not worry
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cảm thấy hoặc thể hiện sự lo lắng và quan tâm về những vấn đề thực tế hoặc tiềm ẩn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Not worry, everything will be alright."
"Đừng lo, mọi thứ sẽ ổn thôi."
-
""Not worry about it," he said with a reassuring smile."
""Đừng lo về chuyện đó," anh ấy nói với một nụ cười trấn an."
-
"Not worry, I'll take care of everything."
"Đừng lo, tôi sẽ lo liệu mọi thứ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | worry | lo lắng, bận tâm |
| Noun | worry | nỗi lo lắng, mối bận tâm |
| Adjective | worried | lo lắng, bồn chồn |
| Adjective | worrying | gây lo lắng, đáng lo ngại |
| Noun | worrier | người hay lo lắng |
| Adjective | unworried | không lo lắng, thản nhiên |
| Adverb | worryingly | một cách đáng lo ngại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm "not worry" là một cách diễn đạt trực tiếp để khuyến khích hoặc trấn an ai đó đừng lo lắng. Sắc thái của nó thường mang tính thân mật và gần gũi. So sánh với các cách diễn đạt khác như "don't worry" (thông dụng hơn) hoặc "do not be concerned" (trang trọng hơn). Cụm "not worry" đôi khi được sử dụng trong văn nói không trang trọng, đặc biệt là để nhấn mạnh sự tin tưởng hoặc kỳ vọng rằng mọi thứ sẽ ổn.
Prepositions
* **about:** Thể hiện sự lo lắng về một vấn đề cụ thể. Ví dụ: "Don't worry about the exam." (Đừng lo lắng về kỳ thi).
* **over:** Tương tự như "about", nhưng có thể ám chỉ sự lo lắng thái quá hoặc không cần thiết. Ví dụ: "Don't worry over such small details." (Đừng lo lắng về những chi tiết nhỏ nhặt như vậy).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Don't Don't worry. (Đừng lo lắng.)
-
Try Try not to worry too much. (Cố gắng đừng lo lắng quá nhiều.)
-
Shouldn't You shouldn't worry about it. (Bạn không nên lo lắng về điều đó.)
-
No need There's no need to worry. (Không cần phải lo lắng đâu.)
-
Nothing There's nothing to worry about. (Không có gì đáng lo cả.)
-
doesn't He doesn't worry about trifles. (Anh ấy không lo lắng về những chuyện vặt vãnh.)
-
didn't She didn't worry about the exam. (Cô ấy đã không lo lắng về kỳ thi.)
Idioms
-
Not to worry.
(Thông tục, đặc biệt là ở Anh) Không sao đâu; đừng bận tâm/lo lắng.
"I spilled my coffee on the report. - Not to worry, I have a spare copy."
(Tôi làm đổ cà phê lên báo cáo rồi. - Đừng lo, tôi có một bản dự phòng.)
-
Don't worry your head about something.
Đừng bận tâm/lo lắng quá nhiều về điều gì đó (thường là những chuyện nhỏ nhặt hoặc ngoài tầm kiểm soát của bạn).
"Don't worry your head about what other people think."
(Đừng bận tâm về những gì người khác nghĩ.)
-
No worries.
(Thông tục, đặc biệt ở Úc/Mỹ) Không sao đâu; không có gì đâu; bạn đừng bận tâm (thường dùng để đáp lại lời cảm ơn hoặc xin lỗi).
"Thanks for helping me move! - No worries!"
(Cảm ơn vì đã giúp tôi chuyển đồ! - Không có gì đâu!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
not worry
Động từCảm thấy hoặc thể hiện sự lo lắng và quan tâm về những vấn đề thực tế hoặc tiềm ẩn.
"Not worry, everything will be alright."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you study hard, you don't worry about the exam. |
Nếu bạn học hành chăm chỉ, bạn không lo lắng về kỳ thi. |
| Phủ định | If you don't understand the lesson, you don't worry about asking questions. |
Nếu bạn không hiểu bài học, bạn đừng ngại hỏi. |
| Nghi vấn | If you prepare well, do you worry about the presentation? |
Nếu bạn chuẩn bị kỹ lưỡng, bạn có lo lắng về bài thuyết trình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not worry".
