(Top Banner Ad)
obscure science
C1
Tính từ (obscure) C1 Khoa học và Nghiên cứu

obscure science

UK: /əbˈskjʊə ˈsaɪəns/ • US: /əbˈskjʊr ˈsaɪəns/

Nghĩa tiếng Việt

khoa học ít người biết đến khoa học ít được nghiên cứu lĩnh vực khoa học tối nghĩa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not discovered or known about; uncertain.

Vietnamese Meaning

Không được khám phá hoặc biết đến; không chắc chắn, mơ hồ, tối nghĩa, ít người biết đến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The details of this obscure science are obscure to most people."

    "Các chi tiết của ngành khoa học ít người biết này khó hiểu đối với hầu hết mọi người."

  • "He devoted his life to the study of an obscure science."

    "Ông ấy đã cống hiến cả cuộc đời cho việc nghiên cứu một ngành khoa học ít người biết đến."

  • "The book deals with various obscure sciences."

    "Cuốn sách đề cập đến nhiều ngành khoa học ít được biết đến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective obscure Khó hiểu, ít người biết đến, mờ mịt.
Verb obscure Che khuất, làm mờ đi, làm cho khó hiểu.
Noun obscurity Sự tối tăm, sự mờ mịt, sự khó hiểu, tình trạng ít được biết đến.
Adverb obscurely Một cách khó hiểu, một cách mờ mịt.
Noun science Khoa học, môn khoa học.
Adjective scientific Thuộc về khoa học, có tính khoa học.
Adverb scientifically Một cách khoa học.
Noun scientist Nhà khoa học.

Synonyms

Antonyms

Related Words

emerging field (lĩnh vực mới nổi)interdisciplinary study (nghiên cứu liên ngành)

Subject Area

Khoa học và Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
obscurus
Old French
obscur
English
obscure
Latin
scientia
Old French
science
English
science

Nguồn gốc của 'Obscure'

Từ 'obscure' bắt nguồn từ tiếng Latin 'obscurus', có nghĩa là 'tối tăm, che khuất, không rõ ràng'. Nó hình thành từ tiền tố 'ob-' (lên trên, đối diện) và 'scurus' (tối). Ban đầu, nó mô tả những thứ bị che mờ bởi bóng tối, sau đó mở rộng nghĩa để chỉ những điều khó hiểu, ít được biết đến hoặc khó nhận thấy.

Nguồn gốc của 'Science'

Từ 'science' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'scientia', có nghĩa là 'kiến thức, sự hiểu biết'. Gốc từ này liên quan đến động từ 'scire' (biết). Ban đầu, 'science' chỉ đơn giản là 'kiến thức' nói chung, nhưng theo thời gian, nó dần được định nghĩa hẹp hơn, chỉ các ngành nghiên cứu hệ thống về thế giới tự nhiên và xã hội thông qua quan sát và thực nghiệm.

Sự kết hợp 'Obscure Science'

Khi kết hợp, 'obscure science' thường chỉ những lĩnh vực kiến thức hoặc nghiên cứu chuyên sâu đến mức ít người biết đến, khó hiểu đối với người ngoài, hoặc thậm chí là những 'khoa học' cổ xưa, bị lãng quên hay có phần huyền bí như giả kim thuật. Nó gợi lên hình ảnh về những bí mật ẩn giấu hoặc những tri thức chỉ dành cho một nhóm nhỏ người tinh thông.

Usage Note

Từ 'obscure' ở đây mang nghĩa là một lĩnh vực khoa học ít được biết đến, có thể là do tính chuyên môn cao, mới nổi, hoặc không được nghiên cứu rộng rãi. Nó khác với 'esoteric', mặc dù có điểm tương đồng, nhưng 'esoteric' nhấn mạnh tính bí truyền và chỉ dành cho một nhóm nhỏ người. 'Obscure' thiên về việc không phổ biến, không rõ ràng.
Trong cụm 'obscure science', 'science' đề cập đến một ngành khoa học cụ thể, chứ không phải khoa học nói chung. Cần phân biệt với các từ như 'pseudoscience' (ngụy khoa học) hoặc 'interdisciplinary science' (khoa học liên ngành).

