obscure science
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not discovered or known about; uncertain.
Vietnamese Meaning
Không được khám phá hoặc biết đến; không chắc chắn, mơ hồ, tối nghĩa, ít người biết đến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The details of this obscure science are obscure to most people."
"Các chi tiết của ngành khoa học ít người biết này khó hiểu đối với hầu hết mọi người."
-
"He devoted his life to the study of an obscure science."
"Ông ấy đã cống hiến cả cuộc đời cho việc nghiên cứu một ngành khoa học ít người biết đến."
-
"The book deals with various obscure sciences."
"Cuốn sách đề cập đến nhiều ngành khoa học ít được biết đến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | obscure | Khó hiểu, ít người biết đến, mờ mịt. |
| Verb | obscure | Che khuất, làm mờ đi, làm cho khó hiểu. |
| Noun | obscurity | Sự tối tăm, sự mờ mịt, sự khó hiểu, tình trạng ít được biết đến. |
| Adverb | obscurely | Một cách khó hiểu, một cách mờ mịt. |
| Noun | science | Khoa học, môn khoa học. |
| Adjective | scientific | Thuộc về khoa học, có tính khoa học. |
| Adverb | scientifically | Một cách khoa học. |
| Noun | scientist | Nhà khoa học. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'obscure' ở đây mang nghĩa là một lĩnh vực khoa học ít được biết đến, có thể là do tính chuyên môn cao, mới nổi, hoặc không được nghiên cứu rộng rãi. Nó khác với 'esoteric', mặc dù có điểm tương đồng, nhưng 'esoteric' nhấn mạnh tính bí truyền và chỉ dành cho một nhóm nhỏ người. 'Obscure' thiên về việc không phổ biến, không rõ ràng.
Trong cụm 'obscure science', 'science' đề cập đến một ngành khoa học cụ thể, chứ không phải khoa học nói chung. Cần phân biệt với các từ như 'pseudoscience' (ngụy khoa học) hoặc 'interdisciplinary science' (khoa học liên ngành).
Prepositions
'Obscure to': Khó hiểu đối với ai đó. 'Obscured by': Bị che khuất bởi cái gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ancient ancient obscure science (khoa học huyền bí cổ xưa)
-
esoteric esoteric obscure science (khoa học bí truyền khó hiểu)
-
arcane arcane obscure science (khoa học bí ẩn, khó lĩnh hội)
-
recondite recondite obscure science (khoa học thâm sâu, bí hiểm)
-
forgotten forgotten obscure science (khoa học huyền bí bị lãng quên)
-
study study obscure science (nghiên cứu khoa học huyền bí)
-
delve into delve into obscure science (đi sâu vào khoa học huyền bí)
-
explore explore obscure science (khám phá khoa học huyền bí)
-
unravel unravel obscure science (làm sáng tỏ khoa học huyền bí)
-
field a field of obscure science (một lĩnh vực khoa học huyền bí)
-
realm the realm of obscure science (vương quốc/lĩnh vực của khoa học huyền bí)
Idioms
-
delving into obscure science
Đi sâu vào các lĩnh vực khoa học ít được biết đến hoặc khó hiểu.
"He spent his evenings poring over ancient texts, truly delving into obscure science."
(Anh ấy dành các buổi tối để nghiền ngẫm những văn bản cổ, thực sự đi sâu vào khoa học huyền bí.)
-
the arcane world of obscure science
Thế giới bí ẩn và khó tiếp cận của khoa học ít người biết đến.
"To many, alchemy remains part of the arcane world of obscure science."
(Đối với nhiều người, giả kim thuật vẫn là một phần của thế giới bí ẩn của khoa học huyền bí.)
-
a practitioner of obscure science
Người thực hành hoặc nghiên cứu các lĩnh vực khoa học ít được biết đến, khó hiểu.
"The old professor was known as a practitioner of obscure science, often experimenting with strange concoctions."
(Vị giáo sư già được biết đến như một người thực hành khoa học huyền bí, thường thử nghiệm với những hợp chất kỳ lạ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
obscure science
Tính từ (obscure)Không được khám phá hoặc biết đến; không chắc chắn, mơ hồ, tối nghĩa, ít người biết đến.
"The details of this obscure science are obscure to most people."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the professor would obscure the science with jargon was expected. |
Việc giáo sư làm lu mờ khoa học bằng thuật ngữ chuyên môn là điều đã được dự đoán trước. |
| Phủ định | Whether he understands obscure science is not clear. |
Liệu anh ấy có hiểu khoa học khó hiểu hay không vẫn chưa rõ ràng. |
| Nghi vấn | Why the research obscured the science's true potential remains a mystery. |
Tại sao nghiên cứu che khuất tiềm năng thực sự của khoa học vẫn còn là một bí ẩn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obscure science".
