(Top Banner Ad)
non-critical
B2
adjective B2 Tổng quát, Kỹ thuật, Y học

non-critical

UK: /ˌnɒnˈkrɪtɪkəl/ • US: /ˌnɑːnˈkrɪtɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

không quan trọng ít quan trọng không thiết yếu không mang tính sống còn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not of crucial importance; not vital or essential.

Vietnamese Meaning

Không mang tính chất quyết định; không thiết yếu, không sống còn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software update is non-critical, so you can postpone it."

    "Bản cập nhật phần mềm không quan trọng lắm, nên bạn có thể trì hoãn nó."

  • "This feature is non-critical and can be implemented later."

    "Tính năng này không quan trọng và có thể được triển khai sau."

  • "The doctor said the patient's condition was stable and non-critical."

    "Bác sĩ nói tình trạng bệnh nhân ổn định và không nguy kịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective critical mang tính phê phán, then chốt, quan trọng
Adverb critically một cách phê phán, quan trọng; một cách nghiêm trọng
Verb criticize chỉ trích, phê bình
Noun criticism sự chỉ trích, lời phê bình
Noun critic nhà phê bình
Adjective uncritical không phê phán, không xét đoán; dễ tin

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát, Kỹ thuật, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
Greek
kritikos
Latin
criticus
French
critique
English
critical
English (Modern)
non-critical

Nguồn gốc của 'non-critical'

Từ 'non-critical' là sự kết hợp của tiền tố Latin 'non-' (nghĩa là 'không' hoặc 'trái ngược với') và tính từ 'critical'. 'Critical' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'kritikos' (có khả năng phân định, xét đoán), qua tiếng Latin 'criticus' và tiếng Pháp 'critique'. Khi kết hợp lại, 'non-critical' mang ý nghĩa 'không quan trọng', 'không then chốt', hoặc 'không yêu cầu sự đánh giá nghiêm túc hay khẩn cấp'.

Usage Note

Từ 'non-critical' thường được dùng để chỉ những yếu tố, tình huống, hoặc công việc mà sự thất bại hoặc chậm trễ của chúng không gây ra hậu quả nghiêm trọng hoặc làm ảnh hưởng đáng kể đến mục tiêu tổng thể. Nó mang ý nghĩa ít quan trọng hơn so với 'critical' (quan trọng, thiết yếu). Trong nhiều ngữ cảnh, nó được dùng để phân loại và ưu tiên công việc, nhiệm vụ, hoặc các yếu tố khác.

Prepositions

to for

‘non-critical to’: không quan trọng đối với. ‘non-critical for’: không quan trọng cho.

Collocations (Từ đi kèm)

Non-critical + Noun
  • issue non-critical issue
    (vấn đề không quan trọng/không cấp bách)
  • task non-critical task
    (nhiệm vụ không thiết yếu/không khẩn cấp)
  • error non-critical error
    (lỗi không nghiêm trọng)
  • component non-critical component
    (thành phần không thiết yếu)
  • path non-critical path
    (lộ trình không then chốt (trong quản lý dự án))
  • data non-critical data
    (dữ liệu không quan trọng)

Idioms

  • non-critical path

    lộ trình không then chốt (trong quản lý dự án, chỉ những công việc có thể trì hoãn mà không ảnh hưởng đến ngày hoàn thành dự án)

    "The project can proceed even if activities on the non-critical path are delayed slightly."

    (Dự án vẫn có thể tiếp tục ngay cả khi các hoạt động trên lộ trình không then chốt bị chậm trễ một chút.)

  • non-critical functions

    các chức năng không thiết yếu (trong hệ thống, ứng dụng)

    "Many apps have non-critical functions that don't affect core usability."

    (Nhiều ứng dụng có các chức năng không thiết yếu, không ảnh hưởng đến khả năng sử dụng cốt lõi.)

  • non-critical personnel

    nhân sự không thiết yếu/không quan trọng (trong tình huống khẩn cấp hoặc khi cần cắt giảm)

    "During the emergency, only critical personnel were allowed on site; non-critical personnel were sent home."

    (Trong trường hợp khẩn cấp, chỉ nhân sự thiết yếu được phép vào địa điểm; nhân sự không quan trọng được gửi về nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-critical

adjective
Lật mặt

Không mang tính chất quyết định; không thiết yếu, không sống còn.

"The software update is non-critical, so you can postpone it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor will be monitoring the patient, but the situation will be remaining non-critical.
Bác sĩ sẽ theo dõi bệnh nhân, nhưng tình hình sẽ vẫn không nguy kịch.
Phủ định
The technician won't be repairing the non-critical systems tomorrow; he will focus on the essential ones.
Kỹ thuật viên sẽ không sửa chữa các hệ thống không quan trọng vào ngày mai; anh ấy sẽ tập trung vào những hệ thống thiết yếu.
Nghi vấn
Will the software be running a non-critical process in the background?
Phần mềm có đang chạy một tiến trình không quan trọng ở chế độ nền không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-critical".

Tư duy phân loại mức độ quan trọng trong quản lý

Trong nhiều lĩnh vực như quản lý dự án, kỹ thuật phần mềm hay hoạt động kinh doanh, việc phân biệt 'quan trọng' (critical) và 'không quan trọng' (non-critical) là một kỹ năng tư duy và quản lý then chốt. Nó giúp ưu tiên nguồn lực, xác định rủi ro và lập kế hoạch ứng phó hiệu quả. Ví dụ, 'critical path' trong quản lý dự án là chuỗi các nhiệm vụ phải hoàn thành đúng thời hạn để dự án không bị chậm trễ, trong khi 'non-critical path' có thể có một độ trễ nhất định mà không ảnh hưởng đến tổng thể dự án.

Ngữ cảnh sử dụng trong công nghệ và an toàn

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin và an toàn hệ thống, 'non-critical error' (lỗi không nghiêm trọng) hay 'non-critical system' (hệ thống không thiết yếu) thường dùng để chỉ những vấn đề hoặc thành phần mà sự cố của chúng không gây ra hậu quả thảm khốc hoặc ngừng hoạt động hoàn toàn. Việc phân loại này giúp các kỹ sư tập trung khắc phục những vấn đề có mức độ ảnh hưởng cao nhất trước, đảm bảo tính liên tục và ổn định của các dịch vụ cốt lõi.