(Top Banner Ad)
obstacle-strewn path
C1
Tính từ (mô tả danh từ 'path') C1 Miêu tả chung, Văn học

obstacle-strewn path

Nghĩa tiếng Việt

con đường đầy chông gai con đường đầy rẫy khó khăn con đường lắm gian truân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A path that is covered with or full of obstacles.

Vietnamese Meaning

Một con đường đầy chướng ngại vật, khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The road to success is often an obstacle-strewn path."

    "Con đường dẫn đến thành công thường là một con đường đầy chướng ngại vật."

  • "Her career has been an obstacle-strewn path, but she has persevered."

    "Sự nghiệp của cô ấy là một con đường đầy chướng ngại vật, nhưng cô ấy đã kiên trì."

  • "The new policy faces an obstacle-strewn path through the legislature."

    "Chính sách mới đối mặt với một con đường đầy chướng ngại vật trong cơ quan lập pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun obstacle Chướng ngại vật, vật cản
Verb obstruct Cản trở, ngăn cản
Noun obstruction Sự cản trở, vật gây cản trở
Adjective obstructive Gây cản trở, cản đường
Verb strew Rải rắc, vãi, vương vãi
Noun strewing Sự rải rắc, sự vương vãi
Noun path Con đường, lối đi
Noun pathway Đường mòn, lối đi (thường hẹp hơn path)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Miêu tả chung, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stare
Latin
obstare
Latin
obstaculum
English
obstacle

Nguồn gốc của 'obstacle-strewn path'

Cụm từ 'obstacle-strewn path' là sự kết hợp của ba yếu tố: 'obstacle', 'strewn' và 'path'. Từ 'obstacle' (chướng ngại vật) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'obstaculum', nghĩa là 'một vật cản', xuất phát từ động từ 'obstare' (đứng chắn đường, cản trở), được tạo thành từ tiền tố 'ob-' (phía trước, chống lại) và 'stare' (đứng). Từ 'strewn' là quá khứ phân từ của 'strew' (rải rắc, vương vãi), đến từ tiếng Old English 'strewian'. Còn 'path' (con đường) cũng có gốc từ tiếng Old English 'pæþ'. Khi kết hợp lại, cụm từ này vẽ nên hình ảnh một con đường mà trên đó có rất nhiều chướng ngại vật bị rải rắc khắp nơi, thường được dùng để mô tả một hành trình hoặc tình huống đầy khó khăn.

Usage Note

Cụm từ này mang tính hình tượng, thường được sử dụng để miêu tả một tình huống hoặc một quá trình đầy rẫy những khó khăn, thử thách. 'Strewn' nhấn mạnh sự phân bố rộng rãi của các chướng ngại vật. Nó không chỉ là có chướng ngại vật, mà là 'rải rác' chướng ngại vật khắp nơi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + obstacle-strewn path
  • face face an obstacle-strewn path
    (Đối mặt với một con đường đầy chướng ngại vật)
  • navigate navigate an obstacle-strewn path
    (Điều hướng/vượt qua một con đường đầy chướng ngại vật)
  • embark on embark on an obstacle-strewn path
    (Bắt đầu/dấn thân vào một con đường đầy chướng ngại vật)
Adjectives + obstacle-strewn path
  • long a long obstacle-strewn path
    (Một con đường dài đầy chướng ngại vật)
  • difficult a difficult obstacle-strewn path
    (Một con đường khó khăn đầy chướng ngại vật)
  • treacherous a treacherous obstacle-strewn path
    (Một con đường hiểm trở đầy chướng ngại vật)

Idioms

  • An obstacle-strewn path

    Một con đường đầy rẫy chướng ngại vật (ám chỉ hành trình, sự nghiệp hay quá trình nào đó đầy khó khăn, thử thách)

    "Their entrepreneurial journey was truly an obstacle-strewn path, but they never gave up on their vision."

