(Top Banner Ad)
of the same opinion
B2
Cụm từ B2 Chung

of the same opinion

UK: ɒv ðə seɪm əˈpɪnjən • US: əv ðə seɪm əˈpɪnjən

Nghĩa tiếng Việt

cùng quan điểm có cùng ý kiến đồng ý kiến chung ý kiến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the same view or judgment on a matter.

Vietnamese Meaning

Có cùng quan điểm hoặc đánh giá về một vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The committee is of the same opinion that the proposal should be approved."

    "Ủy ban có cùng quan điểm rằng đề xuất nên được phê duyệt."

  • "We are of the same opinion regarding the best course of action."

    "Chúng tôi có cùng quan điểm về cách hành động tốt nhất."

  • "The experts are of the same opinion on the cause of the accident."

    "Các chuyên gia có cùng quan điểm về nguyên nhân của vụ tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun opinion Ý kiến, quan điểm
Verb opine Bày tỏ ý kiến, phát biểu quan điểm (thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc hơi cũ)
Verb agree Đồng ý, tán thành
Noun agreement Sự đồng ý, thỏa thuận
Verb disagree Không đồng ý, bất đồng
Noun disagreement Sự bất đồng, sự không đồng ý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
opinio
Old French
opinion
Middle English
opinion
Modern English
opinion

Nguồn gốc đơn giản của một cụm từ thông dụng

Cụm từ "of the same opinion" được hình thành từ các từ tiếng Anh thông thường và mang ý nghĩa rõ ràng. Trong đó, từ "opinion" (ý kiến, quan điểm) có nguồn gốc từ tiếng Latinh "opinio" (nghĩa là "suy nghĩ, niềm tin"), sau đó đi vào tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại. Các từ còn lại như "of", "the" và "same" là những từ cơ bản, có nguồn gốc cổ xưa từ tiếng Anh cổ và tiếng Bắc Âu cổ. Sự kết hợp này tạo nên một cụm từ trực tiếp diễn tả sự đồng tình, không mang ý nghĩa ẩn dụ hay lịch sử phức tạp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự đồng thuận giữa hai hoặc nhiều người. Nó ngụ ý một sự hòa hợp về suy nghĩ và niềm tin. Mức độ trang trọng ở mức trung bình, phù hợp với cả văn nói và văn viết. Sự khác biệt nhỏ so với các cụm từ đồng nghĩa nằm ở mức độ nhấn mạnh sự đồng thuận và bối cảnh sử dụng.

Prepositions

with on about

Khi sử dụng "with", nó thường liên quan đến một người hoặc một nhóm người cụ thể mà bạn có chung ý kiến. Ví dụ: "I am of the same opinion with her.". Khi sử dụng "on" hoặc "about", nó thường liên quan đến một chủ đề hoặc vấn đề cụ thể. Ví dụ: "We are of the same opinion on this matter."

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + of the same opinion
  • firmly firmly of the same opinion
    (kiên định giữ vững cùng một ý kiến)
  • strongly strongly of the same opinion
    (mạnh mẽ giữ cùng một ý kiến)
  • unanimously unanimously of the same opinion
    (đồng lòng, nhất trí cùng một ý kiến)
Verb + of the same opinion
  • be be of the same opinion
    (có cùng ý kiến)
  • remain remain of the same opinion
    (vẫn giữ nguyên ý kiến)
  • come to be come to be of the same opinion
    (đi đến việc có cùng ý kiến (sau một quá trình thảo luận))

Idioms

  • to be of the same mind

    có cùng suy nghĩ/ý tưởng; hoàn toàn đồng ý (một cách diễn đạt rất gần nghĩa và có tính thành ngữ hơn 'of the same opinion')

    "My sister and I are always of the same mind when it comes to decorating the house."

    (Chị gái tôi và tôi luôn có cùng suy nghĩ khi trang trí nhà cửa.)

  • to see eye to eye (with someone)

    hoàn toàn đồng ý với ai đó, có cùng quan điểm (mặc dù không chứa cụm từ gốc, đây là một thành ngữ rất phổ biến để diễn tả sự đồng tình, hòa hợp trong quan điểm)

    "They don't always see eye to eye on politics, but they respect each other's views."

    (Họ không phải lúc nào cũng hoàn toàn đồng ý về chính trị, nhưng họ tôn trọng quan điểm của nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

of the same opinion

Cụm từ
Lật mặt

Có cùng quan điểm hoặc đánh giá về một vấn đề.

"The committee is of the same opinion that the proposal should be approved."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My parents are of the same opinion about my career choices.
Bố mẹ tôi có cùng quan điểm về lựa chọn nghề nghiệp của tôi.
Phủ định
They are not of the same opinion regarding the best school for my brother.
Họ không cùng quan điểm về trường tốt nhất cho em trai tôi.
Nghi vấn
Are you of the same opinion as the doctor about the treatment plan?
Bạn có cùng quan điểm với bác sĩ về phác đồ điều trị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "of the same opinion".

Tầm quan trọng của sự đồng thuận

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc nhóm, các cuộc họp hay tiến trình dân chủ, việc các thành viên "of the same opinion" (có cùng ý kiến) thường được đánh giá cao. Điều này thể hiện sự đồng thuận, tinh thần hợp tác và giúp quá trình ra quyết định diễn ra hiệu quả hơn, tạo nên sự thống nhất trong hành động.

Đồng thuận không có nghĩa là thiếu tư duy phản biện

Mặc dù sự đồng tình được xem trọng, nhưng văn hóa phương Tây cũng đề cao tư duy phản biện và khả năng bày tỏ ý kiến cá nhân. Việc "of the same opinion" thường là kết quả của một quá trình thảo luận cởi mở, nơi mọi người đã cân nhắc các quan điểm khác nhau trước khi đi đến một sự đồng thuận chung, chứ không phải là sự tuân thủ mù quáng hay thiếu suy nghĩ độc lập.