non-critical
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not of crucial importance; not vital or essential.
Vietnamese Meaning
Không mang tính chất quyết định; không thiết yếu, không sống còn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The software update is non-critical, so you can postpone it."
"Bản cập nhật phần mềm không quan trọng lắm, nên bạn có thể trì hoãn nó."
-
"This feature is non-critical and can be implemented later."
"Tính năng này không quan trọng và có thể được triển khai sau."
-
"The doctor said the patient's condition was stable and non-critical."
"Bác sĩ nói tình trạng bệnh nhân ổn định và không nguy kịch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | critical | mang tính phê phán, then chốt, quan trọng |
| Adverb | critically | một cách phê phán, quan trọng; một cách nghiêm trọng |
| Verb | criticize | chỉ trích, phê bình |
| Noun | criticism | sự chỉ trích, lời phê bình |
| Noun | critic | nhà phê bình |
| Adjective | uncritical | không phê phán, không xét đoán; dễ tin |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'non-critical' thường được dùng để chỉ những yếu tố, tình huống, hoặc công việc mà sự thất bại hoặc chậm trễ của chúng không gây ra hậu quả nghiêm trọng hoặc làm ảnh hưởng đáng kể đến mục tiêu tổng thể. Nó mang ý nghĩa ít quan trọng hơn so với 'critical' (quan trọng, thiết yếu). Trong nhiều ngữ cảnh, nó được dùng để phân loại và ưu tiên công việc, nhiệm vụ, hoặc các yếu tố khác.
Prepositions
‘non-critical to’: không quan trọng đối với. ‘non-critical for’: không quan trọng cho.
Collocations (Từ đi kèm)
-
issue non-critical issue (vấn đề không quan trọng/không cấp bách)
-
task non-critical task (nhiệm vụ không thiết yếu/không khẩn cấp)
-
error non-critical error (lỗi không nghiêm trọng)
-
component non-critical component (thành phần không thiết yếu)
-
path non-critical path (lộ trình không then chốt (trong quản lý dự án))
-
data non-critical data (dữ liệu không quan trọng)
Idioms
-
non-critical path
lộ trình không then chốt (trong quản lý dự án, chỉ những công việc có thể trì hoãn mà không ảnh hưởng đến ngày hoàn thành dự án)
"The project can proceed even if activities on the non-critical path are delayed slightly."
(Dự án vẫn có thể tiếp tục ngay cả khi các hoạt động trên lộ trình không then chốt bị chậm trễ một chút.)
-
non-critical functions
các chức năng không thiết yếu (trong hệ thống, ứng dụng)
"Many apps have non-critical functions that don't affect core usability."
(Nhiều ứng dụng có các chức năng không thiết yếu, không ảnh hưởng đến khả năng sử dụng cốt lõi.)
-
non-critical personnel
nhân sự không thiết yếu/không quan trọng (trong tình huống khẩn cấp hoặc khi cần cắt giảm)
"During the emergency, only critical personnel were allowed on site; non-critical personnel were sent home."
(Trong trường hợp khẩn cấp, chỉ nhân sự thiết yếu được phép vào địa điểm; nhân sự không quan trọng được gửi về nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-critical
adjectiveKhông mang tính chất quyết định; không thiết yếu, không sống còn.
"The software update is non-critical, so you can postpone it."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor will be monitoring the patient, but the situation will be remaining non-critical. |
Bác sĩ sẽ theo dõi bệnh nhân, nhưng tình hình sẽ vẫn không nguy kịch. |
| Phủ định | The technician won't be repairing the non-critical systems tomorrow; he will focus on the essential ones. |
Kỹ thuật viên sẽ không sửa chữa các hệ thống không quan trọng vào ngày mai; anh ấy sẽ tập trung vào những hệ thống thiết yếu. |
| Nghi vấn | Will the software be running a non-critical process in the background? |
Phần mềm có đang chạy một tiến trình không quan trọng ở chế độ nền không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-critical".