    (Hành trình khởi nghiệp của họ thực sự là một con đường đầy chướng ngại vật, nhưng họ không bao giờ từ bỏ tầm nhìn của mình.)

  • To clear an obstacle-strewn path for someone/something

    Dọn dẹp/mở đường trên một con đường đầy chướng ngại vật cho ai đó/điều gì đó (ám chỉ việc loại bỏ khó khăn, tạo điều kiện thuận lợi)

    "The government's new initiative aims to clear an obstacle-strewn path for young innovators."

    (Sáng kiến mới của chính phủ nhằm mục đích dọn đường trên một con đường đầy chướng ngại vật cho các nhà đổi mới trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

obstacle-strewn path

Tính từ (mô tả danh từ 'path')
Lật mặt

Một con đường đầy chướng ngại vật, khó khăn.

"The road to success is often an obstacle-strewn path."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the obstacle-strewn path was difficult, they reached the summit before sunset.
Mặc dù con đường đầy chướng ngại vật rất khó khăn, họ đã lên đến đỉnh trước khi mặt trời lặn.
Phủ định
Even though the path was obstacle-strewn, they didn't give up until they reached the end.
Mặc dù con đường đầy chướng ngại vật, họ đã không bỏ cuộc cho đến khi đến đích.
Nghi vấn
Because the path was obstacle-strewn, did you consider turning back?
Bởi vì con đường đầy chướng ngại vật, bạn có cân nhắc quay lại không?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The journey, which began on an obstacle-strewn path, eventually led to a breathtaking view.
Hành trình, bắt đầu trên một con đường đầy chướng ngại vật, cuối cùng đã dẫn đến một khung cảnh ngoạn mục.
Phủ định
The athlete, who trained on an obstacle-strewn path, didn't complain about the difficulties.
Vận động viên, người tập luyện trên một con đường đầy chướng ngại vật, đã không phàn nàn về những khó khăn.
Nghi vấn
Is this the route, which appears to be an obstacle-strewn path, that we should take?
Đây có phải là con đường, có vẻ là một con đường đầy chướng ngại vật, mà chúng ta nên đi không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To avoid the obstacle-strewn path, we decided to take a detour.
Để tránh con đường đầy chướng ngại vật, chúng tôi quyết định đi đường vòng.
Phủ định
It's better not to choose the obstacle-strewn path if you are short on time.
Tốt hơn là không nên chọn con đường đầy chướng ngại vật nếu bạn không có nhiều thời gian.
Nghi vấn
Why did they choose to traverse the obstacle-strewn path instead of the smooth road?
Tại sao họ lại chọn băng qua con đường đầy chướng ngại vật thay vì con đường bằng phẳng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obstacle-strewn path".

Hình ảnh con đường trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh 'con đường' (path, road, journey) thường được dùng làm phép ẩn dụ cho cuộc đời, sự nghiệp hay hành trình phát triển cá nhân. Một 'con đường đầy chướng ngại vật' (obstacle-strewn path) tượng trưng cho những khó khăn, thử thách mà một người phải vượt qua để đạt được mục tiêu. Khái niệm này liên hệ chặt chẽ với 'hero's journey' (hành trình của người hùng) trong thần thoại và văn học, nơi nhân vật chính phải đối mặt với vô vàn trở ngại để trưởng thành và hoàn thành sứ mệnh.

Tầm quan trọng của thử thách

Cụm từ 'obstacle-strewn path' nhấn mạnh quan điểm rằng khó khăn và thử thách là điều không thể tránh khỏi trong cuộc sống và là một phần thiết yếu của quá trình trưởng thành. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc vượt qua những chướng ngại vật không chỉ là để đạt được mục tiêu, mà còn là để phát triển sức mạnh nội tâm, trí tuệ và kỹ năng. Mỗi 'chướng ngại vật' trên con đường đều có thể được coi là một cơ hội để học hỏi và tự hoàn thiện.