(Top Banner Ad)
oil refinery
B2
danh từ B2 Công nghiệp dầu khí

oil refinery

UK: /ˈɔɪl rɪˈfaɪnəri/ • US: /ˈɔɪl rɪˈfaɪnəri/

Nghĩa tiếng Việt

nhà máy lọc dầu xưởng lọc dầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An industrial plant where crude oil is processed and refined into more useful products such as gasoline, kerosene, and heating oil.

Vietnamese Meaning

Nhà máy công nghiệp nơi dầu thô được xử lý và tinh chế thành các sản phẩm hữu ích hơn như xăng, dầu hỏa và dầu sưởi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The oil refinery is located near the coast to facilitate transportation."

    "Nhà máy lọc dầu nằm gần bờ biển để thuận tiện cho việc vận chuyển."

  • "The oil refinery processes thousands of barrels of crude oil each day."

    "Nhà máy lọc dầu xử lý hàng nghìn thùng dầu thô mỗi ngày."

  • "The new oil refinery will create hundreds of jobs in the local community."

    "Nhà máy lọc dầu mới sẽ tạo ra hàng trăm việc làm cho cộng đồng địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oil dầu, dầu mỏ
Verb oil bôi dầu, tra dầu
Verb refine tinh chế, lọc, cải tiến
Adjective refined đã tinh chế, tinh luyện, lịch sự
Noun refinement sự tinh chế, sự cải tiến, sự lịch sự
Noun refiner người tinh chế, máy tinh chế
Noun refinery nhà máy lọc dầu, nhà máy tinh chế

Related Words

Subject Area

Công nghiệp dầu khí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
oleum
Old French
oile
Middle English
oile
English
oil
Latin
re- (again) + finire (to finish/end)
Old French
reffiner
English
refine
Old French
-erie
English
-ery
English
oil refinery (compound of 'oil' and 'refine' + '-ery')

Nguồn gốc của 'Oil Refinery'

Từ 'oil' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'oleum', dùng để chỉ dầu mỡ nói chung. Từ 'refinery' lại xuất phát từ động từ 'refine' (tinh chế), có gốc từ tiếng Latin 're-' (nghĩa là 'lặp lại' hoặc 'trở lại') và 'finire' (nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'hoàn thành'). Ban đầu, 'refine' có nghĩa là làm sạch, loại bỏ tạp chất khỏi một chất liệu. Hậu tố '-ery' (ví dụ như trong 'bakery' - tiệm bánh) chỉ một nơi hoặc một ngành nghề. Ghép lại, 'oil refinery' chính là một nhà máy hoặc cơ sở chuyên dùng để tinh chế dầu thô thành các sản phẩm dầu mỏ hữu ích.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các cơ sở lớn, phức tạp, nơi diễn ra nhiều quy trình hóa học và vật lý khác nhau. Nên phân biệt với 'oil field' (mỏ dầu), nơi dầu thô được khai thác.

Prepositions

at near

'At' thường dùng để chỉ vị trí cụ thể của nhà máy. 'Near' chỉ vị trí gần nhà máy, không nhất thiết ở ngay trong khuôn viên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oil refinery
  • large large oil refinery
    (nhà máy lọc dầu lớn)
  • modern modern oil refinery
    (nhà máy lọc dầu hiện đại)
  • state-of-the-art state-of-the-art oil refinery
    (nhà máy lọc dầu tối tân)
Verb + oil refinery
  • build build an oil refinery
    (xây dựng một nhà máy lọc dầu)
  • operate operate an oil refinery
    (vận hành một nhà máy lọc dầu)
  • shut down shut down an oil refinery
    (đóng cửa một nhà máy lọc dầu)
Oil refinery + Noun
  • capacity oil refinery capacity
    (công suất nhà máy lọc dầu)
  • worker oil refinery worker
    (công nhân nhà máy lọc dầu)
  • explosion oil refinery explosion
    (vụ nổ nhà máy lọc dầu)

Idioms

  • oil refinery accident

    tai nạn nhà máy lọc dầu

    "An oil refinery accident caused severe environmental damage."

    (Một tai nạn nhà máy lọc dầu đã gây ra thiệt hại môi trường nghiêm trọng.)

  • oil refinery output

    sản lượng của nhà máy lọc dầu

    "The new plant is expected to boost oil refinery output significantly."

    (Nhà máy mới dự kiến sẽ tăng sản lượng lọc dầu đáng kể.)

  • work at an oil refinery

    làm việc tại một nhà máy lọc dầu

    "My uncle used to work at an oil refinery for over twenty years."

    (Chú tôi từng làm việc tại một nhà máy lọc dầu trong hơn hai mươi năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oil refinery

danh từ
Lật mặt

Nhà máy công nghiệp nơi dầu thô được xử lý và tinh chế thành các sản phẩm hữu ích hơn như xăng, dầu hỏa và dầu sưởi.

"The oil refinery is located near the coast to facilitate transportation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The oil refinery is near the coast.
Nhà máy lọc dầu ở gần bờ biển.
Phủ định
The city does not have an oil refinery.
Thành phố không có nhà máy lọc dầu.
Nghi vấn
Does this town need an oil refinery?
Thị trấn này có cần một nhà máy lọc dầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oil refinery".

Tầm quan trọng kinh tế và năng lượng

Các nhà máy lọc dầu là xương sống của nền kinh tế hiện đại, đóng vai trò biến dầu thô thành các sản phẩm dầu mỏ thiết yếu như xăng, dầu diesel, nhiên liệu máy bay, và nguyên liệu cho nhựa đường hay hóa chất. Chúng không chỉ thúc đẩy giao thông vận tải và công nghiệp mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống hàng ngày, đại diện cho một phần quan trọng của cơ sở hạ tầng năng lượng toàn cầu.

Tác động môi trường và rủi ro

Mặc dù thiết yếu, các nhà máy lọc dầu cũng đối mặt với những lo ngại lớn về môi trường. Chúng có thể thải ra các chất ô nhiễm không khí và nước, gây ra rủi ro về sức khỏe cho cộng đồng lân cận. Ngoài ra, nguy cơ cháy nổ, rò rỉ hóa chất hoặc sự cố tràn dầu luôn hiện hữu, đòi hỏi các quy định an toàn và tiêu chuẩn môi trường nghiêm ngặt để giảm thiểu tác động tiêu cực.