(Top Banner Ad)
old-fashioned word
B2
Danh từ B2 Ngôn ngữ học

old-fashioned word

UK: /ˌəʊldˈfæʃənd wɜːd/ • US: /ˌoʊldˈfæʃənd wɜːrd/

Nghĩa tiếng Việt

từ lỗi thời từ cổ lỗ từ xưa cũ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A word that is no longer commonly used; a word that is considered outdated or antiquated.

Vietnamese Meaning

Một từ không còn được sử dụng phổ biến; một từ được coi là lỗi thời hoặc cổ lỗ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""Quoth" is an old-fashioned word that you rarely hear nowadays."

    ""Quoth" là một từ lỗi thời mà bạn hiếm khi nghe thấy ngày nay."

  • "Using "thee" and "thou" sounds quite old-fashioned."

    "Sử dụng "thee" và "thou" nghe khá lỗi thời."

  • "Some old-fashioned words are making a comeback."

    "Một số từ lỗi thời đang trở lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun old-fashionedness Sự lỗi thời, sự cổ hủ
Adverb old-fashionedly Một cách lỗi thời, một cách cổ hủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*alđaz
Old English
eald
Middle English
old
Latin
factio
Old French
façon
Middle English
facioun
Proto-Germanic
*wurda
Old English
word
Middle English
word

Nguồn gốc của "old-fashioned"

Cụm từ "old-fashioned" (lỗi thời, cổ kính) được hình thành từ "old" (cũ) và "fashioned" (được tạo kiểu, định hình). Khi kết hợp với "word" (từ), nó chỉ một từ hoặc cách dùng từ không còn phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại, mang hơi hướng cổ xưa hoặc đã lỗi thời. Bản thân "old" có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ, còn "fashion" từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ, ý nghĩa ban đầu là cách làm, hình thức.

Usage Note

Cụm từ 'old-fashioned word' mang nghĩa một từ đã từng phổ biến trong quá khứ nhưng hiện tại ít hoặc không còn được sử dụng. Nó thường gợi ý về một sự thay đổi trong ngôn ngữ theo thời gian. Thường dùng để chỉ những từ nghe 'cũ kỹ' hoặc 'sến'. Nó khác với 'archaic word' ở chỗ 'archaic' nhấn mạnh việc từ đó đã hoàn toàn không còn được sử dụng, trong khi 'old-fashioned' có thể vẫn được hiểu nhưng không còn được dùng thường xuyên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + old-fashioned word
  • truly a truly old-fashioned word
    (một từ thực sự lỗi thời)
  • somewhat a somewhat old-fashioned word
    (một từ hơi lỗi thời)
  • quaintly a quaintly old-fashioned word
    (một từ lỗi thời một cách cổ kính/duyên dáng)
Verb + old-fashioned word
  • use use an old-fashioned word
    (sử dụng một từ lỗi thời)
  • avoid avoid old-fashioned words
    (tránh các từ lỗi thời)
  • revive revive an old-fashioned word
    (khôi phục/làm sống lại một từ lỗi thời)
Noun phrase + old-fashioned word
  • a dictionary of a dictionary of old-fashioned words
    (một từ điển các từ lỗi thời)
  • a collection of a collection of old-fashioned words
    (một bộ sưu tập các từ lỗi thời)

Idioms

  • a charmingly old-fashioned word

    một từ lỗi thời nhưng dễ thương/có sức hút

    "She described 'whilst' as a charmingly old-fashioned word."

    (Cô ấy mô tả 'whilst' là một từ lỗi thời nhưng dễ thương.)

  • a decidedly old-fashioned word

    một từ chắc chắn/rõ ràng là lỗi thời

    "'Henceforth' is a decidedly old-fashioned word, rarely used today."

    ('Henceforth' là một từ rõ ràng đã lỗi thời, hiếm khi được dùng ngày nay.)

  • to dredge up an old-fashioned word

    đào bới/lục lọi để tìm một từ lỗi thời (thường để dùng một cách hài hước hoặc cố ý)

    "He likes to dredge up an old-fashioned word now and then to amuse his friends."

    (Anh ấy thỉnh thoảng thích lục lọi một từ lỗi thời để chọc cười bạn bè.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

old-fashioned word

Danh từ
Lật mặt

Một từ không còn được sử dụng phổ biến; một từ được coi là lỗi thời hoặc cổ lỗ.

""Quoth" is an old-fashioned word that you rarely hear nowadays."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandmother often uses old-fashioned words in her stories.
Bà tôi thường sử dụng những từ ngữ lỗi thời trong những câu chuyện của bà.
Phủ định
Modern dictionaries do not include every old-fashioned word.
Từ điển hiện đại không bao gồm tất cả các từ lỗi thời.
Nghi vấn
Does she know many old-fashioned words?
Cô ấy có biết nhiều từ ngữ lỗi thời không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "old-fashioned word".

Sự lỗi thời của từ ngữ

Ngôn ngữ luôn thay đổi và phát triển. Một từ được coi là "old-fashioned" (lỗi thời) thường là từ đã từng phổ biến nhưng nay ít được dùng, có thể do sự xuất hiện của từ mới, sự thay đổi trong văn hóa, công nghệ, hoặc thói quen giao tiếp. Việc sử dụng chúng có thể tạo cảm giác trang trọng, hài hước, hoặc lỗi thời tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Ý nghĩa trong giao tiếp hiện đại

Trong giao tiếp hiện đại, việc sử dụng các từ "old-fashioned" đôi khi được coi là một cách để thể hiện sự hoài niệm, sự tinh tế hoặc am hiểu về ngôn ngữ, hoặc thậm chí là sự hài hước. Tuy nhiên, nếu dùng sai ngữ cảnh hoặc quá lạm dụng, nó có thể khiến người nghe khó hiểu, cảm thấy người nói thiếu cập nhật hoặc quá khách sáo.