(Top Banner Ad)
offline conversation
B1
Danh từ B1 Giao tiếp, Công nghệ thông tin (tùy ngữ cảnh)

offline conversation

UK: /ˈɒfˌlaɪn ˌkɒnvəˈseɪʃən/ • US: /ˈɔːfˌlaɪn ˌkɑːnvərˈseɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc trò chuyện trực tiếp trao đổi trực tiếp thảo luận trực tiếp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A conversation that takes place in person, not using the internet or other digital means.

Vietnamese Meaning

Một cuộc trò chuyện diễn ra trực tiếp, không sử dụng internet hoặc các phương tiện kỹ thuật số khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Let's take this discussion offline."

    "Chúng ta hãy thảo luận vấn đề này trực tiếp nhé."

  • "We need to have an offline conversation to resolve this issue."

    "Chúng ta cần có một cuộc trò chuyện trực tiếp để giải quyết vấn đề này."

  • "I prefer offline conversations because they are more personal."

    "Tôi thích các cuộc trò chuyện trực tiếp hơn vì chúng mang tính cá nhân hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun conversation cuộc trò chuyện, đàm thoại
Verb converse trò chuyện, nói chuyện
Adjective conversational thuộc về hội thoại, dễ trò chuyện
Adverb conversationally một cách thân mật, theo kiểu trò chuyện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Công nghệ thông tin (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
of
Old English
linu
Latin
linea
Old French
conversacion
Latin
conversatio
Mid-20th century English
offline (computing sense)
Modern English
offline conversation

Offline: Từ Điện Toán Đến Cuộc Sống Thường Ngày

Từ 'offline' xuất hiện vào giữa thế kỷ 20, ban đầu dùng trong ngành điện toán để chỉ các thiết bị hoặc hệ thống không kết nối với máy tính trung tâm. Nó đối lập với 'online', tức là đang kết nối. Khi internet trở nên phổ biến, 'offline' dần được dùng rộng rãi hơn để chỉ mọi hoạt động không liên quan đến mạng hoặc máy tính.

Conversation: Từ Sống Cùng Nhau Đến Trò Chuyện

Từ 'conversation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'conversatio', ban đầu có nghĩa là 'sống cùng nhau', 'sự giao du' hoặc 'hội hè'. Mãi đến thế kỷ 16, nghĩa của nó mới chuyển sang 'hành động trò chuyện, đàm thoại', nhấn mạnh việc trao đổi lời nói giữa con người.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để phân biệt với các cuộc trò chuyện trực tuyến (online conversation). Nó nhấn mạnh tính chất giao tiếp trực tiếp, mặt đối mặt, hoặc thông qua các phương tiện truyền thống như điện thoại (dù điện thoại có thể được coi là một dạng công nghệ). Nó có thể ám chỉ một cuộc trò chuyện thân mật, riêng tư hơn, hoặc một cuộc thảo luận trang trọng hơn tùy vào ngữ cảnh. Sự khác biệt chính với 'face-to-face conversation' là 'offline conversation' bao hàm cả các hình thức giao tiếp không trực tuyến khác ngoài mặt đối mặt, như qua điện thoại bàn.

Prepositions

about on

* **about:** Sử dụng khi cuộc trò chuyện 'về' một chủ đề cụ thể. Ví dụ: "We had an offline conversation about the project."
* **on:** Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng khi cuộc trò chuyện xoay quanh một vấn đề cụ thể. Ví dụ: "We had an offline conversation on the implications of the new policy."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + offline conversation
  • deep a deep offline conversation
    (một cuộc trò chuyện trực tiếp sâu sắc)
  • meaningful a meaningful offline conversation
    (một cuộc trò chuyện trực tiếp có ý nghĩa)
  • private a private offline conversation
    (một cuộc trò chuyện riêng tư trực tiếp)
  • face-to-face a face-to-face offline conversation
    (một cuộc trò chuyện trực tiếp mặt đối mặt)
Verb + offline conversation
  • have have an offline conversation
    (có một cuộc trò chuyện trực tiếp)
  • engage in engage in an offline conversation
    (tham gia vào một cuộc trò chuyện trực tiếp)
  • start start an offline conversation
    (bắt đầu một cuộc trò chuyện trực tiếp)
  • prefer prefer an offline conversation
    (thích trò chuyện trực tiếp hơn)
Phrases with 'offline conversation'
  • the art of the art of offline conversation
    (nghệ thuật trò chuyện trực tiếp)
  • the importance of the importance of offline conversation
    (tầm quan trọng của trò chuyện trực tiếp)
  • the value of the value of offline conversation
    (giá trị của trò chuyện trực tiếp)

Idioms

  • Let's take this conversation offline.

    Chúng ta hãy tiếp tục cuộc trò chuyện này bên ngoài (diễn đàn/mạng) nhé.

    "There's too much detail to discuss here; let's take this conversation offline and schedule a meeting."

    (Có quá nhiều chi tiết cần bàn ở đây; chúng ta hãy tiếp tục cuộc trò chuyện này bên ngoài và sắp xếp một cuộc họp nhé.)

  • The lost art of offline conversation.

    Nghệ thuật trò chuyện trực tiếp đã bị lãng quên/mất đi.

    "With everyone glued to their phones, many worry about the lost art of offline conversation."

    (Khi mọi người đều dán mắt vào điện thoại, nhiều người lo lắng về nghệ thuật trò chuyện trực tiếp đã bị lãng quên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

offline conversation

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc trò chuyện diễn ra trực tiếp, không sử dụng internet hoặc các phương tiện kỹ thuật số khác.

"Let's take this discussion offline."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
An offline conversation can build stronger relationships than online interactions.
Một cuộc trò chuyện trực tiếp có thể xây dựng mối quan hệ bền chặt hơn so với tương tác trực tuyến.
Phủ định
There wasn't an offline conversation planned for the team-building event.
Không có cuộc trò chuyện trực tiếp nào được lên kế hoạch cho sự kiện xây dựng đội nhóm.
Nghi vấn
Was that offline conversation really necessary, or could it have been an email?
Cuộc trò chuyện trực tiếp đó có thực sự cần thiết không, hay nó có thể là một email?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "offline conversation".

Tầm Quan Trọng Của Ngôn Ngữ Cơ Thể

Trong các cuộc trò chuyện trực tiếp, ngôn ngữ cơ thể, nét mặt và giọng điệu đóng vai trò rất quan trọng, truyền tải nhiều thông điệp tinh tế hơn cả lời nói. Điều này thường bị mất đi hoặc khó nhận biết trong giao tiếp trực tuyến, làm cho cuộc trò chuyện trở nên kém phong phú và đôi khi dễ gây hiểu lầm hơn.

Phục Hồi Kết Nối Thực Tế (Digital Detox)

Ngày nay, với sự bùng nổ của công nghệ và thời gian sử dụng thiết bị điện tử tăng cao, khái niệm 'digital detox' (cai nghiện kỹ thuật số) trở nên phổ biến. Nhiều người chủ động tìm kiếm các cuộc trò chuyện trực tiếp để kết nối sâu sắc hơn với người khác và giảm sự phụ thuộc vào màn hình, từ đó nâng cao sự hiện diện và chánh niệm trong cuộc sống.