(Top Banner Ad)
not pregnant
A2
Tính từ A2 Y học

not pregnant

UK: nɒt ˈprɛɡnənt • US: nɑt ˈprɛɡnənt

Nghĩa tiếng Việt

không có thai không mang thai chưa có thai
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being in a condition where one is not carrying a developing embryo or fetus within the uterus.

Vietnamese Meaning

Không mang thai; không có thai; không trong trạng thái mang thai (tức là không có phôi hoặc thai nhi đang phát triển trong tử cung).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The test results showed she was not pregnant."

    "Kết quả xét nghiệm cho thấy cô ấy không có thai."

  • "She took a pregnancy test, and it came back not pregnant."

    "Cô ấy đã làm xét nghiệm mang thai và kết quả là không có thai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pregnancy tình trạng mang thai, sự có thai
Verb impregnate làm cho có thai, thụ thai
Adjective pregnant mang thai, có thai

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ne- (meaning 'not')
Old English
nōwiht (from *ne- + *awiht 'nothing, no whit')
Middle English
not
Latin
praegnans (from prae- 'before' + gnascī 'to be born')
Old French
preignant
Middle English
pregnant

Nguồn gốc của 'not'

'Not' là một từ phủ định cơ bản trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'nōwiht', nghĩa là 'không một chút nào'. Nó được hình thành từ tiền tố phủ định gốc Ấn-Âu nguyên thủy *ne-. Qua hàng thế kỷ, 'nōwiht' đã giản lược thành 'not' mà chúng ta biết ngày nay, dùng để biểu thị sự phủ định tuyệt đối.

Nguồn gốc của 'pregnant'

'Pregnant' (mang thai) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praegnans'. Cụm từ này được tạo thành từ 'prae-' (nghĩa là 'trước') và 'gnascī' (nghĩa là 'được sinh ra'). Do đó, 'praegnans' mang ý nghĩa 'trước khi sinh nở' hoặc 'đang mang một sinh linh'. Từ này đã đi qua tiếng Pháp cổ ('preignant') trước khi được tiếp nhận vào tiếng Anh trung đại, mô tả tình trạng có thai, phát triển một em bé bên trong cơ thể.

Ý nghĩa kết hợp: 'not pregnant'

Khi kết hợp, 'not pregnant' đơn giản là sự phủ định của trạng thái 'pregnant'. Nó mô tả tình trạng một người phụ nữ không mang thai, không có thai nhi phát triển bên trong cơ thể. Đây là một cụm từ trực tiếp và rõ ràng để diễn đạt tình trạng không có thai.

Usage Note

Cụm từ này được dùng để mô tả trạng thái sinh lý của người phụ nữ. Nó đối lập trực tiếp với trạng thái 'pregnant' (mang thai). Cần phân biệt với các cụm từ khác có thể liên quan đến sức khỏe sinh sản, như 'infertile' (vô sinh) hoặc 'trying to conceive' (đang cố gắng thụ thai). 'Not pregnant' chỉ đơn thuần là trạng thái hiện tại không mang thai, không hàm ý gì về khả năng sinh sản trong tương lai.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + not pregnant
  • is is not pregnant
    (không mang thai)
  • test test not pregnant
    (xét nghiệm không có thai)
  • find out find out not pregnant
    (phát hiện không có thai)
  • confirm confirm not pregnant
    (xác nhận không có thai)
  • hope hope not pregnant
    (hy vọng không mang thai)
Adverb + not pregnant
  • definitely definitely not pregnant
    (chắc chắn không mang thai)
  • fortunately fortunately not pregnant
    (may mắn không mang thai)
  • still still not pregnant
    (vẫn chưa có thai)

Idioms

  • A clear 'not pregnant' result

    Một kết quả xét nghiệm không mang thai rõ ràng

    "After a week of worry, she finally got a clear 'not pregnant' result from the clinic."

    (Sau một tuần lo lắng, cuối cùng cô ấy đã nhận được một kết quả 'không mang thai' rõ ràng từ phòng khám.)

  • Breathe a sigh of relief (to be not pregnant)

    Thở phào nhẹ nhõm (vì không mang thai)

    "She breathed a sigh of relief to be not pregnant after missing her period for weeks."

    (Cô ấy thở phào nhẹ nhõm vì không mang thai sau khi bị trễ kinh hàng tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not pregnant

Tính từ
Lật mặt

Không mang thai; không có thai; không trong trạng thái mang thai (tức là không có phôi hoặc thai nhi đang phát triển trong tử cung).

"The test results showed she was not pregnant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Thankfully, after several tests, she was confirmed, not pregnant, and relieved.
Thật may mắn, sau nhiều xét nghiệm, cô ấy được xác nhận, không mang thai, và cảm thấy nhẹ nhõm.
Phủ định
Despite her fears, the doctor assured her, not pregnant, she could continue her medication.
Mặc dù lo sợ, bác sĩ trấn an cô ấy, không mang thai, cô ấy có thể tiếp tục dùng thuốc.
Nghi vấn
Knowing the risks, are you certain, not pregnant, that you want to proceed with the treatment?
Biết những rủi ro, bạn có chắc chắn, không mang thai, rằng bạn muốn tiếp tục điều trị không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is not pregnant.
Cô ấy không mang thai.
Phủ định
She isn't not pregnant, she's just bloated.
Cô ấy không phải là không mang thai, cô ấy chỉ bị đầy hơi thôi.
Nghi vấn
Is she not pregnant?
Cô ấy không mang thai phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not pregnant".

Sự nhẹ nhõm hoặc thất vọng

Cụm từ 'not pregnant' có thể gợi lên những cảm xúc hoàn toàn khác nhau tùy thuộc vào hoàn cảnh cá nhân. Đối với những người muốn tránh thai hoặc chưa sẵn sàng làm mẹ, đó là một sự nhẹ nhõm lớn lao. Ngược lại, đối với những cặp vợ chồng đang mong muốn có con nhưng gặp khó khăn, kết quả này có thể mang lại sự thất vọng sâu sắc. Nó phản ánh sự đa dạng trong kế hoạch cuộc đời và giá trị cá nhân.

Vai trò của xét nghiệm thai tại nhà

Các bộ xét nghiệm thai tại nhà hiện đại đã cách mạng hóa cách phụ nữ xác định tình trạng mang thai của mình. Chúng cung cấp sự riêng tư, tiện lợi và kết quả nhanh chóng, trao quyền cho phụ nữ có được thông tin quan trọng mà không cần chờ đợi cuộc hẹn với bác sĩ. Điều này có ý nghĩa xã hội to lớn trong việc hỗ trợ quyền tự chủ của phụ nữ đối với cơ thể và kế hoạch gia đình của họ.