offline marketing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Các hoạt động marketing không sử dụng internet.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many companies still rely on offline marketing to reach their target audience."
"Nhiều công ty vẫn dựa vào marketing ngoại tuyến để tiếp cận đối tượng mục tiêu của họ."
-
"Offline marketing can be effective for reaching local customers."
"Marketing ngoại tuyến có thể hiệu quả trong việc tiếp cận khách hàng địa phương."
-
"The company invests heavily in both online and offline marketing strategies."
"Công ty đầu tư mạnh vào cả chiến lược marketing trực tuyến và ngoại tuyến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | marketing | hoạt động tiếp thị, ngành tiếp thị |
| Noun | marketer | người làm tiếp thị |
| Noun | market | thị trường, chợ |
| Verb | market | tiếp thị, quảng bá, bán |
| Adjective | marketable | có thể bán được, có tính thị trường |
| Adjective | offline | ngoại tuyến, không kết nối mạng |
| Adverb | offline | một cách ngoại tuyến, khi không kết nối mạng |
| Adjective | online | trực tuyến, có kết nối mạng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Offline marketing bao gồm các phương pháp quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ truyền thống như quảng cáo trên TV, radio, báo chí, tạp chí, bảng quảng cáo ngoài trời, tổ chức sự kiện, hội chợ, triển lãm, phát tờ rơi, gửi thư trực tiếp, và tiếp thị trực tiếp (direct marketing). Nó tập trung vào việc tiếp cận khách hàng thông qua các kênh không trực tuyến. Khác với 'digital marketing' hay 'online marketing' tập trung vào các hoạt động trên internet.
Prepositions
‘In offline marketing’: được sử dụng để chỉ các chiến lược cụ thể hoặc các yếu tố được sử dụng trong marketing ngoại tuyến. Ví dụ: 'Creativity is essential in offline marketing.' ‘For offline marketing’: thường được sử dụng để chỉ mục tiêu hoặc mục đích của các hoạt động marketing ngoại tuyến. Ví dụ: 'We have allocated a significant budget for offline marketing this year.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
traditional traditional offline marketing (tiếp thị ngoại tuyến truyền thống)
-
effective effective offline marketing (tiếp thị ngoại tuyến hiệu quả)
-
local local offline marketing (tiếp thị ngoại tuyến tại địa phương)
-
various various offline marketing channels (các kênh tiếp thị ngoại tuyến đa dạng)
-
implement implement offline marketing strategies (triển khai các chiến lược tiếp thị ngoại tuyến)
-
conduct conduct offline marketing campaigns (thực hiện các chiến dịch tiếp thị ngoại tuyến)
-
integrate integrate offline marketing with online efforts (tích hợp tiếp thị ngoại tuyến với các nỗ lực trực tuyến)
-
utilize utilize offline marketing tactics (sử dụng các chiến thuật tiếp thị ngoại tuyến)
Idioms
-
traditional offline marketing methods
các phương pháp tiếp thị ngoại tuyến truyền thống
"Many small businesses still find success using traditional offline marketing methods like flyers and local newspaper ads."
(Nhiều doanh nghiệp nhỏ vẫn thành công khi sử dụng các phương pháp tiếp thị ngoại tuyến truyền thống như tờ rơi và quảng cáo trên báo địa phương.)
-
integrate offline marketing with online strategies
tích hợp tiếp thị ngoại tuyến với các chiến lược trực tuyến
"For a truly comprehensive campaign, it's crucial to integrate offline marketing with online strategies."
(Để có một chiến dịch thực sự toàn diện, điều quan trọng là phải tích hợp tiếp thị ngoại tuyến với các chiến lược trực tuyến.)
-
the power of offline marketing
sức mạnh của tiếp thị ngoại tuyến
"Despite the rise of digital, we should not underestimate the power of offline marketing in building trust and direct connections."
(Bất chấp sự trỗi dậy của kỹ thuật số, chúng ta không nên đánh giá thấp sức mạnh của tiếp thị ngoại tuyến trong việc xây dựng lòng tin và kết nối trực tiếp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
offline marketing
Danh từCác hoạt động marketing không sử dụng internet.
"Many companies still rely on offline marketing to reach their target audience."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many businesses consider offline marketing to be an essential part of their overall strategy. |
Nhiều doanh nghiệp xem marketing ngoại tuyến là một phần thiết yếu trong chiến lược tổng thể của họ. |
| Phủ định | They decided not to rely solely on digital campaigns; they wanted to include offline marketing as well. |
Họ quyết định không chỉ dựa vào các chiến dịch kỹ thuật số; họ cũng muốn bao gồm marketing ngoại tuyến. |
| Nghi vấn | Why do companies often choose to integrate offline marketing with their online efforts? |
Tại sao các công ty thường chọn tích hợp marketing ngoại tuyến với các nỗ lực trực tuyến của họ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "offline marketing".
