non-traditional methods
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Non-traditional" meaning not conforming to or based on tradition; new or different. "Methods" referring to a particular form of procedure for accomplishing or approaching something, especially a systematic or established one.
Vietnamese Meaning
"Phương pháp phi truyền thống" chỉ các phương pháp không tuân theo hoặc dựa trên truyền thống; mới hoặc khác biệt. "Phương pháp" đề cập đến một hình thức thủ tục cụ thể để hoàn thành hoặc tiếp cận một điều gì đó, đặc biệt là một thủ tục có hệ thống hoặc được thiết lập.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is exploring non-traditional methods of advertising to reach a younger audience."
"Công ty đang khám phá các phương pháp quảng cáo phi truyền thống để tiếp cận đối tượng trẻ tuổi hơn."
-
"Non-traditional methods of teaching are becoming increasingly popular."
"Các phương pháp giảng dạy phi truyền thống ngày càng trở nên phổ biến."
-
"The artist uses non-traditional methods to create stunning sculptures."
"Người nghệ sĩ sử dụng các phương pháp phi truyền thống để tạo ra những tác phẩm điêu khắc tuyệt đẹp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | traditional | mang tính truyền thống, cổ truyền |
| Noun | tradition | truyền thống, phong tục |
| Adverb | traditionally | một cách truyền thống |
| Noun | method | phương pháp, cách thức |
| Adjective | methodical | có phương pháp, có hệ thống |
| Adverb | methodically | một cách có phương pháp |
| Noun | methodology | phương pháp luận |
| Adjective | non-traditional | phi truyền thống, không theo lối cũ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các cách tiếp cận hoặc kỹ thuật mới, sáng tạo và khác biệt so với những phương pháp đã được thiết lập hoặc được chấp nhận rộng rãi. Nó nhấn mạnh sự đổi mới và sự khác biệt so với các chuẩn mực thông thường. Thường mang sắc thái tích cực, ngụ ý sự tiến bộ và hiệu quả hơn so với các phương pháp truyền thống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
adopt adopt non-traditional methods (áp dụng các phương pháp phi truyền thống)
-
employ employ non-traditional methods (sử dụng các phương pháp phi truyền thống)
-
explore explore non-traditional methods (khám phá các phương pháp phi truyền thống)
-
implement implement non-traditional methods (thực hiện các phương pháp phi truyền thống)
-
innovative innovative non-traditional methods (các phương pháp phi truyền thống đổi mới)
-
creative creative non-traditional methods (các phương pháp phi truyền thống sáng tạo)
-
alternative alternative non-traditional methods (các phương pháp phi truyền thống thay thế)
-
shift towards a shift towards non-traditional methods (sự chuyển dịch sang các phương pháp phi truyền thống)
-
focus on a focus on non-traditional methods (sự tập trung vào các phương pháp phi truyền thống)
Idioms
-
Embrace non-traditional methods
Chào đón và áp dụng rộng rãi các phương pháp phi truyền thống
"To stay competitive, many companies are now embracing non-traditional methods of marketing."
(Để duy trì khả năng cạnh tranh, nhiều công ty hiện đang chào đón các phương pháp tiếp thị phi truyền thống.)
-
Pioneer non-traditional methods
Tiên phong trong việc sử dụng hoặc phát triển các phương pháp phi truyền thống
"The artist was known for pioneering non-traditional methods in sculpture."
(Nghệ sĩ đó nổi tiếng vì đã tiên phong các phương pháp phi truyền thống trong điêu khắc.)
-
A departure from traditional methods
Sự khác biệt/khác biệt so với các phương pháp truyền thống
"His teaching style was a complete departure from traditional methods, focusing more on student-led projects."
(Phong cách giảng dạy của anh ấy hoàn toàn khác biệt so với các phương pháp truyền thống, tập trung nhiều hơn vào các dự án do sinh viên tự thực hiện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-traditional methods
Tính từ + Danh từ"Phương pháp phi truyền thống" chỉ các phương pháp không tuân theo hoặc dựa trên truyền thống; mới hoặc khác biệt. "Phương pháp" đề cập đến một hình thức thủ tục cụ thể để hoàn thành hoặc tiếp cận một điều gì đó, đặc biệt là một thủ tục có hệ thống hoặc được thiết lập.
"The company is exploring non-traditional methods of advertising to reach a younger audience."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-traditional methods".
