formal name
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Formal name'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Tên chính thức hoặc tên đầy đủ của một người, địa điểm hoặc tổ chức, trái ngược với biệt danh hoặc phiên bản rút gọn.
Definition (English Meaning)
The official or full name of a person, place, or organization, as opposed to a nickname or shortened version.
Ví dụ Thực tế với 'Formal name'
-
"His formal name is Jonathan, but everyone calls him Jon."
"Tên chính thức của anh ấy là Jonathan, nhưng mọi người gọi anh ấy là Jon."
-
"Please state your formal name for the record."
"Vui lòng cho biết tên chính thức của bạn để ghi vào hồ sơ."
-
"The formal name of the university is 'The University of Example'."
"Tên chính thức của trường đại học là 'Đại học Ví Dụ'."
Từ loại & Từ liên quan của 'Formal name'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: formal name
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Formal name'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Chỉ tên được dùng trong các văn bản, giấy tờ pháp lý, hoặc trong các tình huống trang trọng. Nó khác với 'nickname' (biệt danh) hoặc 'given name' (tên khai sinh - thường ngắn gọn hơn, nhưng không phải lúc nào cũng trang trọng). 'Formal name' nhấn mạnh tính chính thức và thường được sử dụng khi cần sự chính xác và tôn trọng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Formal name of' được sử dụng để chỉ tên chính thức của một ai đó hoặc một cái gì đó. Ví dụ: 'What is the formal name of that company?' (Tên chính thức của công ty đó là gì?)
Ngữ pháp ứng dụng với 'Formal name'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.