(Top Banner Ad)
not worry
A2
Động từ A2 Tổng quát

not worry

UK: /ˈwʌri/ • US: /ˈwɜːri/

Nghĩa tiếng Việt

đừng lo không cần lo khỏi lo yên tâm đi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To feel or show anxiety and concern about actual or potential problems.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy hoặc thể hiện sự lo lắng và quan tâm về những vấn đề thực tế hoặc tiềm ẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Not worry, everything will be alright."

    "Đừng lo, mọi thứ sẽ ổn thôi."

  • ""Not worry about it," he said with a reassuring smile."

    ""Đừng lo về chuyện đó," anh ấy nói với một nụ cười trấn an."

  • "Not worry, I'll take care of everything."

    "Đừng lo, tôi sẽ lo liệu mọi thứ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb worry lo lắng, bận tâm
Noun worry nỗi lo lắng, mối bận tâm
Adjective worried lo lắng, bồn chồn
Adjective worrying gây lo lắng, đáng lo ngại
Noun worrier người hay lo lắng
Adjective unworried không lo lắng, thản nhiên
Adverb worryingly một cách đáng lo ngại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*wer-
Proto-Germanic
*wurgijaną
Old English
wyrgan
Middle English
wurien
Modern English
worry

Nguồn gốc của 'Worry'

Từ 'worry' có một lịch sử thú vị và khá nghiệt ngã. Nó bắt nguồn từ từ 'wyrgan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'siết cổ, bóp nghẹt'. Qua thời Trung cổ ('wurien'), nghĩa của nó dần chuyển sang 'quấy rầy, làm phiền'. Đến thế kỷ 17, 'worry' bắt đầu mang nghĩa tinh thần là 'làm cho ai đó cảm thấy lo lắng' hoặc 'tự dằn vặt bằng những suy nghĩ lo âu'. Vì vậy, 'not worry' có nghĩa là thoát khỏi cảm giác bị 'siết cổ' hay dằn vặt bởi những mối lo.

Usage Note

Cụm "not worry" là một cách diễn đạt trực tiếp để khuyến khích hoặc trấn an ai đó đừng lo lắng. Sắc thái của nó thường mang tính thân mật và gần gũi. So sánh với các cách diễn đạt khác như "don't worry" (thông dụng hơn) hoặc "do not be concerned" (trang trọng hơn). Cụm "not worry" đôi khi được sử dụng trong văn nói không trang trọng, đặc biệt là để nhấn mạnh sự tin tưởng hoặc kỳ vọng rằng mọi thứ sẽ ổn.

Prepositions

about over

* **about:** Thể hiện sự lo lắng về một vấn đề cụ thể. Ví dụ: "Don't worry about the exam." (Đừng lo lắng về kỳ thi).
* **over:** Tương tự như "about", nhưng có thể ám chỉ sự lo lắng thái quá hoặc không cần thiết. Ví dụ: "Don't worry over such small details." (Đừng lo lắng về những chi tiết nhỏ nhặt như vậy).

Collocations (Từ đi kèm)

Lời khuyên/Động viên không lo lắng
  • Don't Don't worry.
    (Đừng lo lắng.)
  • Try Try not to worry too much.
    (Cố gắng đừng lo lắng quá nhiều.)
  • Shouldn't You shouldn't worry about it.
    (Bạn không nên lo lắng về điều đó.)
  • No need There's no need to worry.
    (Không cần phải lo lắng đâu.)
  • Nothing There's nothing to worry about.
    (Không có gì đáng lo cả.)
Biểu thị sự không lo lắng
  • doesn't He doesn't worry about trifles.
    (Anh ấy không lo lắng về những chuyện vặt vãnh.)
  • didn't She didn't worry about the exam.
    (Cô ấy đã không lo lắng về kỳ thi.)

Idioms

  • Not to worry.

    (Thông tục, đặc biệt là ở Anh) Không sao đâu; đừng bận tâm/lo lắng.

    "I spilled my coffee on the report. - Not to worry, I have a spare copy."

    (Tôi làm đổ cà phê lên báo cáo rồi. - Đừng lo, tôi có một bản dự phòng.)

  • Don't worry your head about something.

    Đừng bận tâm/lo lắng quá nhiều về điều gì đó (thường là những chuyện nhỏ nhặt hoặc ngoài tầm kiểm soát của bạn).

    "Don't worry your head about what other people think."

    (Đừng bận tâm về những gì người khác nghĩ.)

  • No worries.

    (Thông tục, đặc biệt ở Úc/Mỹ) Không sao đâu; không có gì đâu; bạn đừng bận tâm (thường dùng để đáp lại lời cảm ơn hoặc xin lỗi).

    "Thanks for helping me move! - No worries!"

    (Cảm ơn vì đã giúp tôi chuyển đồ! - Không có gì đâu!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not worry

Động từ
Lật mặt

Cảm thấy hoặc thể hiện sự lo lắng và quan tâm về những vấn đề thực tế hoặc tiềm ẩn.

"Not worry, everything will be alright."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you study hard, you don't worry about the exam.
Nếu bạn học hành chăm chỉ, bạn không lo lắng về kỳ thi.
Phủ định
If you don't understand the lesson, you don't worry about asking questions.
Nếu bạn không hiểu bài học, bạn đừng ngại hỏi.
Nghi vấn
If you prepare well, do you worry about the presentation?
Nếu bạn chuẩn bị kỹ lưỡng, bạn có lo lắng về bài thuyết trình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not worry".

Chủ nghĩa Khắc kỷ (Stoicism) và Giảm Lo Lắng

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là văn hóa phương Tây chịu ảnh hưởng từ triết học Hy Lạp cổ đại (như Chủ nghĩa Khắc kỷ), việc không lo lắng được xem là một đức tính. Các triết gia Khắc kỷ tin rằng con người nên tập trung vào những gì mình có thể kiểm soát và chấp nhận những gì không thể, từ đó giảm bớt lo âu và tìm thấy sự bình yên trong tâm hồn.

Tâm lý học tích cực và Chánh niệm

Trong thời hiện đại, 'not worry' được nhấn mạnh trong các phương pháp thực hành tâm lý học tích cực và chánh niệm (mindfulness). Nhiều chương trình và sách hướng dẫn khuyến khích mọi người tập trung vào hiện tại, buông bỏ những suy nghĩ tiêu cực và lo âu về tương lai, nhằm cải thiện sức khỏe tinh thần và tăng cường hạnh phúc tổng thể.