(Top Banner Ad)
not miss
A2
Động từ A2 Chung

not miss

UK: /nɒt mɪs/ • US: /nɑt mɪs/

Nghĩa tiếng Việt

không bỏ lỡ nhất định phải xem nhất định phải tham gia không bỏ qua
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To not fail to do something or be somewhere; to be sure to attend or experience something.

Vietnamese Meaning

Không bỏ lỡ điều gì đó, chắc chắn làm gì đó hoặc có mặt ở đâu đó; chắc chắn tham dự hoặc trải nghiệm điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You shouldn't miss this opportunity."

    "Bạn không nên bỏ lỡ cơ hội này."

  • "I wouldn't miss it for the world."

    "Tôi sẽ không bỏ lỡ nó vì bất cứ điều gì trên đời."

  • "Make sure you don't miss the deadline."

    "Hãy chắc chắn rằng bạn không bỏ lỡ thời hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb miss Bỏ lỡ, trượt, nhớ
Adjective missing Mất tích, thiếu sót
Adjective unmissable Không thể bỏ lỡ, phải xem
Verb hit Đánh trúng, đạt được (mang nghĩa đối lập với 'miss', gần với 'not miss')
Verb catch Bắt kịp, nắm bắt (mang nghĩa đối lập với 'miss', gần với 'not miss')

Synonyms

be sure to attend (chắc chắn tham dự)be certain to see (chắc chắn xem)pay attention (chú ý)

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*missijaną
Old English
missan
Middle English
missen
Modern English
miss

Nguồn gốc của 'not miss'

Cụm từ 'not miss' là sự kết hợp của trạng từ phủ định 'not' và động từ 'miss'. 'Miss' có nguồn gốc từ tiếng Old English 'missan', mang nghĩa 'trượt, không đạt được, thất bại'. Trạng từ 'not' xuất phát từ tiếng Old English 'nāwiht' (không gì cả, không một thứ gì). Khi kết hợp lại, 'not miss' nghĩa là 'không bỏ lỡ', 'không trượt', hoặc 'không quên', thể hiện hành động thành công trong việc bắt kịp, nhìn thấy, hoặc tham dự một điều gì đó.

Usage Note

Cụm từ "not miss" nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tham gia hoặc trải nghiệm một điều gì đó. Nó thường được sử dụng để thể hiện sự khuyến khích hoặc mong muốn mạnh mẽ. Khác với "avoid missing", "not miss" tập trung vào sự chủ động tham gia hơn là tránh bỏ lỡ.
Trong ngữ cảnh này, "not miss" ám chỉ khả năng quan sát và nhận thức tốt. Nó thường được sử dụng để chỉ sự chú ý đến chi tiết. Nó khác với "overlook" (bỏ qua) ở chỗ "not miss" nhấn mạnh việc nhận thấy.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + not miss
  • make sure Make sure you don't miss the deadline.
    (Đảm bảo bạn không bỏ lỡ hạn chót.)
  • can't You can't miss it, it's right in front of the station.
    (Bạn không thể nào không thấy nó, nó ngay trước nhà ga.)
  • ought to You ought to not miss this exhibition.
    (Bạn không nên bỏ lỡ triển lãm này.)
Noun + not to miss
  • opportunity This is an opportunity not to miss.
    (Đây là một cơ hội không thể bỏ lỡ.)
  • event The concert is an event not to miss.
    (Buổi hòa nhạc là một sự kiện không thể bỏ lỡ.)
  • word She made sure not to miss a word of his speech.
    (Cô ấy đảm bảo không bỏ sót một lời nào trong bài phát biểu của anh ấy.)

Idioms

  • can't miss

    Rất dễ tìm, dễ thấy; không thể bỏ qua

    "The restaurant is just down the street, you can't miss it!"

    (Nhà hàng ở cuối phố thôi, bạn không thể nào không thấy nó đâu!)

  • not miss a beat

    Tiếp tục mà không gián đoạn hay mắc lỗi, giữ nhịp độ ổn định

    "Despite the technical issues, the singer didn't miss a beat and continued her performance."

    (Bất chấp các vấn đề kỹ thuật, ca sĩ vẫn không hề nao núng và tiếp tục màn trình diễn của mình.)

  • not miss a trick

    Rất tinh ý, không bỏ sót chi tiết hay cơ hội nào

    "Our manager doesn't miss a trick; she notices everything."

    (Quản lý của chúng tôi rất tinh ý; cô ấy để ý mọi thứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not miss

Động từ
Lật mặt

Không bỏ lỡ điều gì đó, chắc chắn làm gì đó hoặc có mặt ở đâu đó; chắc chắn tham dự hoặc trải nghiệm điều gì đó.

"You shouldn't miss this opportunity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not miss".

Nắm bắt cơ hội

Trong văn hóa phương Tây, 'not miss' thường gắn liền với ý niệm 'carpe diem' (nắm bắt khoảnh khắc). Nó khuyến khích sự chủ động, nhanh nhạy trong việc nhận ra và tận dụng các cơ hội, dù là trong công việc, học tập hay cuộc sống cá nhân. Không bỏ lỡ cơ hội được coi là yếu tố quan trọng để thành công và phát triển.

Sự hiện diện và trải nghiệm

Trong thời đại kỹ thuật số, cụm từ 'not miss' còn mang ý nghĩa tích cực về việc tận hưởng trọn vẹn từng khoảnh khắc. Thay vì bị phân tâm bởi điện thoại hay những lo toan, việc 'not miss' một buổi hòa nhạc, một chuyến đi, hay một cuộc trò chuyện nghĩa là bạn hoàn toàn đắm mình vào trải nghiệm đó, sống trọn vẹn với hiện tại.