(Top Banner Ad)
on target
B2
Tính từ B2 Kinh doanh, Quản lý dự án

on target

UK: /ɒn ˈtɑːɡɪt/ • US: /ɑːn ˈtɑːrɡɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đúng mục tiêu đúng kế hoạch đúng tiến độ chính xác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Achieving what you planned to achieve.

Vietnamese Meaning

Đạt được những gì bạn đã lên kế hoạch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sales are on target for this quarter."

    "Doanh số đang đạt mục tiêu cho quý này."

  • "The project is on target and will be completed by the deadline."

    "Dự án đang đi đúng hướng và sẽ hoàn thành đúng thời hạn."

  • "Their estimates for the cost were right on target."

    "Ước tính chi phí của họ hoàn toàn chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun target Mục tiêu, bia đỡ
Verb target Nhắm mục tiêu, đặt mục tiêu
Adjective targeted Được nhắm mục tiêu, có mục tiêu cụ thể
Noun (Gerund) targeting Hành động nhắm mục tiêu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
targette (small shield)
Middle English
target (small shield, later an object for aiming)
Modern English
on (position) + target (aiming point) → on target (accurate, successful)

Nguồn gốc "On Target"

Cụm từ "on target" kết hợp giới từ "on" (chỉ vị trí) và danh từ "target" (mục tiêu). "Target" ban đầu có nghĩa là "chiếc khiên nhỏ" từ tiếng Pháp cổ (targette). Sau này, nghĩa của nó phát triển thành "mục tiêu để nhắm đến" trong các hoạt động như bắn cung, bắn súng, hoặc bất kỳ hoạt động nào yêu cầu độ chính xác. Khi một mũi tên hay viên đạn "on target", nó đã trúng mục tiêu một cách chính xác. Từ đó, cụm từ này mở rộng nghĩa để chỉ sự chính xác, đúng hướng hoặc đạt được mục tiêu trong nhiều lĩnh vực khác của cuộc sống.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và quản lý dự án để chỉ việc một dự án, mục tiêu hoặc kết quả đang đi đúng hướng và đạt được các cột mốc quan trọng đã định. Nó mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự hiệu quả và tiến độ tốt. Khác với 'off target' (lệch mục tiêu) thể hiện sự không đạt được hoặc chậm trễ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + on target
  • be be on target
    (Đúng mục tiêu, chính xác)
  • remain remain on target
    (Duy trì đúng mục tiêu/tiến độ)
  • stay stay on target
    (Giữ đúng mục tiêu/hướng đi)
  • keep keep on target
    (Tiếp tục theo đúng mục tiêu/kế hoạch)
  • get get on target
    (Đi vào đúng mục tiêu/trở nên chính xác)
Adverbs/Adjectives + on target
  • exactly exactly on target
    (Chính xác tuyệt đối)
  • perfectly perfectly on target
    (Hoàn toàn đúng mục tiêu)
  • almost almost on target
    (Gần đúng mục tiêu)
Nouns + is on target
  • plan The plan is on target.
    (Kế hoạch đang đúng tiến độ.)
  • estimate The estimate is on target.
    (Ước tính chính xác.)
  • forecast The forecast is on target.
    (Dự báo chính xác.)

Idioms

  • Be on target

    Chính xác; đạt được mục tiêu/kết quả mong muốn

    "Your analysis of the market trends was absolutely on target."

    (Phân tích của bạn về xu hướng thị trường hoàn toàn chính xác.)

  • Be on target for (something)

    Có khả năng đạt được một mục tiêu cụ thể (thường là về thời gian, số liệu)

    "The company is on target for record profits this quarter."

    (Công ty đang hướng tới đạt lợi nhuận kỷ lục trong quý này.)

  • Keep on target

    Tiếp tục tập trung vào mục tiêu; duy trì tiến độ

    "Despite some setbacks, we must keep on target with our project deadlines."

    (Dù gặp một số trở ngại, chúng ta phải giữ đúng tiến độ với thời hạn dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

on target

Tính từ
Lật mặt

Đạt được những gì bạn đã lên kế hoạch.

"Sales are on target for this quarter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on target".

Nguồn gốc từ thể thao bắn cung/bắn súng

Cụm từ 'on target' xuất phát trực tiếp từ các môn thể thao đòi hỏi độ chính xác cao như bắn cung, bắn súng. Khi một vận động viên bắn trúng hồng tâm hoặc vùng điểm cao của mục tiêu, mũi tên hay viên đạn của họ được mô tả là 'on target'. Điều này ngụ ý sự chính xác tuyệt đối và đạt được kết quả mong muốn.

Văn hóa đặt mục tiêu và hiệu suất

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và phát triển cá nhân, việc đặt ra mục tiêu rõ ràng và đo lường hiệu suất là rất quan trọng. Khi một dự án 'on target' hoặc một người 'on target' với các mục tiêu của họ, điều đó có nghĩa là họ đang đi đúng hướng, đạt được tiến độ hoặc kết quả như kỳ vọng. Đây là một cách khen ngợi sự hiệu quả và thành công.