not fulfill
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To fail to bring to completion or reality; to fail to satisfy or meet a requirement.
Vietnamese Meaning
Không hoàn thành, không thực hiện được, không đáp ứng được yêu cầu hoặc kỳ vọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company did not fulfill its promise to deliver the goods on time."
"Công ty đã không thực hiện lời hứa giao hàng đúng hẹn."
-
"He did not fulfill his potential."
"Anh ấy đã không phát huy hết tiềm năng của mình."
-
"The project did not fulfill its objectives."
"Dự án đã không đạt được các mục tiêu của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | fulfill | thực hiện, hoàn thành, đáp ứng |
| Noun | fulfillment | sự thực hiện, sự hoàn thành, sự thỏa mãn |
| Adjective | unfulfilled | chưa được thực hiện, chưa được hoàn thành, không thỏa mãn |
| Adjective | fulfilling | mang lại sự thỏa mãn, bổ ích |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm "not fulfill" là phủ định của động từ "fulfill". "Fulfill" mang nghĩa hoàn thành, thực hiện, đáp ứng. Khi dùng phủ định, nó thể hiện sự thiếu sót, không đạt được mục tiêu hoặc nghĩa vụ. Cần phân biệt với "fail", "miss", "neglect" vì sắc thái nghĩa có sự khác biệt. "Fail" nhấn mạnh sự thất bại trong quá trình, "miss" nhấn mạnh sự bỏ lỡ cơ hội, còn "neglect" nhấn mạnh sự bỏ bê, không quan tâm.
Prepositions
Các giới từ thường đi kèm với "fulfill" cho biết đối tượng được hoàn thành, thực hiện hoặc đáp ứng. Ví dụ: "fulfill a promise" (thực hiện lời hứa), "fulfill a requirement" (đáp ứng yêu cầu), "fulfill expectations" (đáp ứng kỳ vọng), "fulfill an obligation" (thực hiện nghĩa vụ). Khi dùng phủ định, ý nghĩa của cụm từ sẽ là không thực hiện, không đáp ứng được những điều này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
contract not fulfill a contract (không thực hiện hợp đồng)
-
agreement not fulfill an agreement (không thực hiện một thỏa thuận)
-
terms not fulfill the terms of a deal (không thực hiện các điều khoản của một thỏa thuận)
-
duties not fulfill one's duties (không hoàn thành nghĩa vụ của mình)
-
obligations not fulfill one's obligations (không thực hiện nghĩa vụ của mình)
-
responsibilities not fulfill responsibilities (không làm tròn trách nhiệm)
-
promise not fulfill a promise (không giữ lời hứa)
-
expectations not fulfill expectations (không đáp ứng kỳ vọng)
-
pledge not fulfill a pledge (không thực hiện cam kết)
-
potential not fulfill one's potential (không phát huy hết tiềm năng của mình)
-
dreams not fulfill one's dreams (không thực hiện được ước mơ của mình)
-
ambitions not fulfill one's ambitions (không đạt được tham vọng của mình)
Idioms
-
not fulfill one's end of the bargain
không thực hiện phần thỏa thuận của mình, không giữ đúng cam kết
"He did not fulfill his end of the bargain, so the deal fell through."
(Anh ấy đã không thực hiện đúng phần thỏa thuận của mình, nên giao dịch đã thất bại.)
-
not fulfill the spirit/letter of the law
không thực hiện theo đúng tinh thần/nguyên tắc hoặc câu chữ của luật pháp
"While they didn't break any rules, they certainly did not fulfill the spirit of the agreement."
(Mặc dù họ không vi phạm quy tắc nào, nhưng chắc chắn họ đã không thực hiện đúng tinh thần của thỏa thuận.)
-
not fulfill a prophecy
không ứng nghiệm lời tiên tri
"Many believed the ancient prediction would come true, but ultimately, it did not fulfill the prophecy."
(Nhiều người tin rằng lời tiên tri cổ đại sẽ thành sự thật, nhưng cuối cùng, nó đã không ứng nghiệm lời tiên tri.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
not fulfill
Động từKhông hoàn thành, không thực hiện được, không đáp ứng được yêu cầu hoặc kỳ vọng.
"The company did not fulfill its promise to deliver the goods on time."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will fulfill his promise. |
Anh ấy sẽ thực hiện lời hứa của mình. |
| Phủ định | They did not fulfill their obligations. |
Họ đã không thực hiện nghĩa vụ của mình. |
| Nghi vấn | Will she fulfill the requirements? |
Cô ấy có đáp ứng được các yêu cầu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not fulfill".
