(Top Banner Ad)
develop relationships
B1
động từ + danh từ B1 Giao tiếp, Quan hệ xã hội

develop relationships

UK: /dɪˈvel.əp rɪˈleɪ.ʃən.ʃɪps/ • US: /dɪˈvel.əp rɪˈleɪ.ʃən.ʃɪps/

Nghĩa tiếng Việt

xây dựng mối quan hệ phát triển mối quan hệ thiết lập mối quan hệ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To build and improve connections with other people over time.

Vietnamese Meaning

Xây dựng và cải thiện các mối quan hệ với người khác theo thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to develop relationships with your colleagues."

    "Việc xây dựng các mối quan hệ với đồng nghiệp của bạn là rất quan trọng."

  • "The company invests in training programs to help employees develop relationships with each other."

    "Công ty đầu tư vào các chương trình đào tạo để giúp nhân viên xây dựng mối quan hệ với nhau."

  • "Networking events are a great way to develop relationships with potential clients."

    "Các sự kiện kết nối là một cách tuyệt vời để xây dựng mối quan hệ với khách hàng tiềm năng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb develop phát triển, hình thành
Noun development sự phát triển, sự hình thành
Noun developer nhà phát triển, người phát triển
Adjective developing đang phát triển
Adjective developed đã phát triển, phát triển
Verb relate liên hệ, kể lại
Noun relation mối quan hệ, sự liên hệ
Adjective relative tương đối, có liên quan
Noun relative họ hàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Quan hệ xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
disvolvere
Old French
desveloper
Middle English
developpen
Latin
relatus
Old English
-scipe
English
relate + -ship
English
develop relationships

Nguồn gốc 'Develop'

Từ 'develop' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'disvolvere' (nghĩa là 'mở ra, trải ra'), qua tiếng Pháp cổ 'desveloper'. Ban đầu, nó có nghĩa là 'mở một thứ gì đó ra, làm cho nó không còn cuộn lại nữa'. Tưởng tượng như bạn mở một cuộn giấy để xem nội dung bên trong, dần dần nó mang ý nghĩa 'làm cho cái gì đó trưởng thành, phát triển hoặc trở nên rõ ràng hơn'.

Nguồn gốc 'Relationship'

Từ 'relationship' được tạo thành từ 'relate' và hậu tố '-ship'. 'Relate' xuất phát từ tiếng Latin 'relatus' (quá khứ phân từ của 'referre' nghĩa là 'mang về, kể lại'). Hậu tố '-ship' (từ tiếng Anh cổ '-scipe') có nghĩa là 'tình trạng, điều kiện, phẩm chất'. Do đó, 'relationship' có nghĩa là 'tình trạng hoặc mối liên hệ giữa hai hay nhiều người hoặc vật'.

Usage Note

Cụm từ 'develop relationships' nhấn mạnh quá trình chủ động xây dựng và nuôi dưỡng các mối quan hệ. Nó khác với việc 'have relationships' (có các mối quan hệ), vốn chỉ đơn thuần đề cập đến việc tồn tại các mối quan hệ mà không nhất thiết phải có sự chủ động vun đắp. Nó cũng khác với 'form relationships' (hình thành các mối quan hệ), vốn nhấn mạnh giai đoạn ban đầu của việc thiết lập mối quan hệ.

Prepositions

with

'develop relationships with': Xây dựng mối quan hệ với ai đó hoặc một nhóm người cụ thể. Ví dụ: 'develop relationships with clients' (xây dựng mối quan hệ với khách hàng).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs preceding 'to develop relationships'
  • need need to develop relationships
    (cần phát triển các mối quan hệ)
  • strive strive to develop relationships
    (nỗ lực phát triển các mối quan hệ)
  • learn learn to develop relationships
    (học cách phát triển các mối quan hệ)
  • seek seek to develop relationships
    (tìm cách phát triển các mối quan hệ)
Adjectives describing the action of developing relationships
  • crucial It is crucial to develop relationships.
    (Việc phát triển các mối quan hệ là rất quan trọng.)
  • essential It is essential to develop relationships for success.
    (Việc phát triển các mối quan hệ là thiết yếu cho thành công.)
  • important It is important to develop relationships with colleagues.
    (Điều quan trọng là phải phát triển các mối quan hệ với đồng nghiệp.)

Idioms

  • invest in developing relationships

    đầu tư vào việc phát triển các mối quan hệ (dành thời gian, công sức, tiền bạc để xây dựng các mối quan hệ tốt đẹp)

    "Successful entrepreneurs always invest in developing relationships with their clients."

    (Các doanh nhân thành công luôn đầu tư vào việc phát triển các mối quan hệ với khách hàng của họ.)

  • foster and develop relationships

    nuôi dưỡng và phát triển các mối quan hệ (chăm sóc, khuyến khích để các mối quan hệ ngày càng bền chặt)

    "The company aims to foster and develop relationships with local communities."

    (Công ty đặt mục tiêu nuôi dưỡng và phát triển các mối quan hệ với cộng đồng địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

develop relationships

động từ + danh từ
Lật mặt

Xây dựng và cải thiện các mối quan hệ với người khác theo thời gian.

"It's important to develop relationships with your colleagues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wants to develop relationships with her colleagues.
Cô ấy muốn phát triển mối quan hệ với đồng nghiệp của mình.
Phủ định
They don't develop relationships easily with strangers.
Họ không dễ dàng phát triển mối quan hệ với người lạ.
Nghi vấn
How can we develop relationships with our customers?
Làm thế nào chúng ta có thể phát triển mối quan hệ với khách hàng của mình?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to develop relationships with my colleagues by having lunch together.
Tôi từng xây dựng mối quan hệ với đồng nghiệp bằng cách ăn trưa cùng nhau.
Phủ định
She didn't use to develop relationships with people easily because she was shy.
Cô ấy đã không dễ dàng xây dựng mối quan hệ với mọi người vì cô ấy nhút nhát.
Nghi vấn
Did he use to develop relationships through online gaming?
Anh ấy đã từng xây dựng các mối quan hệ thông qua trò chơi trực tuyến phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "develop relationships".

Văn hóa Kết nối (Networking)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và xã hội, 'networking' (kết nối) là một kỹ năng quan trọng để 'develop relationships'. Nó bao gồm việc gặp gỡ, giao lưu với những người mới để trao đổi thông tin, tìm kiếm cơ hội hợp tác hoặc đơn giản là mở rộng mạng lưới xã hội của mình. Mạng lưới quan hệ được coi là 'vốn xã hội' và có thể mang lại nhiều lợi ích cho sự nghiệp và cuộc sống cá nhân.

Tầm quan trọng của Lòng tin và Sự chân thành

Việc 'develop relationships' (phát triển các mối quan hệ) ở các nước phương Tây thường nhấn mạnh tầm quan trọng của lòng tin (trust) và sự chân thành (sincerity). Mối quan hệ bền vững được xây dựng dựa trên sự trung thực, đáng tin cậy và khả năng giữ lời. Người ta thường đánh giá cao những người có thể xây dựng mối quan hệ dựa trên sự tôn trọng lẫn nhau và cam kết lâu dài, thay vì chỉ vì lợi ích ngắn hạn.