(Top Banner Ad)
off-the-beaten-path destination
B2
Tính từ B2 Du lịch, Địa lý, Văn hóa

off-the-beaten-path destination

UK: /ˌɒf ðə ˈbiːtn̩ ˈpɑːθ ˌdɛstɪˈneɪʃən/ • US: /ˌɔf ðə ˈbiːtn̩ ˈpæθ ˌdɛstɪˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

địa điểm không theo lối mòn địa điểm ít người biết đến điểm đến không phổ biến điểm đến mới lạ điểm đến hoang sơ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place or route that is not well known or popular; not visited by many tourists.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm hoặc tuyến đường không nổi tiếng hoặc được nhiều người biết đến; không được nhiều khách du lịch ghé thăm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We wanted to visit an off-the-beaten-path destination for our honeymoon."

    "Chúng tôi muốn đến một địa điểm ít người biết đến cho tuần trăng mật của mình."

  • "We decided to explore some off-the-beaten-path destinations in Southeast Asia."

    "Chúng tôi quyết định khám phá một vài địa điểm ít người biết đến ở Đông Nam Á."

  • "If you're looking for adventure, try visiting an off-the-beaten-path destination."

    "Nếu bạn đang tìm kiếm sự phiêu lưu, hãy thử ghé thăm một địa điểm ít người biết đến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective phrase off-the-beaten-path ít người biết đến, độc đáo, nằm ngoài lộ trình du lịch thông thường
Noun phrase beaten path lối mòn, con đường quen thuộc, lộ trình phổ biến
Noun path lối đi, con đường
Verb (Past Participle) beaten bị đánh, bị giẫm nát (trong ngữ cảnh 'beaten path')
Noun destination điểm đến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Địa lý, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

English
path
English
beaten path
English
off the beaten path
English
off-the-beaten-path destination

Nguồn gốc 'Off the Beaten Path'

Cụm từ 'beaten path' (lối mòn) ám chỉ một con đường đã được nhiều người đi qua đến nỗi mặt đất bị dẫm nát, trở nên bằng phẳng và dễ đi. Vì vậy, 'off the beaten path' có nghĩa là rời khỏi con đường quen thuộc, phổ biến, để khám phá những nơi ít người biết đến hơn. Khi thêm 'destination' (điểm đến), nó dùng để chỉ một địa điểm du lịch độc đáo, không bị đám đông đổ xô đến.

Usage Note

Cụm từ này mang sắc thái tích cực, thường được sử dụng để mô tả những địa điểm ít người biết đến, mang lại trải nghiệm độc đáo và khác biệt so với những điểm đến du lịch đại trà. Nó nhấn mạnh sự khám phá và phiêu lưu.
Trong cụm từ này, "destination" đề cập đến điểm đến du lịch hoặc một địa điểm cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + off-the-beaten-path destination
  • hidden a hidden off-the-beaten-path destination
    (một điểm đến độc đáo, ẩn mình, ít người biết)
  • secluded a secluded off-the-beaten-path destination
    (một điểm đến hẻo lánh, biệt lập, không ồn ào)
  • unique a unique off-the-beaten-path destination
    (một điểm đến độc nhất vô nhị, nằm ngoài lối mòn)
  • charming a charming off-the-beaten-path destination
    (một điểm đến quyến rũ, ít người lui tới)
Verb + off-the-beaten-path destination
  • discover discover off-the-beaten-path destinations
    (khám phá những điểm đến độc đáo, ít người biết)
  • explore explore off-the-beaten-path destinations
    (thám hiểm các điểm đến nằm ngoài lộ trình du lịch)
  • seek out seek out off-the-beaten-path destinations
    (tìm kiếm những điểm đến độc đáo, xa lạ)
  • visit visit off-the-beaten-path destinations
    (ghé thăm những điểm đến không phổ biến)

Idioms

  • Seeking off-the-beaten-path destinations

    Tìm kiếm những điểm đến độc đáo, không theo lối mòn

    "Many adventurous travelers enjoy seeking off-the-beaten-path destinations for their unique experiences."

    (Nhiều du khách ưa phiêu lưu thích tìm kiếm những điểm đến độc đáo để có những trải nghiệm có một không hai.)

  • Exploring off-the-beaten-path destinations

    Khám phá những điểm đến nằm ngoài lộ trình thông thường

    "We spent our vacation exploring off-the-beaten-path destinations in Southeast Asia."

    (Chúng tôi dành kỳ nghỉ của mình để khám phá những điểm đến độc đáo ở Đông Nam Á.)

  • Uncovering off-the-beaten-path destinations

    Phát hiện/tìm ra những điểm đến ít người biết

    "Travel bloggers often focus on uncovering off-the-beaten-path destinations to share with their audience."

    (Các blogger du lịch thường tập trung vào việc khám phá những điểm đến ít người biết để chia sẻ với độc giả của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

off-the-beaten-path destination

Tính từ
Lật mặt

Một địa điểm hoặc tuyến đường không nổi tiếng hoặc được nhiều người biết đến; không được nhiều khách du lịch ghé thăm.

"We wanted to visit an off-the-beaten-path destination for our honeymoon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "off-the-beaten-path destination".

Sự hấp dẫn của trải nghiệm chân thực

Trong văn hóa du lịch phương Tây và ngày càng phổ biến trên toàn cầu, có một xu hướng mạnh mẽ là tìm kiếm những trải nghiệm du lịch 'chân thực' và 'địa phương' thay vì chỉ ghé thăm các điểm du lịch đông đúc, thương mại hóa. 'Off-the-beaten-path destinations' mang đến cơ hội hòa mình vào văn hóa địa phương, khám phá thiên nhiên hoang sơ và tránh xa đám đông, phản ánh mong muốn về sự độc đáo và cá nhân hóa trong chuyến đi.

Du lịch bền vững và có trách nhiệm

Việc tìm kiếm những điểm đến độc đáo cũng gắn liền với khái niệm du lịch bền vững. Khi du khách lan tỏa ra các khu vực ít được biết đến hơn, điều này có thể giúp phân bổ lợi ích kinh tế cho nhiều cộng đồng địa phương hơn và giảm áp lực lên các điểm du lịch chính đang quá tải. Nó khuyến khích sự tôn trọng văn hóa, môi trường và hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ tại địa phương.