(Top Banner Ad)
quantitative skills
B2
noun phrase B2 Giáo dục, Kinh tế, Khoa học

quantitative skills

UK: /ˈkwɒntɪtətɪv/ • US: /ˈkwɑːntəˌteɪtɪv/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ năng định lượng khả năng định lượng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Abilities related to understanding and working with numbers, data, and mathematical concepts.

Vietnamese Meaning

Khả năng liên quan đến việc hiểu và làm việc với các con số, dữ liệu và các khái niệm toán học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Employers highly value candidates with strong quantitative skills."

    "Nhà tuyển dụng đánh giá cao các ứng viên có kỹ năng định lượng tốt."

  • "The course will help you develop your quantitative skills."

    "Khóa học sẽ giúp bạn phát triển các kỹ năng định lượng của mình."

  • "Quantitative skills are essential for a career in finance."

    "Kỹ năng định lượng là cần thiết cho sự nghiệp trong ngành tài chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quantity số lượng, đại lượng
Verb quantify định lượng, xác định số lượng
Adverb quantitatively một cách định lượng, về mặt số lượng
Adjective skillful có kỹ năng, khéo léo, thành thạo
Adverb skillfully một cách khéo léo, thành thạo

Synonyms

Antonyms

qualitative skills (kỹ năng định tính)

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Kinh tế, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quantus
Medieval Latin
quantitativus
Old Norse
skil
Middle English
skil
English
quantitative skills

Nguồn gốc 'Quantitative'

Từ 'quantitative' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'quantus', có nghĩa là 'bao nhiêu' hoặc 'liên quan đến số lượng'. Nó xuất hiện trong tiếng Anh vào đầu thế kỷ 17 để chỉ bất cứ điều gì có thể đo lường hoặc biểu thị bằng số.

Nguồn gốc 'Skills'

Từ 'skill' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'skil', mang ý nghĩa 'sự phân biệt, nhận thức, hoặc kiến thức'. Sau đó, nó đi vào tiếng Anh trung cổ với nghĩa 'lý do, kiến thức, hoặc khả năng'. Khi kết hợp với 'quantitative', nó tạo thành 'kỹ năng định lượng' – khả năng làm việc với số liệu và phân tích dữ liệu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những kỹ năng cần thiết cho các công việc liên quan đến phân tích dữ liệu, thống kê, tài chính, khoa học và kỹ thuật. Nó nhấn mạnh khả năng làm việc với các giá trị số và thực hiện các phép tính toán học để giải quyết vấn đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quantitative skills
  • strong strong quantitative skills
    (kỹ năng định lượng vững chắc)
  • excellent excellent quantitative skills
    (kỹ năng định lượng xuất sắc)
  • basic basic quantitative skills
    (kỹ năng định lượng cơ bản)
  • advanced advanced quantitative skills
    (kỹ năng định lượng nâng cao)
  • analytical analytical quantitative skills
    (kỹ năng phân tích định lượng)
Verb + quantitative skills
  • develop develop quantitative skills
    (phát triển kỹ năng định lượng)
  • enhance enhance quantitative skills
    (nâng cao kỹ năng định lượng)
  • acquire acquire quantitative skills
    (tiếp thu kỹ năng định lượng)
  • apply apply quantitative skills
    (áp dụng kỹ năng định lượng)
  • assess assess quantitative skills
    (đánh giá kỹ năng định lượng)
  • require require quantitative skills
    (đòi hỏi kỹ năng định lượng)
Noun + of quantitative skills
  • lack of lack of quantitative skills
    (thiếu kỹ năng định lượng)
  • importance of importance of quantitative skills
    (tầm quan trọng của kỹ năng định lượng)
  • development of development of quantitative skills
    (sự phát triển kỹ năng định lượng)

Idioms

  • a strong foundation in quantitative skills

    một nền tảng vững chắc về kỹ năng định lượng

    "To succeed in data science, you need to build a strong foundation in quantitative skills."

    (Để thành công trong khoa học dữ liệu, bạn cần xây dựng một nền tảng vững chắc về kỹ năng định lượng.)

  • honing quantitative skills

    trau dồi/mài giũa kỹ năng định lượng

    "He spends hours practicing math problems, constantly honing his quantitative skills."

    (Anh ấy dành hàng giờ để luyện tập các bài toán, liên tục trau dồi kỹ năng định lượng của mình.)

  • bridge the gap in quantitative skills

    thu hẹp khoảng cách về kỹ năng định lượng

    "Many universities offer remedial courses to help students bridge the gap in quantitative skills."

    (Nhiều trường đại học cung cấp các khóa học bổ trợ để giúp sinh viên thu hẹp khoảng cách về kỹ năng định lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quantitative skills

noun phrase
Lật mặt

Khả năng liên quan đến việc hiểu và làm việc với các con số, dữ liệu và các khái niệm toán học.

"Employers highly value candidates with strong quantitative skills."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Before applying for the analyst position, she had significantly honed her quantitative skills through rigorous coursework.
Trước khi ứng tuyển vào vị trí phân tích, cô ấy đã trau dồi đáng kể các kỹ năng định lượng của mình thông qua các khóa học nghiêm ngặt.
Phủ định
He had not believed that quantitative skills were necessary for the role until he encountered the complex data analysis.
Anh ấy đã không tin rằng các kỹ năng định lượng là cần thiết cho vai trò này cho đến khi anh ấy gặp phải phân tích dữ liệu phức tạp.
Nghi vấn
Had the company realized the importance of quantitative skills before implementing the new data-driven strategies?
Công ty đã nhận ra tầm quan trọng của các kỹ năng định lượng trước khi triển khai các chiến lược dựa trên dữ liệu mới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quantitative skills".

Tầm quan trọng trong kỷ nguyên Dữ liệu

Trong thế kỷ 21, đặc biệt với sự bùng nổ của dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo (AI), kỹ năng định lượng đã trở thành một trong những kỹ năng quan trọng nhất trong nhiều lĩnh vực, từ tài chính, khoa học, kỹ thuật đến marketing. Khả năng hiểu, phân tích và diễn giải dữ liệu là yếu tố then chốt để đưa ra quyết định sáng suốt.

Nền tảng của các ngành STEM

Ở các nước phương Tây, các chương trình giáo dục thường nhấn mạnh vào STEM (Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Toán học), nơi kỹ năng định lượng là nền tảng. Việc thành thạo các kỹ năng này không chỉ giúp học sinh, sinh viên đạt kết quả tốt trong học tập mà còn mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp trong các lĩnh vực có nhu cầu cao.