(Top Banner Ad)
off target
B2
Adjective B2 General

off target

UK: /ˌɒf ˈtɑːɡɪt/ • US: /ˌɔf ˈtɑːrɡɪt/

Nghĩa tiếng Việt

lệch mục tiêu sai mục tiêu trật mục tiêu lạc đề không chính xác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not accurate or correct; missing the intended goal or result.

Vietnamese Meaning

Không chính xác hoặc đúng; trượt mục tiêu dự định hoặc kết quả mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's sales figures were off target for the quarter."

    "Số liệu bán hàng của công ty đã không đạt được mục tiêu trong quý này."

  • "His comments were completely off target and irrelevant to the discussion."

    "Những bình luận của anh ấy hoàn toàn lạc đề và không liên quan đến cuộc thảo luận."

  • "The weather forecast was off target; it didn't rain at all."

    "Dự báo thời tiết đã không chính xác; trời hoàn toàn không mưa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun target Mục tiêu, đích nhắm
Verb target Nhắm mục tiêu, hướng tới
Adjective targeted Được nhắm mục tiêu, có chủ đích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
of (off)
Old French
targette (target)
Modern English
off target (phrase formation)

Nguồn gốc của 'off target'

Cụm từ "off target" được tạo thành từ hai từ riêng biệt: "off" (ra khỏi, xa khỏi) và "target" (mục tiêu). Từ "off" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "of", mang ý nghĩa "xa cách" hoặc "tách rời". Từ "target" ban đầu trong tiếng Pháp cổ là "targette", có nghĩa là "chiếc khiên nhỏ", sau này phát triển nghĩa thành "điểm cần nhắm tới". Khi kết hợp lại, "off target" diễn tả hành động hoặc kết quả không đạt được mục tiêu đã định, như một mũi tên không trúng hồng tâm hoặc một ý kiến không đúng trọng tâm.

Usage Note

Thường dùng để chỉ sự sai lệch so với kế hoạch, dự đoán, hoặc mục tiêu. Khác với 'inaccurate' (không chính xác) ở chỗ 'off target' nhấn mạnh sự chệch hướng so với một điểm cụ thể.
Cách dùng trạng từ thường đi kèm với động từ chỉ hành động, mô tả hành động đó không đạt mục tiêu đề ra. Tương tự như 'incorrectly', nhưng 'off target' mang ý nghĩa cụ thể hơn về việc chệch hướng khỏi mục tiêu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + off target
  • slightly slightly off target
    (hơi chệch mục tiêu)
  • completely completely off target
    (hoàn toàn trật mục tiêu)
  • wildly wildly off target
    (lệch mục tiêu một cách khó kiểm soát/rất xa)
  • well well off target
    (trật mục tiêu khá xa)
Verb + off target
  • be be off target
    (bị trật mục tiêu)
  • fall fall off target
    (rơi/lệch khỏi mục tiêu)
  • shoot shoot off target
    (bắn/sút trật mục tiêu)
  • go go off target
    (đi/lệch khỏi mục tiêu)
Noun + off target
  • shot a shot off target
    (một cú sút/bắn trật mục tiêu)
  • comment a comment off target
    (một bình luận lạc đề/không đúng trọng tâm)

Idioms

  • be way off target

    Hoàn toàn sai lệch, rất xa mục tiêu (thường dùng cho ý kiến, dự đoán).

    "His prediction about the company's growth was way off target."

    (Dự đoán của anh ấy về sự tăng trưởng của công ty hoàn toàn sai lệch.)

  • be miles off target

    Hoàn toàn sai lầm, cực kỳ xa mục tiêu (nhấn mạnh mức độ sai lệch rất lớn).

    "The politician's speech was miles off target regarding the real concerns of the public."

    (Bài phát biểu của chính trị gia hoàn toàn lạc đề so với những mối quan tâm thực sự của công chúng.)

  • shoot off target (figurative)

    Đưa ra nhận xét lạc đề, nói không đúng trọng tâm hoặc không liên quan.

    "He kept shooting off target during the debate, avoiding the main issue."

    (Anh ấy cứ nói lạc đề trong cuộc tranh luận, né tránh vấn đề chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

off target

Adjective
Lật mặt

Không chính xác hoặc đúng; trượt mục tiêu dự định hoặc kết quả mong muốn.

"The company's sales figures were off target for the quarter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Going off-target adverbially when presenting can confuse the audience.
Việc lạc đề một cách trạng từ khi thuyết trình có thể gây nhầm lẫn cho khán giả.
Phủ định
She avoids speaking off-target, knowing it can damage her credibility.
Cô ấy tránh nói lạc đề, vì biết nó có thể làm tổn hại đến uy tín của mình.
Nghi vấn
Is staying off-target unexpectedly during the negotiation affecting our chances of success?
Việc lạc đề một cách bất ngờ trong quá trình đàm phán có đang ảnh hưởng đến cơ hội thành công của chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "off target".

Sự chính xác và thành công

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, việc "đạt được mục tiêu" (hitting the target) là một biểu tượng mạnh mẽ cho sự chính xác, hiệu quả và thành công. Ngược lại, việc "trật mục tiêu" (being off target) thường gắn liền với sự thất bại, kém hiệu quả hoặc thiếu tập trung. Khái niệm này được áp dụng rộng rãi từ thể thao (bắn cung, phi tiêu, bóng đá) đến kinh doanh (đạt mục tiêu doanh số), chính trị (thực hiện lời hứa) và giao tiếp (nói đúng trọng tâm).

Phản hồi và điều chỉnh

Để tránh bị "off target", việc nhận và đưa ra phản hồi mang tính xây dựng là vô cùng quan trọng trong nhiều lĩnh vực. Từ phát triển sản phẩm đến giáo dục, việc liên tục đánh giá và điều chỉnh hướng đi dựa trên phản hồi giúp đảm bảo mọi nỗ lực đều hướng tới mục tiêu chính xác, giảm thiểu rủi ro đi chệch hướng và đạt được kết quả mong muốn.