(Top Banner Ad)
numerical skills
B1
noun phrase B1 Toán học, Giáo dục, Kinh doanh

numerical skills

UK: /njuːˈmerɪkəl skɪlz/ • US: /nuːˈmerɪkəl skɪlz/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ năng số học khả năng tính toán kỹ năng làm việc với số
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to understand and work with numbers; the ability to reason and solve numerical problems.

Vietnamese Meaning

Khả năng hiểu và làm việc với các con số; khả năng suy luận và giải quyết các vấn đề liên quan đến số học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Strong numerical skills are essential for a career in finance."

    "Kỹ năng số học tốt là rất cần thiết cho sự nghiệp trong lĩnh vực tài chính."

  • "The job requires excellent numerical skills."

    "Công việc này đòi hỏi kỹ năng số học xuất sắc."

  • "Developing numerical skills is crucial for children's education."

    "Phát triển kỹ năng số học là rất quan trọng đối với giáo dục của trẻ em."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun number Số, con số
Verb to number Đánh số, đếm
Adjective numerous Đông đảo, nhiều
Noun numeracy Khả năng tính toán, khả năng làm việc với số liệu
Adjective skillful Có kỹ năng, khéo léo
Adverb skillfully Một cách có kỹ năng, một cách khéo léo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Giáo dục, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
numerus
Old French
nombre
Middle English
numbre
Latin
-alis
Old Norse
skil
Middle English
skil
English
numerical skills

Nguồn gốc của 'numerical skills'

Từ 'numerical' bắt nguồn từ tiếng Latin 'numerus' có nghĩa là 'số' hoặc 'số lượng'. Hậu tố '-al' biến nó thành tính từ, mang ý nghĩa 'liên quan đến số'. Trong khi đó, từ 'skills' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'skil', nghĩa là 'sự phân biệt' hoặc 'kiến thức'. Sau này, nó phát triển thành 'khả năng' hoặc 'sự khéo léo' trong tiếng Anh Trung cổ. Khi kết hợp lại, 'numerical skills' mô tả khả năng hiểu, làm việc và giải quyết vấn đề bằng số liệu.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ khả năng cơ bản cần thiết trong nhiều lĩnh vực, từ học tập đến công việc. Nó bao gồm khả năng thực hiện các phép tính, hiểu các khái niệm toán học, và áp dụng chúng vào các tình huống thực tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + numerical skills
  • strong strong numerical skills
    (kỹ năng tính toán vững chắc/giỏi)
  • excellent excellent numerical skills
    (kỹ năng tính toán xuất sắc)
  • basic basic numerical skills
    (kỹ năng tính toán cơ bản)
  • advanced advanced numerical skills
    (kỹ năng tính toán nâng cao)
  • poor poor numerical skills
    (kỹ năng tính toán kém)
  • essential essential numerical skills
    (kỹ năng tính toán thiết yếu)
  • quantitative quantitative numerical skills
    (kỹ năng tính toán định lượng)
Verb + numerical skills
  • develop develop numerical skills
    (phát triển kỹ năng tính toán)
  • improve improve numerical skills
    (cải thiện kỹ năng tính toán)
  • assess assess numerical skills
    (đánh giá kỹ năng tính toán)
  • lack lack numerical skills
    (thiếu kỹ năng tính toán)
  • require require numerical skills
    (đòi hỏi kỹ năng tính toán)
  • demonstrate demonstrate numerical skills
    (thể hiện/chứng minh kỹ năng tính toán)

Idioms

  • have strong numerical skills

    có kỹ năng tính toán tốt/vững chắc

    "Applicants for this accounting role must have strong numerical skills."

    (Ứng viên cho vai trò kế toán này phải có kỹ năng tính toán vững chắc.)

  • develop one's numerical skills

    phát triển kỹ năng tính toán của bản thân

    "Students are encouraged to develop their numerical skills through practical exercises."

    (Học sinh được khuyến khích phát triển kỹ năng tính toán của mình thông qua các bài tập thực hành.)

  • assess numerical skills

    đánh giá kỹ năng tính toán

    "Many companies use tests to assess numerical skills during the hiring process."

    (Nhiều công ty sử dụng bài kiểm tra để đánh giá kỹ năng tính toán trong quá trình tuyển dụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

numerical skills

noun phrase
Lật mặt

Khả năng hiểu và làm việc với các con số; khả năng suy luận và giải quyết các vấn đề liên quan đến số học.

"Strong numerical skills are essential for a career in finance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she has numerical skills is evident from her performance on the math test.
Việc cô ấy có kỹ năng số học được thể hiện rõ qua bài kiểm tra toán.
Phủ định
It's surprising that he lacks numerical skills, considering his background in engineering.
Thật ngạc nhiên khi anh ấy thiếu kỹ năng số học, xét đến nền tảng kỹ thuật của anh ấy.
Nghi vấn
Whether he possesses sufficient numerical skills for the job remains to be seen.
Liệu anh ấy có đủ kỹ năng số học cho công việc hay không vẫn còn phải xem xét.

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To improve your numerical skills, you need to practice regularly.
Để cải thiện các kỹ năng số học của bạn, bạn cần luyện tập thường xuyên.
Phủ định
It's important not to underestimate the need to develop numerical skills for this job.
Điều quan trọng là không được đánh giá thấp sự cần thiết phải phát triển các kỹ năng số học cho công việc này.
Nghi vấn
Why is it important to have strong numerical skills in this field?
Tại sao việc có kỹ năng số học vững chắc lại quan trọng trong lĩnh vực này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "numerical skills".

Tầm quan trọng trong giáo dục STEM

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong hệ thống giáo dục, kỹ năng tính toán (numerical skills) được coi là nền tảng thiết yếu cho các lĩnh vực Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Toán học (STEM). Việc thành thạo các kỹ năng này từ sớm là chìa khóa để theo đuổi các ngành nghề đòi hỏi tư duy phân tích, giải quyết vấn đề và đổi mới sáng tạo.

Khả năng đọc viết số liệu (Numeracy)

Thuật ngữ 'numeracy' (khả năng đọc viết số liệu) được sử dụng rộng rãi ở phương Tây để nhấn mạnh tầm quan trọng của kỹ năng tính toán trong cuộc sống hàng ngày, tương tự như 'literacy' (khả năng đọc viết ngôn ngữ). Numeracy không chỉ là khả năng tính toán đơn thuần mà còn là năng lực hiểu, diễn giải và sử dụng thông tin số trong nhiều bối cảnh khác nhau, từ tài chính cá nhân, sức khỏe đến việc hiểu các số liệu thống kê trong tin tức.