(Top Banner Ad)
odd people
B2
Tính từ B2 Xã hội học, Tâm lý học

odd people

UK: /ɒd/ • US: /ɑːd/

Nghĩa tiếng Việt

những người kỳ lạ những người lập dị những người khác thường những người quái dị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Strange or unusual.

Vietnamese Meaning

Kỳ lạ, khác thường, lập dị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He always felt like one of the odd people at school."

    "Anh ấy luôn cảm thấy mình là một trong những người lập dị ở trường."

  • "She always surrounded herself with odd people."

    "Cô ấy luôn vây quanh mình bằng những người kỳ lạ."

  • "The town was known for its odd people and strange customs."

    "Thị trấn nổi tiếng với những người kỳ lạ và phong tục kỳ quái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oddity sự kỳ quặc, vật lạ, điều kỳ dị
Adverb oddly một cách kỳ lạ, bất thường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
oddi
Old English
odd
Latin
populus
Old French
poeple
English
people

Nguồn gốc của 'odd'

Từ 'odd' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'oddi', ban đầu có nghĩa là 'điểm, góc' hoặc 'số lẻ' (không ghép đôi được). Khái niệm về một thứ 'không ghép đôi' hoặc 'đơn độc' đã phát triển thành ý nghĩa 'kỳ lạ, khác thường' mà chúng ta dùng ngày nay. Trong tiếng Anh cổ, 'odd' cũng được dùng để chỉ những gì 'còn lại' sau khi đã ghép cặp, từ đó sinh ra nghĩa 'lẻ loi, không bình thường'.

Nguồn gốc của 'people'

Từ 'people' có lịch sử lâu đời hơn, bắt nguồn từ tiếng Latin 'populus', có nghĩa là 'dân tộc, cộng đồng'. Qua tiếng Pháp cổ 'poeple', nó đi vào tiếng Anh với ý nghĩa ban đầu là 'một nhóm người', sau đó mở rộng thành 'toàn thể công chúng' hoặc đơn giản là 'con người' nói chung.

Usage Note

Từ "odd" trong cụm "odd people" mang nghĩa những người có hành vi, tính cách, hoặc diện mạo khác biệt so với chuẩn mực xã hội. Nó có thể mang sắc thái tiêu cực (khi ám chỉ sự quái dị, khó chịu) hoặc trung tính (khi chỉ đơn giản là sự khác biệt). Cần phân biệt với "strange" (lạ lẫm, xa lạ) và "weird" (kỳ quặc, khó hiểu). "Odd" thường ám chỉ sự khác biệt về tính cách hoặc hành vi hơn là vẻ bề ngoài.
Ở dạng danh từ, cụm từ này trực tiếp chỉ một nhóm người có những đặc điểm khác thường so với phần còn lại của xã hội. Nó có thể mang hàm ý tiêu cực, nhưng cũng có thể được sử dụng một cách trung lập để mô tả một nhóm người có sở thích hoặc hành vi không phổ biến.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + odd people
  • meet meet odd people
    (gặp những người kỳ lạ)
  • know know odd people
    (biết những người kỳ lạ)
  • attract attract odd people
    (thu hút những người kỳ lạ)
Adjective + odd people
  • some some odd people
    (một vài người kỳ lạ)
  • many many odd people
    (nhiều người kỳ lạ)
  • a few a few odd people
    (một vài người kỳ lạ)
Adverb + odd people
  • really really odd people
    (những người thực sự kỳ lạ)
  • quite quite odd people
    (những người khá kỳ lạ)

Idioms

  • There are all sorts of odd people.

    Có đủ loại người kỳ lạ.

    "You travel a lot, so you must have met all sorts of odd people."

    (Bạn đi du lịch nhiều nên chắc hẳn đã gặp đủ loại người kỳ lạ rồi.)

  • to mix with odd people

    giao du với những người kỳ lạ/khác thường

    "He doesn't care what others think; he often mixes with odd people."

    (Anh ấy không quan tâm người khác nghĩ gì; anh ấy thường giao du với những người kỳ lạ.)

  • surrounded by odd people

    bị bao quanh bởi những người kỳ lạ/khác thường

    "She felt like an alien, constantly surrounded by odd people."

    (Cô ấy cảm thấy mình như người ngoài hành tinh, liên tục bị bao quanh bởi những người kỳ lạ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

odd people

Tính từ
Lật mặt

Kỳ lạ, khác thường, lập dị.

"He always felt like one of the odd people at school."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The odd people's meeting was surprisingly interesting.
Cuộc họp của những người kỳ lạ lại thú vị đến ngạc nhiên.
Phủ định
Those odd people's opinions aren't always accepted by the mainstream.
Ý kiến của những người kỳ lạ đó không phải lúc nào cũng được chấp nhận bởi dòng chính.
Nghi vấn
Is this group of odd people's project going to be funded?
Liệu dự án của nhóm người kỳ lạ này có được tài trợ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "odd people".

Sự chấp nhận cái 'khác biệt'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, thái độ đối với 'odd people' (những người kỳ lạ) có thể khác nhau. Đôi khi, sự kỳ lạ được coi là một khía cạnh tiêu cực, chỉ sự lệch chuẩn khỏi các quy tắc xã hội. Tuy nhiên, trong bối cảnh khác, nó cũng có thể được nhìn nhận như sự độc đáo, tính cách cá nhân mạnh mẽ, hoặc sự sáng tạo. Điều này phản ánh giá trị của sự cá nhân và quyền được khác biệt trong xã hội phương Tây.

Ranh giới giữa 'kỳ lạ' và 'lập dị'

Có một ranh giới tinh tế giữa 'odd' (kỳ lạ theo hướng hơi tiêu cực, không phù hợp) và 'eccentric' (lập dị theo hướng thú vị, có cá tính). Một số 'odd people' có thể bị gán mác là kẻ lập dị nếu họ có đủ ảnh hưởng xã hội hoặc tài năng để biến sự khác biệt của mình thành một nét đặc trưng được chấp nhận, thậm chí được ngưỡng mộ. Ngược lại, những người chỉ đơn thuần 'kỳ lạ' mà không có yếu tố nào khác thường gặp khó khăn hơn trong việc hòa nhập.