(Top Banner Ad)
work attire
B1
Danh từ B1 Kinh doanh/Nhân sự

work attire

UK: /wɜːk əˈtaɪər/ • US: /wɜːrk əˈtaɪər/

Nghĩa tiếng Việt

trang phục công sở quần áo công sở trang phục đi làm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Clothing worn in a professional or work environment.

Vietnamese Meaning

Trang phục mặc trong môi trường làm việc chuyên nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has a strict policy regarding work attire."

    "Công ty có một chính sách nghiêm ngặt về trang phục công sở."

  • "He was criticized for his inappropriate work attire."

    "Anh ấy bị chỉ trích vì trang phục công sở không phù hợp."

  • "Please ensure your work attire is clean and presentable."

    "Hãy đảm bảo trang phục công sở của bạn sạch sẽ và chỉnh tề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun work Công việc, việc làm
Verb work Làm việc, hoạt động
Noun worker Người lao động, công nhân
Noun workplace Nơi làm việc
Adjective workable Khả thi, có thể thực hiện được
Adjective hardworking Chăm chỉ, cần cù
Noun attire Trang phục, quần áo (thường dùng trong bối cảnh trang trọng)
Verb attire Mặc quần áo, trang bị (ít dùng, thường ở dạng bị động 'be attired')
Adjective attired Được mặc, ăn mặc (thường dùng với trạng từ như 'elegantly attired')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh/Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*werkan (work)
Old English
weorc (work)
Middle English
werk (work)
Old French
atirier (attire)
Middle English
attire (attire)
Modern English
work attire (compound)

Nguồn gốc của 'Work Attire'

Cụm từ 'work attire' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Work' (công việc) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ, chỉ hành động, công việc hay nhiệm vụ. Trong khi đó, 'attire' (trang phục) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'atirier', có nghĩa là sắp xếp, trang hoàng hoặc mặc đồ. Khi kết hợp lại, 'work attire' không phải là một từ có lịch sử quá dài, mà là một cụm từ ghép tương đối hiện đại để chỉ trang phục dành riêng cho môi trường làm việc hoặc nghề nghiệp.

Usage Note

"Work attire" đề cập đến loại quần áo phù hợp và được yêu cầu hoặc mong đợi để mặc khi làm việc. Nó có thể thay đổi rất nhiều tùy thuộc vào ngành, công ty và vị trí công việc. Khác với "casual wear" (quần áo mặc thường ngày) và "formal wear" (quần áo trang trọng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + work attire
  • Casual casual work attire
    (Trang phục công sở bình thường, thoải mái)
  • Formal formal work attire
    (Trang phục công sở trang trọng)
  • Professional professional work attire
    (Trang phục công sở chuyên nghiệp)
  • Smart smart work attire
    (Trang phục công sở lịch sự, chỉnh tề)
  • Appropriate appropriate work attire
    (Trang phục công sở phù hợp)
Verb + work attire
  • Wear wear work attire
    (Mặc trang phục công sở)
  • Require require work attire
    (Yêu cầu trang phục công sở)
  • Change into change into work attire
    (Thay sang trang phục công sở)
Noun + work attire
  • Dress code for dress code for work attire
    (Quy định về trang phục công sở)
  • Company policy on company policy on work attire
    (Chính sách của công ty về trang phục công sở)

Idioms

  • Adhere to work attire guidelines

    Tuân thủ các hướng dẫn về trang phục công sở

    "Employees are expected to adhere to work attire guidelines for a professional image."

    (Nhân viên được yêu cầu tuân thủ các hướng dẫn về trang phục công sở để có hình ảnh chuyên nghiệp.)

  • Maintain professional work attire

    Duy trì trang phục công sở chuyên nghiệp

    "It's important to maintain professional work attire when meeting clients."

    (Điều quan trọng là phải duy trì trang phục công sở chuyên nghiệp khi gặp gỡ khách hàng.)

  • Business casual work attire

    Trang phục công sở lịch sự nhưng thoải mái

    "Our office has a business casual work attire policy on Fridays."

    (Văn phòng chúng tôi có chính sách trang phục công sở lịch sự nhưng thoải mái vào các ngày thứ Sáu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

work attire

Danh từ
Lật mặt

Trang phục mặc trong môi trường làm việc chuyên nghiệp.

"The company has a strict policy regarding work attire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company requires employees to wear professional work attire.
Công ty yêu cầu nhân viên mặc trang phục công sở chuyên nghiệp.
Phủ định
He does not follow the company's work attire policy.
Anh ấy không tuân theo chính sách trang phục công sở của công ty.
Nghi vấn
Does she understand the work attire guidelines?
Cô ấy có hiểu các hướng dẫn về trang phục công sở không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work attire".

Quy định về trang phục công sở (Dress Codes)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, các công ty thường có 'dress codes' (quy định về trang phục) để đảm bảo nhân viên thể hiện sự chuyên nghiệp và phù hợp với môi trường làm việc. Điều này có thể dao động từ 'formal' (trang trọng) như suit và cà vạt, đến 'business casual' (lịch sự thoải mái) như quần âu, áo sơ mi không cà vạt, hoặc thậm chí 'casual' (bình thường) ở một số ngành sáng tạo.

Ấn tượng đầu tiên và sự chuyên nghiệp

Cách một người ăn mặc tại nơi làm việc có thể ảnh hưởng lớn đến cách họ được nhìn nhận. Trang phục công sở phù hợp không chỉ thể hiện sự tôn trọng đối với đồng nghiệp và khách hàng mà còn phản ánh sự chuyên nghiệp và đáng tin cậy. Trong nhiều nền văn hóa, ấn tượng đầu tiên thông qua trang phục là rất quan trọng, đặc biệt trong các cuộc phỏng vấn xin việc hoặc gặp gỡ đối tác kinh doanh.