(Top Banner Ad)
not willing
A2
Tính từ A2 Chung

not willing

UK: /ˈwɪlɪŋ/ • US: /ˈwɪlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

không sẵn lòng không muốn không có ý định không bằng lòng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Ready, eager, or prepared to do something.

Vietnamese Meaning

Sẵn lòng, háo hức hoặc chuẩn bị làm điều gì đó. Khi thêm 'not' vào, nó có nghĩa là không sẵn lòng, không muốn làm điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was not willing to forgive him after what he had done."

    "Cô ấy không sẵn lòng tha thứ cho anh ta sau những gì anh ta đã làm."

  • "The company is not willing to negotiate on these terms."

    "Công ty không sẵn lòng thương lượng về những điều khoản này."

  • "I am not willing to compromise my principles."

    "Tôi không sẵn lòng thỏa hiệp các nguyên tắc của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun will ý chí, nguyện vọng, di chúc
Verb will sẽ, muốn, mong muốn
Adjective willing sẵn lòng, tự nguyện
Adverb willingly một cách sẵn lòng, vui vẻ
Adjective unwilling không sẵn lòng, miễn cưỡng
Noun willingness sự sẵn lòng, sự tự nguyện
Noun unwillingness sự không sẵn lòng, sự miễn cưỡng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
nāwiht
Middle English
not
Old English
willian
Middle English
willen
Modern English
willing

Nguồn gốc của "not willing"

Cụm từ 'not willing' được hình thành từ hai thành tố cơ bản: 'not' (không) và 'willing' (sẵn lòng). 'Not' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'nāwiht' (không một chút nào), sau này rút gọn thành 'not'. 'Willing' bắt nguồn từ động từ tiếng Anh cổ 'willian' (mong muốn, sẵn lòng) và sau đó phát triển thành tính từ. Khi kết hợp, 'not willing' diễn tả trạng thái từ chối, không muốn hoặc không sẵn sàng làm điều gì đó, nhấn mạnh sự thiếu ý chí tự nguyện.

Usage Note

Cụm từ 'not willing' thường được sử dụng để diễn tả sự từ chối, miễn cưỡng hoặc thiếu thiện chí trong việc thực hiện một hành động nào đó. Nó có sắc thái mạnh hơn so với việc đơn giản là 'không muốn' và thường ám chỉ một sự phản kháng hoặc không đồng tình ngầm. So sánh với 'reluctant' (miễn cưỡng), 'hesitant' (do dự). 'Reluctant' mang ý nghĩa miễn cưỡng vì lý do cụ thể, còn 'hesitant' ngụ ý sự thiếu quyết đoán. 'Not willing' đơn giản là thiếu sự sẵn lòng, có thể do bất kỳ lý do gì.

Prepositions

to

'to' được sử dụng để chỉ hành động hoặc điều mà người đó không sẵn lòng thực hiện. Ví dụ: 'He is not willing to help.' (Anh ấy không sẵn lòng giúp đỡ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + not willing
  • be be not willing to do something
    (không sẵn lòng làm gì đó)
  • seem seem not willing to listen
    (dường như không sẵn lòng lắng nghe)
  • remain remain not willing to cooperate
    (vẫn không sẵn lòng hợp tác)
  • find oneself find oneself not willing to accept
    (thấy bản thân không sẵn lòng chấp nhận)
Noun + (be) not willing
  • people people are not willing to pay more
    (mọi người không sẵn lòng trả nhiều hơn)
  • company the company is not willing to negotiate
    (công ty không sẵn lòng đàm phán)
  • government the government is not willing to compromise
    (chính phủ không sẵn lòng thỏa hiệp)

Idioms

  • not willing to give an inch

    không sẵn lòng nhượng bộ một chút nào, kiên quyết giữ vững lập trường

    "During the negotiations, neither side was willing to give an inch."

    (Trong các cuộc đàm phán, không bên nào sẵn lòng nhượng bộ một chút nào.)

  • not willing to compromise

    không sẵn lòng thỏa hiệp, không chịu nhượng bộ

    "She was not willing to compromise on her principles."

    (Cô ấy không sẵn lòng thỏa hiệp với các nguyên tắc của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not willing

Tính từ
Lật mặt

Sẵn lòng, háo hức hoặc chuẩn bị làm điều gì đó. Khi thêm 'not' vào, nó có nghĩa là không sẵn lòng, không muốn làm điều gì đó.

"She was not willing to forgive him after what he had done."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He seems willing to help with the project.
Anh ấy có vẻ sẵn lòng giúp đỡ dự án.
Phủ định
She appears not to be willing to compromise on her demands.
Cô ấy có vẻ không sẵn lòng thỏa hiệp về các yêu cầu của mình.
Nghi vấn
Why are they not willing to accept the offer?
Tại sao họ không sẵn lòng chấp nhận lời đề nghị?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not willing".

Sự quan trọng của sự đồng thuận (Consent)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'willingness' (sự sẵn lòng) đặc biệt quan trọng trong các vấn đề liên quan đến quyền cá nhân và sự đồng thuận (consent), đặc biệt là trong các mối quan hệ xã hội, pháp luật và đạo đức. Việc một người 'not willing' (không sẵn lòng) có nghĩa là họ từ chối sự đồng thuận, và điều này cần được tôn trọng tuyệt đối, là nền tảng cho sự tự chủ cá nhân.

Biểu đạt sự từ chối và ranh giới cá nhân

Cụm từ 'not willing' thường được dùng để thiết lập ranh giới cá nhân một cách rõ ràng. Việc thẳng thắn bày tỏ sự không sẵn lòng có thể được xem là một hành động khẳng định bản thân và bảo vệ quyền lợi, đặc biệt trong các cuộc đàm phán, khi đối mặt với yêu cầu không hợp lý, hoặc để thể hiện sự kiên định trong các giá trị cá nhân.