(Top Banner Ad)
of one mind
C1
Thành ngữ (Idiom) C1 Chung

of one mind

UK: /ɒv wʌn maɪnd/ • US: /ʌv wʌn maɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

nhất trí đồng lòng đồng tâm nhất trí chung một ý chí cùng chung chí hướng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In complete agreement; thinking alike.

Vietnamese Meaning

Hoàn toàn đồng ý; có cùng suy nghĩ; nhất trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The jury was of one mind and quickly reached a verdict."

    "Bồi thẩm đoàn đã nhất trí và nhanh chóng đưa ra phán quyết."

  • "After a long discussion, the committee was finally of one mind."

    "Sau một cuộc thảo luận dài, cuối cùng ủy ban đã nhất trí."

  • "The siblings were rarely of one mind, which often led to arguments."

    "Anh chị em hiếm khi nào nhất trí, điều này thường dẫn đến tranh cãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mind ý nghĩ, tâm trí
Verb remind nhắc nhở
Adjective mindful chú tâm, quan tâm
Adjective like-minded cùng chí hướng, có cùng suy nghĩ
Noun mindset tư duy, cách nghĩ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
of (from, out of)
Old English
ān (one)
Old English
gemynd (mind, memory, thought)
Modern English
of one mind

Nguồn gốc đơn giản của sự thống nhất

Cụm từ 'of one mind' được tạo nên từ ba từ tiếng Anh cơ bản đã tồn tại từ thời Old English. 'Of' chỉ mối quan hệ hoặc sự sở hữu, 'one' biểu thị sự duy nhất hoặc thống nhất, và 'mind' đề cập đến suy nghĩ hoặc trí tuệ. Khi kết hợp lại, chúng tự nhiên tạo thành một cụm từ mô tả trạng thái hoàn toàn đồng ý hoặc có chung mục đích giữa các cá nhân, phản ánh khát vọng hòa hợp và đồng thuận đã có từ lâu của con người.

Usage Note

Thành ngữ này diễn tả sự thống nhất về ý kiến, mục tiêu, hoặc quan điểm giữa hai hoặc nhiều người. Nó thường được dùng để nhấn mạnh sự hòa hợp và đồng thuận trong một nhóm. So với các từ đồng nghĩa như 'in agreement' (đồng ý) hoặc 'unanimous' (nhất trí), 'of one mind' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự hòa hợp tư tưởng, như thể họ có cùng một tâm trí duy nhất.

Prepositions

with on about

Các giới từ 'with', 'on', và 'about' thường được dùng để chỉ đối tượng hoặc vấn đề mà mọi người cùng đồng ý:

* **with:** Ví dụ: "They were of one mind *with* the CEO's plan." (Họ nhất trí với kế hoạch của CEO.)
* **on:** Ví dụ: "The board members were of one mind *on* the budget proposal." (Các thành viên hội đồng quản trị nhất trí về đề xuất ngân sách.)
* **about:** Ví dụ: "The team was of one mind *about* the best course of action." (Cả đội nhất trí về phương án hành động tốt nhất.)

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + of one mind
  • be be of one mind
    (đồng lòng, nhất trí)
  • come come to be of one mind
    (đi đến thống nhất, đồng lòng)
  • remain remain of one mind
    (giữ vững sự đồng lòng)
Trạng từ + of one mind
  • largely largely of one mind
    (phần lớn là đồng lòng)
  • completely completely of one mind
    (hoàn toàn nhất trí)

Idioms

  • of one mind

    Đồng lòng, nhất trí; có cùng suy nghĩ hoặc mục đích.

    "The judges were of one mind on the verdict."

    (Các thẩm phán đã đồng lòng về phán quyết.)

  • to be of one mind with someone

    Đồng lòng, nhất trí với ai đó; có cùng quan điểm hoặc mục tiêu với ai đó.

    "I'm glad we are of one mind with each other on this important issue."

    (Tôi rất vui vì chúng ta đồng lòng với nhau về vấn đề quan trọng này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

of one mind

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Hoàn toàn đồng ý; có cùng suy nghĩ; nhất trí.

"The jury was of one mind and quickly reached a verdict."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team was of one mind about the best course of action.
Cả đội đã đồng lòng về phương án hành động tốt nhất.
Phủ định
They were not of one mind regarding the new policy.
Họ không đồng ý về chính sách mới.
Nghi vấn
Were they of one mind when they made that decision?
Họ có đồng lòng khi đưa ra quyết định đó không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we are of one mind about this project, we will finish it ahead of schedule.
Nếu chúng ta đồng lòng về dự án này, chúng ta sẽ hoàn thành nó trước thời hạn.
Phủ định
If the team isn't of one mind regarding the strategy, they won't be able to implement it effectively.
Nếu đội không đồng lòng về chiến lược, họ sẽ không thể triển khai nó một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Will the negotiations be successful if both parties are of one mind regarding the core principles?
Liệu các cuộc đàm phán có thành công nếu cả hai bên đồng lòng về các nguyên tắc cốt lõi?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The board of directors will be of one mind on the upcoming merger.
Ban giám đốc sẽ đồng lòng về việc sáp nhập sắp tới.
Phủ định
They are not going to be of one mind about the best course of action.
Họ sẽ không đồng ý về phương án hành động tốt nhất.
Nghi vấn
Will the team be of one mind when deciding on the project's priorities?
Liệu cả đội có đồng lòng khi quyết định các ưu tiên của dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "of one mind".

Giá trị của sự đồng thuận

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các tổ chức dân chủ và kinh doanh, việc đạt được sự đồng thuận hay 'of one mind' được đánh giá cao. Nó thể hiện sự thống nhất, cam kết chung và khả năng làm việc nhóm hiệu quả, giúp đưa ra các quyết định vững chắc hơn.

Đồng lòng trong làm việc nhóm

Khái niệm 'of one mind' cũng rất quan trọng trong thể thao và làm việc nhóm. Khi các thành viên trong một đội 'đồng lòng', họ có thể phối hợp nhịp nhàng, chia sẻ tầm nhìn và mục tiêu chung, từ đó nâng cao hiệu suất và đạt được thành công lớn hơn.