not miss
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To not fail to do something or be somewhere; to be sure to attend or experience something.
Vietnamese Meaning
Không bỏ lỡ điều gì đó, chắc chắn làm gì đó hoặc có mặt ở đâu đó; chắc chắn tham dự hoặc trải nghiệm điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You shouldn't miss this opportunity."
"Bạn không nên bỏ lỡ cơ hội này."
-
"I wouldn't miss it for the world."
"Tôi sẽ không bỏ lỡ nó vì bất cứ điều gì trên đời."
-
"Make sure you don't miss the deadline."
"Hãy chắc chắn rằng bạn không bỏ lỡ thời hạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "not miss" nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tham gia hoặc trải nghiệm một điều gì đó. Nó thường được sử dụng để thể hiện sự khuyến khích hoặc mong muốn mạnh mẽ. Khác với "avoid missing", "not miss" tập trung vào sự chủ động tham gia hơn là tránh bỏ lỡ.
Trong ngữ cảnh này, "not miss" ám chỉ khả năng quan sát và nhận thức tốt. Nó thường được sử dụng để chỉ sự chú ý đến chi tiết. Nó khác với "overlook" (bỏ qua) ở chỗ "not miss" nhấn mạnh việc nhận thấy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make sure Make sure you don't miss the deadline. (Đảm bảo bạn không bỏ lỡ hạn chót.)
-
can't You can't miss it, it's right in front of the station. (Bạn không thể nào không thấy nó, nó ngay trước nhà ga.)
-
ought to You ought to not miss this exhibition. (Bạn không nên bỏ lỡ triển lãm này.)
-
opportunity This is an opportunity not to miss. (Đây là một cơ hội không thể bỏ lỡ.)
-
event The concert is an event not to miss. (Buổi hòa nhạc là một sự kiện không thể bỏ lỡ.)
-
word She made sure not to miss a word of his speech. (Cô ấy đảm bảo không bỏ sót một lời nào trong bài phát biểu của anh ấy.)
Idioms
-
can't miss
Rất dễ tìm, dễ thấy; không thể bỏ qua
"The restaurant is just down the street, you can't miss it!"
(Nhà hàng ở cuối phố thôi, bạn không thể nào không thấy nó đâu!)
-
not miss a beat
Tiếp tục mà không gián đoạn hay mắc lỗi, giữ nhịp độ ổn định
"Despite the technical issues, the singer didn't miss a beat and continued her performance."
(Bất chấp các vấn đề kỹ thuật, ca sĩ vẫn không hề nao núng và tiếp tục màn trình diễn của mình.)
-
not miss a trick
Rất tinh ý, không bỏ sót chi tiết hay cơ hội nào
"Our manager doesn't miss a trick; she notices everything."
(Quản lý của chúng tôi rất tinh ý; cô ấy để ý mọi thứ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
not miss
Động từKhông bỏ lỡ điều gì đó, chắc chắn làm gì đó hoặc có mặt ở đâu đó; chắc chắn tham dự hoặc trải nghiệm điều gì đó.
"You shouldn't miss this opportunity."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not miss".