Prepositions

to by

'Obscure to': Khó hiểu đối với ai đó. 'Obscured by': Bị che khuất bởi cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + obscure science
  • ancient ancient obscure science
    (khoa học huyền bí cổ xưa)
  • esoteric esoteric obscure science
    (khoa học bí truyền khó hiểu)
  • arcane arcane obscure science
    (khoa học bí ẩn, khó lĩnh hội)
  • recondite recondite obscure science
    (khoa học thâm sâu, bí hiểm)
  • forgotten forgotten obscure science
    (khoa học huyền bí bị lãng quên)
Verb + obscure science
  • study study obscure science
    (nghiên cứu khoa học huyền bí)
  • delve into delve into obscure science
    (đi sâu vào khoa học huyền bí)
  • explore explore obscure science
    (khám phá khoa học huyền bí)
  • unravel unravel obscure science
    (làm sáng tỏ khoa học huyền bí)
Noun + of obscure science
  • field a field of obscure science
    (một lĩnh vực khoa học huyền bí)
  • realm the realm of obscure science
    (vương quốc/lĩnh vực của khoa học huyền bí)

Idioms

  • delving into obscure science

    Đi sâu vào các lĩnh vực khoa học ít được biết đến hoặc khó hiểu.

    "He spent his evenings poring over ancient texts, truly delving into obscure science."

    (Anh ấy dành các buổi tối để nghiền ngẫm những văn bản cổ, thực sự đi sâu vào khoa học huyền bí.)

  • the arcane world of obscure science

    Thế giới bí ẩn và khó tiếp cận của khoa học ít người biết đến.

    "To many, alchemy remains part of the arcane world of obscure science."

    (Đối với nhiều người, giả kim thuật vẫn là một phần của thế giới bí ẩn của khoa học huyền bí.)

  • a practitioner of obscure science

    Người thực hành hoặc nghiên cứu các lĩnh vực khoa học ít được biết đến, khó hiểu.

    "The old professor was known as a practitioner of obscure science, often experimenting with strange concoctions."

    (Vị giáo sư già được biết đến như một người thực hành khoa học huyền bí, thường thử nghiệm với những hợp chất kỳ lạ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

obscure science

Tính từ (obscure)
Lật mặt

Không được khám phá hoặc biết đến; không chắc chắn, mơ hồ, tối nghĩa, ít người biết đến.

"The details of this obscure science are obscure to most people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the professor would obscure the science with jargon was expected.
Việc giáo sư làm lu mờ khoa học bằng thuật ngữ chuyên môn là điều đã được dự đoán trước.
Phủ định
Whether he understands obscure science is not clear.
Liệu anh ấy có hiểu khoa học khó hiểu hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why the research obscured the science's true potential remains a mystery.
Tại sao nghiên cứu che khuất tiềm năng thực sự của khoa học vẫn còn là một bí ẩn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obscure science".

Giả kim thuật (Alchemy)

Giả kim thuật là một ví dụ điển hình của 'khoa học huyền bí' từ thời Trung cổ đến đầu thời hiện đại. Nó là sự kết hợp của hóa học, vật lý, chiêm tinh học, nghệ thuật, tôn giáo và y học. Mục tiêu chính là biến kim loại thường thành vàng, tìm ra thuốc trường sinh bất lão hoặc tạo ra các sinh vật nhân tạo. Mặc dù nhiều lý thuyết của nó bị bác bỏ, giả kim thuật đã đặt nền móng cho hóa học hiện đại và thường được coi là một lĩnh vực 'khoa học ẩn giấu' với những bí mật chỉ dành cho những người tinh thông.

Khoa học biên lề và Giả khoa học

'Obscure science' có thể liên quan đến các khái niệm như 'khoa học biên lề' (fringe science) hoặc 'giả khoa học' (pseudoscience). Khoa học biên lề là những ý tưởng hoặc lý thuyết nằm ngoài ranh giới chính thống, chưa được kiểm chứng đầy đủ. Giả khoa học là những tuyên bố được trình bày như khoa học nhưng thiếu bằng chứng thực nghiệm, tính kiểm chứng và thường dựa trên niềm tin hoặc định kiến. Nhiều 'khoa học huyền bí' trong quá khứ cuối cùng đã được chứng minh là giả khoa học, trong khi một số khác lại phát triển thành các lĩnh vực khoa học chính thống.