old-fashioned store
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to or characteristic of a past era; outmoded.
Vietnamese Meaning
Mang phong cách, đặc điểm của một thời đại đã qua; lỗi thời, cổ kính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The store sells old-fashioned toys and candies."
"Cửa hàng bán đồ chơi và kẹo kiểu cũ."
-
"The town has several old-fashioned stores that sell local goods."
"Thị trấn có một vài cửa hàng kiểu cũ bán hàng địa phương."
-
"She loves browsing in old-fashioned stores with unique items."
"Cô ấy thích dạo quanh các cửa hàng kiểu cũ với những món đồ độc đáo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fashion | thời trang, kiểu mốt, phong cách |
| Adjective | fashionable | hợp thời trang, sành điệu |
| Adjective | unfashionable | lỗi thời, không hợp mốt |
| Verb | store | cất giữ, tích trữ |
| Noun | storage | sự cất giữ, kho chứa |
| Noun | storefront | mặt tiền cửa hàng, cửa hàng nhỏ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "old-fashioned" thường được dùng để miêu tả những vật dụng, phong cách, hoặc ý tưởng đã lỗi thời nhưng vẫn mang một giá trị nhất định, gợi nhớ về quá khứ và có thể mang ý nghĩa tích cực (ví dụ: "old-fashioned charm"). Khác với "outdated" (lỗi thời) mang ý nghĩa tiêu cực hơn về sự không còn phù hợp.
Trong cụm "old-fashioned store", "store" là danh từ chính, chỉ một cửa hàng. Tính từ "old-fashioned" bổ nghĩa cho danh từ "store", mô tả phong cách, thiết kế hoặc mặt hàng bày bán của cửa hàng đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quaint a quaint old-fashioned store (một cửa hàng cổ kính duyên dáng)
-
charming a charming old-fashioned store (một cửa hàng cổ kính quyến rũ)
-
local a local old-fashioned store (một cửa hàng cổ truyền địa phương)
-
bustling a bustling old-fashioned store (một cửa hàng cổ kính nhộn nhịp)
-
visit visit an old-fashioned store (ghé thăm một cửa hàng cổ kính)
-
browse browse in an old-fashioned store (lượn lờ xem đồ trong một cửa hàng cổ kính)
-
run run an old-fashioned store (điều hành một cửa hàng cổ kính)
-
own own an old-fashioned store (sở hữu một cửa hàng cổ kính)
Idioms
-
a trip down memory lane at an old-fashioned store
một chuyến đi ngược dòng ký ức khi ghé thăm một cửa hàng cổ kính (trải nghiệm gợi nhắc về quá khứ)
"Visiting that old-fashioned store was a real trip down memory lane for me, with all the familiar scents and products."
(Ghé thăm cửa hàng cổ kính đó thật sự là một chuyến đi ngược dòng ký ức đối với tôi, với tất cả mùi hương và sản phẩm quen thuộc.)
-
the charm of an old-fashioned store
sự quyến rũ đặc trưng, độc đáo của một cửa hàng cổ kính
"Many people still appreciate the unique charm of an old-fashioned store, despite the rise of modern supermarkets."
(Nhiều người vẫn trân trọng nét quyến rũ độc đáo của một cửa hàng cổ kính, bất chấp sự phát triển của các siêu thị hiện đại.)
-
like stepping back in time in an old-fashioned store
cảm giác như được quay ngược thời gian khi bước vào một cửa hàng cổ kính
"Walking into that village old-fashioned store was like stepping back in time, with its wooden shelves and friendly owner."
(Bước vào cửa hàng cổ kính ở làng đó cứ như thể quay ngược thời gian vậy, với những kệ gỗ và ông chủ thân thiện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
old-fashioned store
Tính từMang phong cách, đặc điểm của một thời đại đã qua; lỗi thời, cổ kính.
"The store sells old-fashioned toys and candies."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "old-fashioned store".
