obstacle-strewn path
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A path that is covered with or full of obstacles.
Vietnamese Meaning
Một con đường đầy chướng ngại vật, khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The road to success is often an obstacle-strewn path."
"Con đường dẫn đến thành công thường là một con đường đầy chướng ngại vật."
-
"Her career has been an obstacle-strewn path, but she has persevered."
"Sự nghiệp của cô ấy là một con đường đầy chướng ngại vật, nhưng cô ấy đã kiên trì."
-
"The new policy faces an obstacle-strewn path through the legislature."
"Chính sách mới đối mặt với một con đường đầy chướng ngại vật trong cơ quan lập pháp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | obstacle | Chướng ngại vật, vật cản |
| Verb | obstruct | Cản trở, ngăn cản |
| Noun | obstruction | Sự cản trở, vật gây cản trở |
| Adjective | obstructive | Gây cản trở, cản đường |
| Verb | strew | Rải rắc, vãi, vương vãi |
| Noun | strewing | Sự rải rắc, sự vương vãi |
| Noun | path | Con đường, lối đi |
| Noun | pathway | Đường mòn, lối đi (thường hẹp hơn path) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang tính hình tượng, thường được sử dụng để miêu tả một tình huống hoặc một quá trình đầy rẫy những khó khăn, thử thách. 'Strewn' nhấn mạnh sự phân bố rộng rãi của các chướng ngại vật. Nó không chỉ là có chướng ngại vật, mà là 'rải rác' chướng ngại vật khắp nơi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
face face an obstacle-strewn path (Đối mặt với một con đường đầy chướng ngại vật)
-
navigate navigate an obstacle-strewn path (Điều hướng/vượt qua một con đường đầy chướng ngại vật)
-
embark on embark on an obstacle-strewn path (Bắt đầu/dấn thân vào một con đường đầy chướng ngại vật)
-
long a long obstacle-strewn path (Một con đường dài đầy chướng ngại vật)
-
difficult a difficult obstacle-strewn path (Một con đường khó khăn đầy chướng ngại vật)
-
treacherous a treacherous obstacle-strewn path (Một con đường hiểm trở đầy chướng ngại vật)
Idioms
-
An obstacle-strewn path
Một con đường đầy rẫy chướng ngại vật (ám chỉ hành trình, sự nghiệp hay quá trình nào đó đầy khó khăn, thử thách)
"Their entrepreneurial journey was truly an obstacle-strewn path, but they never gave up on their vision."
(Hành trình khởi nghiệp của họ thực sự là một con đường đầy chướng ngại vật, nhưng họ không bao giờ từ bỏ tầm nhìn của mình.)
-
To clear an obstacle-strewn path for someone/something
Dọn dẹp/mở đường trên một con đường đầy chướng ngại vật cho ai đó/điều gì đó (ám chỉ việc loại bỏ khó khăn, tạo điều kiện thuận lợi)
"The government's new initiative aims to clear an obstacle-strewn path for young innovators."
(Sáng kiến mới của chính phủ nhằm mục đích dọn đường trên một con đường đầy chướng ngại vật cho các nhà đổi mới trẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
obstacle-strewn path
Tính từ (mô tả danh từ 'path')Một con đường đầy chướng ngại vật, khó khăn.
"The road to success is often an obstacle-strewn path."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although the obstacle-strewn path was difficult, they reached the summit before sunset. |
Mặc dù con đường đầy chướng ngại vật rất khó khăn, họ đã lên đến đỉnh trước khi mặt trời lặn. |
| Phủ định | Even though the path was obstacle-strewn, they didn't give up until they reached the end. |
Mặc dù con đường đầy chướng ngại vật, họ đã không bỏ cuộc cho đến khi đến đích. |
| Nghi vấn | Because the path was obstacle-strewn, did you consider turning back? |
Bởi vì con đường đầy chướng ngại vật, bạn có cân nhắc quay lại không? |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The journey, which began on an obstacle-strewn path, eventually led to a breathtaking view. |
Hành trình, bắt đầu trên một con đường đầy chướng ngại vật, cuối cùng đã dẫn đến một khung cảnh ngoạn mục. |
| Phủ định | The athlete, who trained on an obstacle-strewn path, didn't complain about the difficulties. |
Vận động viên, người tập luyện trên một con đường đầy chướng ngại vật, đã không phàn nàn về những khó khăn. |
| Nghi vấn | Is this the route, which appears to be an obstacle-strewn path, that we should take? |
Đây có phải là con đường, có vẻ là một con đường đầy chướng ngại vật, mà chúng ta nên đi không? |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To avoid the obstacle-strewn path, we decided to take a detour. |
Để tránh con đường đầy chướng ngại vật, chúng tôi quyết định đi đường vòng. |
| Phủ định | It's better not to choose the obstacle-strewn path if you are short on time. |
Tốt hơn là không nên chọn con đường đầy chướng ngại vật nếu bạn không có nhiều thời gian. |
| Nghi vấn | Why did they choose to traverse the obstacle-strewn path instead of the smooth road? |
Tại sao họ lại chọn băng qua con đường đầy chướng ngại vật thay vì con đường bằng phẳng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obstacle-strewn path".
