odd people
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Strange or unusual.
Vietnamese Meaning
Kỳ lạ, khác thường, lập dị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He always felt like one of the odd people at school."
"Anh ấy luôn cảm thấy mình là một trong những người lập dị ở trường."
-
"She always surrounded herself with odd people."
"Cô ấy luôn vây quanh mình bằng những người kỳ lạ."
-
"The town was known for its odd people and strange customs."
"Thị trấn nổi tiếng với những người kỳ lạ và phong tục kỳ quái."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "odd" trong cụm "odd people" mang nghĩa những người có hành vi, tính cách, hoặc diện mạo khác biệt so với chuẩn mực xã hội. Nó có thể mang sắc thái tiêu cực (khi ám chỉ sự quái dị, khó chịu) hoặc trung tính (khi chỉ đơn giản là sự khác biệt). Cần phân biệt với "strange" (lạ lẫm, xa lạ) và "weird" (kỳ quặc, khó hiểu). "Odd" thường ám chỉ sự khác biệt về tính cách hoặc hành vi hơn là vẻ bề ngoài.
Ở dạng danh từ, cụm từ này trực tiếp chỉ một nhóm người có những đặc điểm khác thường so với phần còn lại của xã hội. Nó có thể mang hàm ý tiêu cực, nhưng cũng có thể được sử dụng một cách trung lập để mô tả một nhóm người có sở thích hoặc hành vi không phổ biến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
meet meet odd people (gặp những người kỳ lạ)
-
know know odd people (biết những người kỳ lạ)
-
attract attract odd people (thu hút những người kỳ lạ)
-
some some odd people (một vài người kỳ lạ)
-
many many odd people (nhiều người kỳ lạ)
-
a few a few odd people (một vài người kỳ lạ)
-
really really odd people (những người thực sự kỳ lạ)
-
quite quite odd people (những người khá kỳ lạ)
Idioms
-
There are all sorts of odd people.
Có đủ loại người kỳ lạ.
"You travel a lot, so you must have met all sorts of odd people."
(Bạn đi du lịch nhiều nên chắc hẳn đã gặp đủ loại người kỳ lạ rồi.)
-
to mix with odd people
giao du với những người kỳ lạ/khác thường
"He doesn't care what others think; he often mixes with odd people."
(Anh ấy không quan tâm người khác nghĩ gì; anh ấy thường giao du với những người kỳ lạ.)
-
surrounded by odd people
bị bao quanh bởi những người kỳ lạ/khác thường
"She felt like an alien, constantly surrounded by odd people."
(Cô ấy cảm thấy mình như người ngoài hành tinh, liên tục bị bao quanh bởi những người kỳ lạ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
odd people
Tính từKỳ lạ, khác thường, lập dị.
"He always felt like one of the odd people at school."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The odd people's meeting was surprisingly interesting. |
Cuộc họp của những người kỳ lạ lại thú vị đến ngạc nhiên. |
| Phủ định | Those odd people's opinions aren't always accepted by the mainstream. |
Ý kiến của những người kỳ lạ đó không phải lúc nào cũng được chấp nhận bởi dòng chính. |
| Nghi vấn | Is this group of odd people's project going to be funded? |
Liệu dự án của nhóm người kỳ lạ này có được tài trợ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "odd people".
