of one mind
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In complete agreement; thinking alike.
Vietnamese Meaning
Hoàn toàn đồng ý; có cùng suy nghĩ; nhất trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The jury was of one mind and quickly reached a verdict."
"Bồi thẩm đoàn đã nhất trí và nhanh chóng đưa ra phán quyết."
-
"After a long discussion, the committee was finally of one mind."
"Sau một cuộc thảo luận dài, cuối cùng ủy ban đã nhất trí."
-
"The siblings were rarely of one mind, which often led to arguments."
"Anh chị em hiếm khi nào nhất trí, điều này thường dẫn đến tranh cãi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mind | ý nghĩ, tâm trí |
| Verb | remind | nhắc nhở |
| Adjective | mindful | chú tâm, quan tâm |
| Adjective | like-minded | cùng chí hướng, có cùng suy nghĩ |
| Noun | mindset | tư duy, cách nghĩ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này diễn tả sự thống nhất về ý kiến, mục tiêu, hoặc quan điểm giữa hai hoặc nhiều người. Nó thường được dùng để nhấn mạnh sự hòa hợp và đồng thuận trong một nhóm. So với các từ đồng nghĩa như 'in agreement' (đồng ý) hoặc 'unanimous' (nhất trí), 'of one mind' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự hòa hợp tư tưởng, như thể họ có cùng một tâm trí duy nhất.
Prepositions
Các giới từ 'with', 'on', và 'about' thường được dùng để chỉ đối tượng hoặc vấn đề mà mọi người cùng đồng ý:
* **with:** Ví dụ: "They were of one mind *with* the CEO's plan." (Họ nhất trí với kế hoạch của CEO.)
* **on:** Ví dụ: "The board members were of one mind *on* the budget proposal." (Các thành viên hội đồng quản trị nhất trí về đề xuất ngân sách.)
* **about:** Ví dụ: "The team was of one mind *about* the best course of action." (Cả đội nhất trí về phương án hành động tốt nhất.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be of one mind (đồng lòng, nhất trí)
-
come come to be of one mind (đi đến thống nhất, đồng lòng)
-
remain remain of one mind (giữ vững sự đồng lòng)
-
largely largely of one mind (phần lớn là đồng lòng)
-
completely completely of one mind (hoàn toàn nhất trí)
Idioms
-
of one mind
Đồng lòng, nhất trí; có cùng suy nghĩ hoặc mục đích.
"The judges were of one mind on the verdict."
(Các thẩm phán đã đồng lòng về phán quyết.)
-
to be of one mind with someone
Đồng lòng, nhất trí với ai đó; có cùng quan điểm hoặc mục tiêu với ai đó.
"I'm glad we are of one mind with each other on this important issue."
(Tôi rất vui vì chúng ta đồng lòng với nhau về vấn đề quan trọng này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
of one mind
Thành ngữ (Idiom)Hoàn toàn đồng ý; có cùng suy nghĩ; nhất trí.
"The jury was of one mind and quickly reached a verdict."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team was of one mind about the best course of action. |
Cả đội đã đồng lòng về phương án hành động tốt nhất. |
| Phủ định | They were not of one mind regarding the new policy. |
Họ không đồng ý về chính sách mới. |
| Nghi vấn | Were they of one mind when they made that decision? |
Họ có đồng lòng khi đưa ra quyết định đó không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we are of one mind about this project, we will finish it ahead of schedule. |
Nếu chúng ta đồng lòng về dự án này, chúng ta sẽ hoàn thành nó trước thời hạn. |
| Phủ định | If the team isn't of one mind regarding the strategy, they won't be able to implement it effectively. |
Nếu đội không đồng lòng về chiến lược, họ sẽ không thể triển khai nó một cách hiệu quả. |
| Nghi vấn | Will the negotiations be successful if both parties are of one mind regarding the core principles? |
Liệu các cuộc đàm phán có thành công nếu cả hai bên đồng lòng về các nguyên tắc cốt lõi? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The board of directors will be of one mind on the upcoming merger. |
Ban giám đốc sẽ đồng lòng về việc sáp nhập sắp tới. |
| Phủ định | They are not going to be of one mind about the best course of action. |
Họ sẽ không đồng ý về phương án hành động tốt nhất. |
| Nghi vấn | Will the team be of one mind when deciding on the project's priorities? |
Liệu cả đội có đồng lòng khi quyết định các ưu tiên của dự án không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "of one mind".
