not pregnant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Being in a condition where one is not carrying a developing embryo or fetus within the uterus.
Vietnamese Meaning
Không mang thai; không có thai; không trong trạng thái mang thai (tức là không có phôi hoặc thai nhi đang phát triển trong tử cung).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The test results showed she was not pregnant."
"Kết quả xét nghiệm cho thấy cô ấy không có thai."
-
"She took a pregnancy test, and it came back not pregnant."
"Cô ấy đã làm xét nghiệm mang thai và kết quả là không có thai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pregnancy | tình trạng mang thai, sự có thai |
| Verb | impregnate | làm cho có thai, thụ thai |
| Adjective | pregnant | mang thai, có thai |
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được dùng để mô tả trạng thái sinh lý của người phụ nữ. Nó đối lập trực tiếp với trạng thái 'pregnant' (mang thai). Cần phân biệt với các cụm từ khác có thể liên quan đến sức khỏe sinh sản, như 'infertile' (vô sinh) hoặc 'trying to conceive' (đang cố gắng thụ thai). 'Not pregnant' chỉ đơn thuần là trạng thái hiện tại không mang thai, không hàm ý gì về khả năng sinh sản trong tương lai.
Collocations (Từ đi kèm)
-
is is not pregnant (không mang thai)
-
test test not pregnant (xét nghiệm không có thai)
-
find out find out not pregnant (phát hiện không có thai)
-
confirm confirm not pregnant (xác nhận không có thai)
-
hope hope not pregnant (hy vọng không mang thai)
-
definitely definitely not pregnant (chắc chắn không mang thai)
-
fortunately fortunately not pregnant (may mắn không mang thai)
-
still still not pregnant (vẫn chưa có thai)
Idioms
-
A clear 'not pregnant' result
Một kết quả xét nghiệm không mang thai rõ ràng
"After a week of worry, she finally got a clear 'not pregnant' result from the clinic."
(Sau một tuần lo lắng, cuối cùng cô ấy đã nhận được một kết quả 'không mang thai' rõ ràng từ phòng khám.)
-
Breathe a sigh of relief (to be not pregnant)
Thở phào nhẹ nhõm (vì không mang thai)
"She breathed a sigh of relief to be not pregnant after missing her period for weeks."
(Cô ấy thở phào nhẹ nhõm vì không mang thai sau khi bị trễ kinh hàng tuần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
not pregnant
Tính từKhông mang thai; không có thai; không trong trạng thái mang thai (tức là không có phôi hoặc thai nhi đang phát triển trong tử cung).
"The test results showed she was not pregnant."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Thankfully, after several tests, she was confirmed, not pregnant, and relieved. |
Thật may mắn, sau nhiều xét nghiệm, cô ấy được xác nhận, không mang thai, và cảm thấy nhẹ nhõm. |
| Phủ định | Despite her fears, the doctor assured her, not pregnant, she could continue her medication. |
Mặc dù lo sợ, bác sĩ trấn an cô ấy, không mang thai, cô ấy có thể tiếp tục dùng thuốc. |
| Nghi vấn | Knowing the risks, are you certain, not pregnant, that you want to proceed with the treatment? |
Biết những rủi ro, bạn có chắc chắn, không mang thai, rằng bạn muốn tiếp tục điều trị không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is not pregnant. |
Cô ấy không mang thai. |
| Phủ định | She isn't not pregnant, she's just bloated. |
Cô ấy không phải là không mang thai, cô ấy chỉ bị đầy hơi thôi. |
| Nghi vấn | Is she not pregnant? |
Cô ấy không mang thai phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not pregnant".
