(Top Banner Ad)
offline marketing
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Marketing

offline marketing

UK: /ˈɒfˌlaɪn ˈmɑːkɪtɪŋ/ • US: /ˈɔːfˌlaɪn ˈmɑːrkɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

marketing ngoại tuyến tiếp thị ngoại tuyến marketing truyền thống tiếp thị truyền thống
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Marketing activities that do not involve the internet.

Vietnamese Meaning

Các hoạt động marketing không sử dụng internet.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many companies still rely on offline marketing to reach their target audience."

    "Nhiều công ty vẫn dựa vào marketing ngoại tuyến để tiếp cận đối tượng mục tiêu của họ."

  • "Offline marketing can be effective for reaching local customers."

    "Marketing ngoại tuyến có thể hiệu quả trong việc tiếp cận khách hàng địa phương."

  • "The company invests heavily in both online and offline marketing strategies."

    "Công ty đầu tư mạnh vào cả chiến lược marketing trực tuyến và ngoại tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun marketing hoạt động tiếp thị, ngành tiếp thị
Noun marketer người làm tiếp thị
Noun market thị trường, chợ
Verb market tiếp thị, quảng bá, bán
Adjective marketable có thể bán được, có tính thị trường
Adjective offline ngoại tuyến, không kết nối mạng
Adverb offline một cách ngoại tuyến, khi không kết nối mạng
Adjective online trực tuyến, có kết nối mạng

Synonyms

Antonyms

Related Words

print advertising (quảng cáo in ấn)direct mail (gửi thư trực tiếp)event marketing (marketing sự kiện)telemarketing (tiếp thị qua điện thoại)

Subject Area

Kinh tế, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*af*
Old English
of
Latin
linea
Middle English
line
Proto-Germanic
*marka-*
Old English
market
Modern English
offline marketing

Sự ra đời của 'Offline marketing'

Thuật ngữ 'offline marketing' (tiếp thị ngoại tuyến) xuất hiện như một sự đối lập với 'online marketing' (tiếp thị trực tuyến) khi internet và các kênh kỹ thuật số phát triển mạnh mẽ vào cuối thế kỷ 20. Trước đó, tất cả các hình thức tiếp thị đều là 'offline' nhưng không cần phải gọi tên như vậy. Từ 'offline' (ngoại tuyến) kết hợp từ 'off' (tắt, không kết nối) và 'line' (đường dây, kết nối), trong khi 'marketing' (tiếp thị) có nguồn gốc từ 'market' (chợ, thị trường) trong tiếng Latin, chỉ hành động mua bán và quảng bá sản phẩm.

Usage Note

Offline marketing bao gồm các phương pháp quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ truyền thống như quảng cáo trên TV, radio, báo chí, tạp chí, bảng quảng cáo ngoài trời, tổ chức sự kiện, hội chợ, triển lãm, phát tờ rơi, gửi thư trực tiếp, và tiếp thị trực tiếp (direct marketing). Nó tập trung vào việc tiếp cận khách hàng thông qua các kênh không trực tuyến. Khác với 'digital marketing' hay 'online marketing' tập trung vào các hoạt động trên internet.

Prepositions

in for

‘In offline marketing’: được sử dụng để chỉ các chiến lược cụ thể hoặc các yếu tố được sử dụng trong marketing ngoại tuyến. Ví dụ: 'Creativity is essential in offline marketing.' ‘For offline marketing’: thường được sử dụng để chỉ mục tiêu hoặc mục đích của các hoạt động marketing ngoại tuyến. Ví dụ: 'We have allocated a significant budget for offline marketing this year.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + offline marketing
  • traditional traditional offline marketing
    (tiếp thị ngoại tuyến truyền thống)
  • effective effective offline marketing
    (tiếp thị ngoại tuyến hiệu quả)
  • local local offline marketing
    (tiếp thị ngoại tuyến tại địa phương)
  • various various offline marketing channels
    (các kênh tiếp thị ngoại tuyến đa dạng)
Verb + offline marketing
  • implement implement offline marketing strategies
    (triển khai các chiến lược tiếp thị ngoại tuyến)
  • conduct conduct offline marketing campaigns
    (thực hiện các chiến dịch tiếp thị ngoại tuyến)
  • integrate integrate offline marketing with online efforts
    (tích hợp tiếp thị ngoại tuyến với các nỗ lực trực tuyến)
  • utilize utilize offline marketing tactics
    (sử dụng các chiến thuật tiếp thị ngoại tuyến)

Idioms

  • traditional offline marketing methods

    các phương pháp tiếp thị ngoại tuyến truyền thống

    "Many small businesses still find success using traditional offline marketing methods like flyers and local newspaper ads."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ vẫn thành công khi sử dụng các phương pháp tiếp thị ngoại tuyến truyền thống như tờ rơi và quảng cáo trên báo địa phương.)

  • integrate offline marketing with online strategies

    tích hợp tiếp thị ngoại tuyến với các chiến lược trực tuyến

    "For a truly comprehensive campaign, it's crucial to integrate offline marketing with online strategies."

    (Để có một chiến dịch thực sự toàn diện, điều quan trọng là phải tích hợp tiếp thị ngoại tuyến với các chiến lược trực tuyến.)

  • the power of offline marketing

    sức mạnh của tiếp thị ngoại tuyến

    "Despite the rise of digital, we should not underestimate the power of offline marketing in building trust and direct connections."

    (Bất chấp sự trỗi dậy của kỹ thuật số, chúng ta không nên đánh giá thấp sức mạnh của tiếp thị ngoại tuyến trong việc xây dựng lòng tin và kết nối trực tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

offline marketing

Danh từ
Lật mặt

Các hoạt động marketing không sử dụng internet.

"Many companies still rely on offline marketing to reach their target audience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many businesses consider offline marketing to be an essential part of their overall strategy.
Nhiều doanh nghiệp xem marketing ngoại tuyến là một phần thiết yếu trong chiến lược tổng thể của họ.
Phủ định
They decided not to rely solely on digital campaigns; they wanted to include offline marketing as well.
Họ quyết định không chỉ dựa vào các chiến dịch kỹ thuật số; họ cũng muốn bao gồm marketing ngoại tuyến.
Nghi vấn
Why do companies often choose to integrate offline marketing with their online efforts?
Tại sao các công ty thường chọn tích hợp marketing ngoại tuyến với các nỗ lực trực tuyến của họ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "offline marketing".

Sự Khác Biệt Giữa Online và Offline

Sự phân biệt 'offline marketing' và 'online marketing' là một đặc trưng của thời đại kỹ thuật số. Trước khi internet phát triển, tất cả các hình thức quảng cáo và tiếp thị đều là 'offline'. Việc gọi tên 'offline marketing' giúp phân biệt rõ ràng các phương pháp tương tác trực tiếp, vật lý (như quảng cáo báo in, sự kiện, thư trực tiếp) với các phương pháp kỹ thuật số.

Tầm Quan Trọng của Tiếp Thị Trực Tiếp

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, 'offline marketing' thường nhấn mạnh vào sự tương tác cá nhân, tạo dựng lòng tin và trải nghiệm thực tế. Nó đặc biệt quan trọng đối với các doanh nghiệp địa phương, các sự kiện cộng đồng hoặc khi muốn tạo ra một ấn tượng vật lý, hữu hình về thương hiệu. Ví dụ, một cuộc triển lãm thương mại hay một sự kiện ra mắt sản phẩm cho phép khách hàng trải nghiệm trực tiếp, điều mà tiếp thị trực tuyến khó có thể thay thế hoàn toàn.