(Top Banner Ad)
non-traditional lender
C1
noun phrase C1 Kinh tế, Tài chính

non-traditional lender

UK: /ˌnɒn.trəˈdɪʃ.ən.əl ˈlen.də/ • US: /ˌnɑːn.trəˈdɪʃ.ən.əl ˈlen.dər/

Nghĩa tiếng Việt

người cho vay phi truyền thống tổ chức cho vay không chính thống nguồn vốn thay thế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lending institution that is not a traditional bank or credit union. These lenders may include peer-to-peer lending platforms, private lenders, or crowdfunding sites.

Vietnamese Meaning

Một tổ chức cho vay không phải là ngân hàng hoặc hiệp hội tín dụng truyền thống. Những người cho vay này có thể bao gồm các nền tảng cho vay ngang hàng, người cho vay tư nhân hoặc các trang web gây quỹ cộng đồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Small businesses often turn to non-traditional lenders for funding when banks deny their loan applications."

    "Các doanh nghiệp nhỏ thường tìm đến những người cho vay phi truyền thống để được tài trợ khi các ngân hàng từ chối đơn xin vay của họ."

  • "Non-traditional lenders are becoming increasingly popular among millennials."

    "Những người cho vay phi truyền thống ngày càng trở nên phổ biến trong giới trẻ thuộc thế hệ millennials."

  • "The rise of non-traditional lenders has increased access to capital for many underserved communities."

    "Sự trỗi dậy của những người cho vay phi truyền thống đã làm tăng khả năng tiếp cận vốn cho nhiều cộng đồng chưa được phục vụ đầy đủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tradition truyền thống
Noun loan khoản vay
Noun lending sự cho vay
Noun lender người/tổ chức cho vay
Noun borrower người đi vay
Adjective traditional thuộc về truyền thống
Adjective non-traditional phi truyền thống
Verb lend cho vay
Verb borrow vay

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

English (prefix)
non-
English (adjective)
traditional
English (noun)
lender
English (compound)
non-traditional lender

Nguồn gốc của "non-traditional lender"

Thuật ngữ "non-traditional lender" (tổ chức cho vay phi truyền thống) là một cụm từ ghép hiện đại. Nó kết hợp tiền tố "non-" (không/phi), từ "traditional" (truyền thống) và danh từ "lender" (người/tổ chức cho vay). Từ "traditional" có nguồn gốc từ tiếng Latin "traditio" (hành động trao lại, truyền lại) và "lender" từ động từ "to lend" (cho vay). Khi ghép lại, nó mô tả các thực thể tài chính cung cấp dịch vụ cho vay nhưng hoạt động ngoài khuôn khổ ngân hàng truyền thống, thường sử dụng công nghệ mới hoặc mô hình kinh doanh khác biệt để đáp ứng nhu cầu thị trường.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để mô tả các tổ chức tài chính cung cấp các khoản vay bên ngoài hệ thống ngân hàng truyền thống. Họ thường cung cấp các giải pháp thay thế cho các cá nhân hoặc doanh nghiệp khó tiếp cận tín dụng từ các ngân hàng truyền thống. 'Non-traditional' nhấn mạnh sự khác biệt so với các phương pháp cho vay thông thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-traditional lender
  • alternative alternative non-traditional lender
    (tổ chức cho vay phi truyền thống thay thế)
  • online online non-traditional lender
    (tổ chức cho vay phi truyền thống trực tuyến)
  • FinTech FinTech non-traditional lender
    (tổ chức cho vay phi truyền thống ứng dụng công nghệ tài chính)
  • private private non-traditional lender
    (tổ chức cho vay phi truyền thống tư nhân)
Verb + non-traditional lender
  • turn to turn to non-traditional lenders
    (tìm đến các tổ chức cho vay phi truyền thống)
  • compete with compete with non-traditional lenders
    (cạnh tranh với các tổ chức cho vay phi truyền thống)
  • utilize utilize non-traditional lenders
    (sử dụng các tổ chức cho vay phi truyền thống)
non-traditional lender + Noun
  • services non-traditional lender services
    (các dịch vụ của tổ chức cho vay phi truyền thống)
  • market non-traditional lender market
    (thị trường của các tổ chức cho vay phi truyền thống)
  • products non-traditional lender products
    (các sản phẩm của tổ chức cho vay phi truyền thống)

Idioms

  • the rise of non-traditional lenders

    sự trỗi dậy/gia tăng của các tổ chức cho vay phi truyền thống

    "The financial crisis led to the rise of non-traditional lenders offering new credit solutions."

    (Khủng hoảng tài chính đã dẫn đến sự trỗi dậy của các tổ chức cho vay phi truyền thống, cung cấp các giải pháp tín dụng mới.)

  • a shift towards non-traditional lenders

    sự dịch chuyển/chuyển hướng sang các tổ chức cho vay phi truyền thống

    "Many small businesses are making a shift towards non-traditional lenders due to easier application processes."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ đang chuyển hướng sang các tổ chức cho vay phi truyền thống vì quy trình đăng ký dễ dàng hơn.)

  • access to non-traditional lenders

    tiếp cận các tổ chức cho vay phi truyền thống

    "Improving access to non-traditional lenders can help underserved communities."

    (Cải thiện khả năng tiếp cận các tổ chức cho vay phi truyền thống có thể giúp đỡ các cộng đồng kém được phục vụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-traditional lender

noun phrase
Lật mặt

Một tổ chức cho vay không phải là ngân hàng hoặc hiệp hội tín dụng truyền thống. Những người cho vay này có thể bao gồm các nền tảng cho vay ngang hàng, người cho vay tư nhân hoặc các trang web gây quỹ cộng đồng.

"Small businesses often turn to non-traditional lenders for funding when banks deny their loan applications."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-traditional lender".

Đổi mới tài chính và công nghệ (FinTech)

Sự xuất hiện của các tổ chức cho vay phi truyền thống gắn liền mật thiết với sự phát triển của công nghệ tài chính (FinTech). Chúng bao gồm các nền tảng cho vay ngang hàng (P2P lending), các công ty cho vay trực tuyến sử dụng thuật toán để đánh giá tín dụng, và các dịch vụ cho vay microfinance. Điều này đã thay đổi cách mọi người và doanh nghiệp tiếp cận vốn, thường nhanh chóng và linh hoạt hơn so với ngân hàng truyền thống.

Tiếp cận tài chính cho nhóm yếu thế

Một trong những vai trò quan trọng của các tổ chức cho vay phi truyền thống là cung cấp cơ hội tài chính cho những cá nhân hoặc doanh nghiệp nhỏ không đủ điều kiện vay vốn từ các ngân hàng truyền thống (ví dụ, do không có lịch sử tín dụng đầy đủ hoặc yêu cầu tài sản thế chấp cao). Họ giúp thu hẹp khoảng cách tiếp cận tài chính, thúc đẩy sự hòa nhập kinh tế.