(Top Banner Ad)
not fulfill
B1
Động từ B1 Chung

not fulfill

UK: /fʊlˈfɪl/ • US: /fʊlˈfɪl/

Nghĩa tiếng Việt

không thực hiện không hoàn thành không đáp ứng không đạt được
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To fail to bring to completion or reality; to fail to satisfy or meet a requirement.

Vietnamese Meaning

Không hoàn thành, không thực hiện được, không đáp ứng được yêu cầu hoặc kỳ vọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company did not fulfill its promise to deliver the goods on time."

    "Công ty đã không thực hiện lời hứa giao hàng đúng hẹn."

  • "He did not fulfill his potential."

    "Anh ấy đã không phát huy hết tiềm năng của mình."

  • "The project did not fulfill its objectives."

    "Dự án đã không đạt được các mục tiêu của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fulfill thực hiện, hoàn thành, đáp ứng
Noun fulfillment sự thực hiện, sự hoàn thành, sự thỏa mãn
Adjective unfulfilled chưa được thực hiện, chưa được hoàn thành, không thỏa mãn
Adjective fulfilling mang lại sự thỏa mãn, bổ ích

Synonyms

not achieve (không đạt được)not accomplish (không hoàn thành)not meet (không đáp ứng)not satisfy (không thỏa mãn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pleh₁-
Proto-Germanic
*fullaz, *fullijaną
Old English
fullfyllan
Middle English
fulfille
Modern English
fulfill

Từ 'Đầy Đủ' Đến 'Không Hoàn Thành'

Từ 'fulfill' có gốc từ tiếng Anh cổ 'fullfyllan', ghép từ 'full' (đầy đủ) và 'fyllan' (làm đầy). Ban đầu, nó có nghĩa là 'làm cho đầy đủ', 'hoàn thành'. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng ra 'đáp ứng', 'thực hiện' một điều gì đó. Khi kết hợp với 'not' (không), một từ phủ định có nguồn gốc Germanic cổ, 'not fulfill' mang ý nghĩa không thực hiện, không đáp ứng hoặc không hoàn thành một cam kết, nghĩa vụ hay kỳ vọng.

Usage Note

Cụm "not fulfill" là phủ định của động từ "fulfill". "Fulfill" mang nghĩa hoàn thành, thực hiện, đáp ứng. Khi dùng phủ định, nó thể hiện sự thiếu sót, không đạt được mục tiêu hoặc nghĩa vụ. Cần phân biệt với "fail", "miss", "neglect" vì sắc thái nghĩa có sự khác biệt. "Fail" nhấn mạnh sự thất bại trong quá trình, "miss" nhấn mạnh sự bỏ lỡ cơ hội, còn "neglect" nhấn mạnh sự bỏ bê, không quan tâm.

Prepositions

fulfill a need/requirement/promise fulfill an obligation fulfill expectations

Các giới từ thường đi kèm với "fulfill" cho biết đối tượng được hoàn thành, thực hiện hoặc đáp ứng. Ví dụ: "fulfill a promise" (thực hiện lời hứa), "fulfill a requirement" (đáp ứng yêu cầu), "fulfill expectations" (đáp ứng kỳ vọng), "fulfill an obligation" (thực hiện nghĩa vụ). Khi dùng phủ định, ý nghĩa của cụm từ sẽ là không thực hiện, không đáp ứng được những điều này.

Collocations (Từ đi kèm)

not fulfill + Hợp đồng/Thỏa thuận
  • contract not fulfill a contract
    (không thực hiện hợp đồng)
  • agreement not fulfill an agreement
    (không thực hiện một thỏa thuận)
  • terms not fulfill the terms of a deal
    (không thực hiện các điều khoản của một thỏa thuận)
not fulfill + Nghĩa vụ/Trách nhiệm
  • duties not fulfill one's duties
    (không hoàn thành nghĩa vụ của mình)
  • obligations not fulfill one's obligations
    (không thực hiện nghĩa vụ của mình)
  • responsibilities not fulfill responsibilities
    (không làm tròn trách nhiệm)
not fulfill + Lời hứa/Kỳ vọng
  • promise not fulfill a promise
    (không giữ lời hứa)
  • expectations not fulfill expectations
    (không đáp ứng kỳ vọng)
  • pledge not fulfill a pledge
    (không thực hiện cam kết)
not fulfill + Tiềm năng/Ước mơ
  • potential not fulfill one's potential
    (không phát huy hết tiềm năng của mình)
  • dreams not fulfill one's dreams
    (không thực hiện được ước mơ của mình)
  • ambitions not fulfill one's ambitions
    (không đạt được tham vọng của mình)

Idioms

  • not fulfill one's end of the bargain

    không thực hiện phần thỏa thuận của mình, không giữ đúng cam kết

    "He did not fulfill his end of the bargain, so the deal fell through."

    (Anh ấy đã không thực hiện đúng phần thỏa thuận của mình, nên giao dịch đã thất bại.)

  • not fulfill the spirit/letter of the law

    không thực hiện theo đúng tinh thần/nguyên tắc hoặc câu chữ của luật pháp

    "While they didn't break any rules, they certainly did not fulfill the spirit of the agreement."

    (Mặc dù họ không vi phạm quy tắc nào, nhưng chắc chắn họ đã không thực hiện đúng tinh thần của thỏa thuận.)

  • not fulfill a prophecy

    không ứng nghiệm lời tiên tri

    "Many believed the ancient prediction would come true, but ultimately, it did not fulfill the prophecy."

    (Nhiều người tin rằng lời tiên tri cổ đại sẽ thành sự thật, nhưng cuối cùng, nó đã không ứng nghiệm lời tiên tri.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not fulfill

Động từ
Lật mặt

Không hoàn thành, không thực hiện được, không đáp ứng được yêu cầu hoặc kỳ vọng.

"The company did not fulfill its promise to deliver the goods on time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will fulfill his promise.
Anh ấy sẽ thực hiện lời hứa của mình.
Phủ định
They did not fulfill their obligations.
Họ đã không thực hiện nghĩa vụ của mình.
Nghi vấn
Will she fulfill the requirements?
Cô ấy có đáp ứng được các yêu cầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not fulfill".

Tầm Quan Trọng Của Lời Hứa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc giữ lời hứa và cam kết được coi trọng. 'Not fulfill a promise' (không giữ lời hứa) thường bị xem là biểu hiện của sự thiếu tin cậy và có thể làm tổn hại đến các mối quan hệ cá nhân lẫn công việc. Có một câu nói phổ biến: 'A man's word is his bond' (Lời nói của một người đàn ông là lời cam kết của anh ta).

Hậu Quả Pháp Lý và Xã Hội

Việc 'not fulfill' (không thực hiện) các điều khoản hợp đồng hoặc nghĩa vụ pháp lý có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng như bị kiện tụng, phạt tiền hoặc mất uy tín. Trong môi trường kinh doanh, một công ty không thực hiện đúng cam kết có thể mất lòng tin của khách hàng và đối tác, ảnh hưởng tiêu cực đến danh tiếng và khả năng kinh doanh lâu dài.