(Top Banner Ad)
formal name
B1
Danh từ B1 Ngôn ngữ học, Xã hội học

formal name

UK: /ˈfɔːməl neɪm/ • US: /ˈfɔːrməl neɪm/

Nghĩa tiếng Việt

tên chính thức tên đầy đủ tên ghi trong giấy tờ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The official or full name of a person, place, or organization, as opposed to a nickname or shortened version.

Vietnamese Meaning

Tên chính thức hoặc tên đầy đủ của một người, địa điểm hoặc tổ chức, trái ngược với biệt danh hoặc phiên bản rút gọn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His formal name is Jonathan, but everyone calls him Jon."

    "Tên chính thức của anh ấy là Jonathan, nhưng mọi người gọi anh ấy là Jon."

  • "Please state your formal name for the record."

    "Vui lòng cho biết tên chính thức của bạn để ghi vào hồ sơ."

  • "The formal name of the university is 'The University of Example'."

    "Tên chính thức của trường đại học là 'Đại học Ví Dụ'."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun formality Sự trang trọng, nghi thức
Adverb formally Một cách trang trọng, chính thức
Adjective informal Không chính thức, thân mật
Noun informality Sự không chính thức, sự thân mật
Verb name Đặt tên, gọi tên
Noun naming Việc đặt tên
Adjective nameless Vô danh, không tên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
formalis
Old French
formel
Middle English
formale
Proto-Indo-European
*h₁nómn̥
Proto-Germanic
*namō
Old English
nama

Nguồn gốc 'Tên Chính Thức'

Cụm từ "formal name" được ghép từ hai từ tiếng Anh riêng biệt với lịch sử phong phú. 'Formal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'formalis' (liên quan đến hình thức, quy tắc), qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, mang nghĩa 'theo quy tắc, trang trọng'. 'Name' là một từ rất cổ, có từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy, chỉ nhãn hiệu hoặc danh xưng của một người hay vật. Kết hợp lại, 'formal name' chỉ một cái tên được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự trang trọng, chính thức hoặc theo đúng luật pháp.

Usage Note

Chỉ tên được dùng trong các văn bản, giấy tờ pháp lý, hoặc trong các tình huống trang trọng. Nó khác với 'nickname' (biệt danh) hoặc 'given name' (tên khai sinh - thường ngắn gọn hơn, nhưng không phải lúc nào cũng trang trọng). 'Formal name' nhấn mạnh tính chính thức và thường được sử dụng khi cần sự chính xác và tôn trọng.

Prepositions

of

'Formal name of' được sử dụng để chỉ tên chính thức của một ai đó hoặc một cái gì đó. Ví dụ: 'What is the formal name of that company?' (Tên chính thức của công ty đó là gì?)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + formal name
  • official official formal name
    (tên chính thức (được công nhận))
  • legal legal formal name
    (tên pháp lý chính thức)
  • full full formal name
    (tên đầy đủ chính thức)
  • a person's a person's formal name
    (tên chính thức của một người)
Verb + formal name
  • use use one's formal name
    (sử dụng tên chính thức của mình)
  • state state one's formal name
    (khai tên chính thức của mình)
  • register register a formal name
    (đăng ký một tên chính thức)
  • address someone by address someone by their formal name
    (gọi ai đó bằng tên chính thức của họ)

Idioms

  • to use one's formal name

    sử dụng tên chính thức của mình (trong các văn bản, giao tiếp trang trọng)

    "You must use your formal name on all legal documents."

    (Bạn phải sử dụng tên chính thức của mình trên tất cả các tài liệu pháp lý.)

  • to be known by one's formal name

    được biết đến bằng tên chính thức của mình

    "In professional circles, she is known by her formal name, Dr. Eleanor Vance."

    (Trong giới chuyên môn, cô ấy được biết đến bằng tên chính thức của mình, Tiến sĩ Eleanor Vance.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

formal name

Danh từ
Lật mặt

Tên chính thức hoặc tên đầy đủ của một người, địa điểm hoặc tổ chức, trái ngược với biệt danh hoặc phiên bản rút gọn.

"His formal name is Jonathan, but everyone calls him Jon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, her formal name is quite elegant!
Ồ, tên chính thức của cô ấy thật trang nhã!
Phủ định
Oh no, his formal name isn't actually John, it's Jonathan!
Ôi không, tên chính thức của anh ấy không phải là John, mà là Jonathan!
Nghi vấn
Hey, is her formal name Elizabeth or just Liz?
Này, tên chính thức của cô ấy là Elizabeth hay chỉ là Liz?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you use your formal name in the email, they will likely take you seriously.
Nếu bạn sử dụng tên trang trọng của bạn trong email, họ có thể sẽ coi trọng bạn.
Phủ định
If you don't use your formal name when applying for a job, they might not consider you.
Nếu bạn không sử dụng tên trang trọng của bạn khi ứng tuyển công việc, họ có thể sẽ không xem xét bạn.
Nghi vấn
Will the company require you to use your formal name on all official documents if you get the job?
Công ty có yêu cầu bạn sử dụng tên trang trọng của bạn trên tất cả các tài liệu chính thức nếu bạn nhận được công việc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "formal name".

Tên Chính Thức và Danh Tính Pháp Lý

Ở các nước phương Tây, tên chính thức (thường là tên đầy đủ và hợp pháp của bạn) đóng vai trò trung tâm trong việc xác định danh tính pháp lý. Nó được sử dụng trên các giấy tờ tùy thân quan trọng như hộ chiếu, chứng minh thư, giấy khai sinh, và các hợp đồng pháp lý. Điều này khác biệt với tên gọi thân mật, biệt danh hay tên gọi được bạn bè sử dụng.

Tên Chính Thức trong Giao Tiếp Trang Trọng

Việc sử dụng tên chính thức của một người (ví dụ: Mr. Smith, Ms. Johnson) thường thể hiện sự tôn trọng và tính trang trọng trong các môi trường chuyên nghiệp, học thuật, hoặc khi giao tiếp với người lớn tuổi, người có địa vị cao. Điều này tạo nên một ranh giới rõ ràng giữa các mối quan hệ xã hội thân mật và chính thức.