective) C1 Giáo dục

unconventional education

UK: /ˌʌnkənˈvenʃənəl/ • US: /ˌʌnkənˈvenʃənəl/

Nghĩa tiếng Việt

giáo dục phi truyền thống giáo dục không chính thống giáo dục ngoài luồng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not based on or conforming to what is generally done or believed.

Vietnamese Meaning

Không dựa trên hoặc tuân theo những gì thường được thực hiện hoặc tin tưởng; khác thường, không theo khuôn mẫu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The school adopted an unconventional approach to teaching mathematics."

    "Trường học đã áp dụng một phương pháp tiếp cận không theo khuôn mẫu để dạy toán học."

  • "Unconventional education often focuses on personalized learning experiences."

    "Giáo dục không theo khuôn mẫu thường tập trung vào trải nghiệm học tập cá nhân hóa."

  • "She chose unconventional education for her children to foster their creativity."

    "Cô ấy đã chọn giáo dục không theo khuôn mẫu cho con cái để nuôi dưỡng sự sáng tạo của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unconventional không theo quy ước, khác thường
Adverb unconventionally một cách khác thường, không quy ước
Noun convention quy ước, hội nghị, tập quán
Adjective conventional theo quy ước, thông thường, truyền thống
Verb educate giáo dục, dạy dỗ
Noun educator nhà giáo dục, giáo viên
Adjective educational thuộc về giáo dục
Adverb educationally về mặt giáo dục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un- (tiền tố 'không')
Latin
convenire (gốc của 'convention')
Old French
convention
English
unconventional
Latin
educare (gốc của 'education')
Old French
educacion
English
education
English (Modern)
unconventional education

Nguồn Gốc Của 'Unconventional'

Từ 'unconventional' được ghép từ tiền tố 'un-' có nghĩa là 'không' (bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic và Old English) và 'conventional' (theo quy ước, thông thường). 'Conventional' lại có gốc từ tiếng Latin 'convenire' (hội tụ, thống nhất) và tiếng Pháp cổ 'convention'. Do đó, 'unconventional' có nghĩa là 'không theo quy ước', 'khác thường'.

Ý Nghĩa Sâu Sắc Của 'Education'

Từ 'education' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'educare', mang ý nghĩa 'nuôi dưỡng', 'dẫn dắt ra ngoài' hoặc 'giáo dục'. Điều này hàm ý rằng giáo dục không chỉ là việc truyền đạt kiến thức mà còn là quá trình khai phóng tiềm năng, dẫn dắt một cá nhân phát triển toàn diện.

Usage Note

Từ 'unconventional' mang ý nghĩa một sự khác biệt đáng kể so với chuẩn mực, có thể là tích cực (sáng tạo, đổi mới) hoặc tiêu cực (lập dị, khó chấp nhận) tùy theo ngữ cảnh. Nó thường nhấn mạnh tính độc đáo và đi ngược lại các quy tắc thông thường. So với 'traditional' (truyền thống) và 'conventional' (thông thường), 'unconventional' thể hiện một sự phá cách mạnh mẽ hơn.
Trong cụm từ 'unconventional education', 'education' mang nghĩa rộng, bao gồm cả hình thức và nội dung giáo dục. Nó nhấn mạnh quá trình học tập và phát triển kỹ năng, không chỉ đơn thuần là việc học thuộc lòng kiến thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unconventional education
  • innovative innovative unconventional education
    (giáo dục phi truyền thống đổi mới)
  • alternative alternative unconventional education
    (giáo dục phi truyền thống thay thế)
  • flexible flexible unconventional education
    (giáo dục phi truyền thống linh hoạt)
Verb + unconventional education
  • embrace embrace unconventional education
    (đón nhận/áp dụng giáo dục phi truyền thống)
  • pursue pursue unconventional education
    (theo đuổi giáo dục phi truyền thống)
  • advocate for advocate for unconventional education
    (ủng hộ/bênh vực giáo dục phi truyền thống)
  • provide provide unconventional education
    (cung cấp giáo dục phi truyền thống)
  • benefit from benefit from unconventional education
    (hưởng lợi từ giáo dục phi truyền thống)

Idioms

  • embracing unconventional education

    đón nhận/áp dụng các hình thức giáo dục phi truyền thống

    "Many parents are now embracing unconventional education methods like homeschooling for their children."

    (Nhiều phụ huynh hiện đang đón nhận các phương pháp giáo dục phi truyền thống như học tại nhà cho con cái của họ.)

  • the rise of unconventional education

    sự trỗi dậy/phát triển của giáo dục phi truyền thống

    "The internet has greatly contributed to the rise of unconventional education globally, offering diverse learning paths."

    (Internet đã đóng góp rất nhiều vào sự trỗi dậy của giáo dục phi truyền thống trên toàn cầu, mang lại nhiều lộ trình học tập đa dạng.)

  • pioneering unconventional education

    tiên phong trong giáo dục phi truyền thống

    "She is known for pioneering unconventional education models in her community, focusing on practical skills."

    (Cô ấy được biết đến là người tiên phong trong các mô hình giáo dục phi truyền thống trong cộng đồng của mình, tập trung vào các kỹ năng thực tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unconventional education

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Không dựa trên hoặc tuân theo những gì thường được thực hiện hoặc tin tưởng; khác thường, không theo khuôn mẫu.

"The school adopted an unconventional approach to teaching mathematics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unconventional education".

Sự Phát Triển Của Học Tại Nhà và Giáo Dục Thay Thế

Ở các nước phương Tây, giáo dục phi truyền thống, đặc biệt là học tại nhà (homeschooling) và unschooling (không học theo chương trình), đã trở nên phổ biến. Xu hướng này thường xuất phát từ mong muốn của phụ huynh về việc tùy chỉnh chương trình học cho con cái, né tránh môi trường trường học truyền thống, hoặc theo đuổi các triết lý giáo dục khác biệt như Montessori hay Waldorf.

Giá Trị Của Sự Cá Nhân Hóa và Tư Duy Phản Biện

Giáo dục phi truyền thống thường nhấn mạnh việc cá nhân hóa quá trình học tập và phát triển tư duy phản biện. Điều này phản ánh các giá trị văn hóa phương Tây về tự do cá nhân, sự độc lập và khả năng tự định hướng. Học sinh được khuyến khích khám phá sở thích, học hỏi thông qua trải nghiệm thực tế và phát triển các kỹ năng cần thiết cho cuộc sống, thay vì chỉ tập trung vào việc ghi nhớ kiến thức sách vở.