(Top Banner Ad)
nut milk
A2
Danh từ A2 Ẩm thực, Dinh dưỡng

nut milk

UK: /ˈnʌt ˌmɪlk/ • US: /ˈnʌt ˌmɪlk/

Nghĩa tiếng Việt

sữa hạt sữa làm từ hạt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A beverage made from nuts that is similar in appearance to milk.

Vietnamese Meaning

Một loại đồ uống được làm từ các loại hạt, có hình thức tương tự như sữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I prefer nut milk to cow's milk because it's healthier."

    "Tôi thích sữa hạt hơn sữa bò vì nó tốt cho sức khỏe hơn."

  • "She uses nut milk in her smoothies."

    "Cô ấy dùng sữa hạt trong món sinh tố của mình."

  • "Nut milk is a good source of vitamins and minerals."

    "Sữa hạt là một nguồn cung cấp vitamin và khoáng chất tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nut milk sữa hạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hnutu (nut), *melukiz (milk)
Old English
hnutu (nut), meoluc (milk)
English
nut (from Old English), milk (from Old English)
English (Compound)
nut milk

Nguồn gốc của 'nut milk'

Từ 'nut milk' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai từ có nguồn gốc lâu đời: 'nut' (hạt) và 'milk' (sữa). Cả hai từ này đều có mặt trong tiếng Anh cổ. Mặc dù các loại sữa làm từ hạt đã tồn tại qua nhiều thế kỷ ở các nền văn hóa khác nhau (ví dụ, sữa hạnh nhân được sử dụng ở châu Âu thời Trung cổ), sự phổ biến của cụm từ 'nut milk' để chỉ chung các loại đồ uống này và sự bùng nổ sử dụng chúng như một lựa chọn thay thế sữa bò mới chỉ diễn ra mạnh mẽ trong những thập kỷ gần đây, cùng với sự phát triển của chế độ ăn thuần chay và ý thức về sức khỏe.

Usage Note

"Nut milk" là một thuật ngữ chung để chỉ các loại sữa thực vật làm từ các loại hạt khác nhau như hạnh nhân, óc chó, hạt điều, v.v. Nó thường được sử dụng như một sự thay thế cho sữa bò, đặc biệt là đối với những người không dung nạp lactose, ăn chay hoặc thuần chay. Đôi khi, người ta có thể dùng các từ như "almond milk" (sữa hạnh nhân), "soy milk" (sữa đậu nành), "oat milk" (sữa yến mạch) để chỉ cụ thể loại sữa nào.

Prepositions

of with in

Sử dụng "of" để chỉ loại hạt được sử dụng (ví dụ: "nut milk of almonds"). Sử dụng "with" khi đề cập đến việc thêm các thành phần khác (ví dụ: "nut milk with vanilla"). Sử dụng "in" khi đề cập đến việc sử dụng trong công thức nấu ăn (ví dụ: "nut milk in coffee").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nut milk
  • creamy creamy nut milk
    (sữa hạt béo ngậy, sữa hạt sánh mịn)
  • healthy healthy nut milk
    (sữa hạt tốt cho sức khỏe)
  • unsweetened unsweetened nut milk
    (sữa hạt không đường)
  • fortified fortified nut milk
    (sữa hạt tăng cường (dinh dưỡng như canxi, vitamin))
  • dairy-free dairy-free nut milk
    (sữa hạt không sữa bò/không thành phần từ sữa động vật)
Verb + nut milk
  • drink drink nut milk
    (uống sữa hạt)
  • make make nut milk
    (làm sữa hạt (tại nhà))
  • add add nut milk to coffee
    (thêm sữa hạt vào cà phê)
  • substitute with substitute with nut milk
    (thay thế bằng sữa hạt)
Noun + nut milk
  • carton of a carton of nut milk
    (một hộp sữa hạt)
  • glass of a glass of nut milk
    (một ly sữa hạt)

Idioms

  • dairy-free nut milk

    Sữa hạt không chứa sữa động vật. Đây là một cụm từ mô tả phổ biến, thường dùng để nhấn mạnh tính chất thực vật của sữa hạt.

    "Many people choose dairy-free nut milk for their cereal."

    (Nhiều người chọn sữa hạt không sữa động vật để ăn kèm ngũ cốc.)

  • plant-based nut milk

    Sữa hạt làm từ thực vật. Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh nguồn gốc thực vật của sản phẩm.

    "Plant-based nut milk is a staple in vegan diets."

    (Sữa hạt làm từ thực vật là thực phẩm thiết yếu trong chế độ ăn thuần chay.)

  • homemade nut milk

    Sữa hạt tự làm tại nhà. Một cụm từ phổ biến để chỉ sữa hạt được chế biến thủ công.

    "She prefers homemade nut milk because she can control the ingredients."

    (Cô ấy thích sữa hạt tự làm tại nhà vì cô ấy có thể kiểm soát các nguyên liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nut milk

Danh từ
Lật mặt

Một loại đồ uống được làm từ các loại hạt, có hình thức tương tự như sữa.

"I prefer nut milk to cow's milk because it's healthier."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Drinking nut milk is a healthy alternative to dairy.
Uống sữa hạt là một lựa chọn thay thế lành mạnh cho sữa bò.
Phủ định
Not having nut milk available disappointed the vegan customers.
Việc không có sữa hạt khiến những khách hàng ăn chay thất vọng.
Nghi vấn
Is consuming nut milk beneficial for people with lactose intolerance?
Uống sữa hạt có lợi cho những người không dung nạp lactose không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nut milk".

Sự trỗi dậy của sữa hạt trong văn hóa hiện đại

Trong những thập kỷ gần đây, 'nut milk' đã trở thành một phần quan trọng của văn hóa ẩm thực phương Tây và toàn cầu. Sự phổ biến này được thúc đẩy bởi nhiều yếu tố: sự gia tăng của chế độ ăn thuần chay (vegan) và ăn chay (vegetarian), số lượng người không dung nạp lactose ngày càng nhiều, và xu hướng tìm kiếm các lựa chọn thực phẩm tốt cho sức khỏe hơn. Sữa hạt được coi là một giải pháp thay thế sữa bò, mang lại nhiều lợi ích sức khỏe và thân thiện với môi trường hơn.

Lịch sử và sự đa dạng

Mặc dù 'nut milk' là một xu hướng hiện đại, các loại sữa làm từ thực vật đã có lịch sử lâu đời. Ví dụ, sữa hạnh nhân đã được tiêu thụ rộng rãi ở châu Âu thời Trung cổ như một thức uống chay trong các ngày kiêng thịt. Ngày nay, sự đa dạng của sữa hạt là rất lớn, bao gồm sữa hạnh nhân, sữa yến mạch, sữa đậu nành, sữa hạt điều, sữa hạt macca, mỗi loại đều có hương vị và đặc tính dinh dưỡng riêng biệt, phục vụ nhiều sở thích và nhu cầu khác nhau.