(Top Banner Ad)
old-fashioned store
B1
Tính từ B1 Thương mại, Văn hóa

old-fashioned store

UK: /əʊldˈfæʃənd stɔː/ • US: /oʊldˈfæʃənd stɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

cửa hàng kiểu cũ cửa hàng mang phong cách cổ điển cửa hàng theo phong cách xưa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or characteristic of a past era; outmoded.

Vietnamese Meaning

Mang phong cách, đặc điểm của một thời đại đã qua; lỗi thời, cổ kính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The store sells old-fashioned toys and candies."

    "Cửa hàng bán đồ chơi và kẹo kiểu cũ."

  • "The town has several old-fashioned stores that sell local goods."

    "Thị trấn có một vài cửa hàng kiểu cũ bán hàng địa phương."

  • "She loves browsing in old-fashioned stores with unique items."

    "Cô ấy thích dạo quanh các cửa hàng kiểu cũ với những món đồ độc đáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fashion thời trang, kiểu mốt, phong cách
Adjective fashionable hợp thời trang, sành điệu
Adjective unfashionable lỗi thời, không hợp mốt
Verb store cất giữ, tích trữ
Noun storage sự cất giữ, kho chứa
Noun storefront mặt tiền cửa hàng, cửa hàng nhỏ

Synonyms

vintage store (cửa hàng đồ cổ)retro store (cửa hàng đồ cổ điển)

Antonyms

modern store (cửa hàng hiện đại)contemporary store (cửa hàng đương đại)

Related Words

Subject Area

Thương mại, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂eldʰ-
Proto-Germanic
*aldaz
Old English
eald (old)
Latin
factio (making, doing)
Old French
façon (make, form)
Middle English
facioun (make, form, style)
English
fashion
Old French
estorer (to erect, provision)
Middle English
store (provisions, stock)

Nguồn gốc của 'Old'

Từ 'old' đã có một hành trình dài từ gốc gác Ấn-Âu nguyên thủy (*h₂eldʰ-) qua tiếng Đức cổ (*aldaz) và tiếng Anh cổ (eald), luôn giữ ý nghĩa về sự trường tồn của thời gian, tuổi tác hoặc sự cũ kỹ.

Từ 'Fashion' đến 'Fashioned'

Từ 'fashion' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'factio' (hành động làm, tạo ra) và tiếng Pháp cổ 'façon' (hình dạng, cách làm). Nó phát triển thành nghĩa 'kiểu cách, phong cách' trong tiếng Anh. Khi được dùng trong 'old-fashioned', 'fashioned' là dạng quá khứ phân từ, mô tả thứ gì đó được tạo hình theo một kiểu nào đó, cụ thể là một kiểu 'cũ'.

Sự ra đời của 'Old-fashioned store'

Cụm tính từ 'old-fashioned' (cũ kỹ, lỗi thời nhưng thường mang nét hoài cổ) xuất hiện vào cuối thế kỷ 16. Khi kết hợp với 'store' (có nghĩa là 'cửa hàng' từ tiếng Pháp cổ 'estor' - dự trữ, cung cấp), nó tạo nên hình ảnh một cửa hàng giữ lại vẻ đẹp, phong cách hoặc cách thức hoạt động từ một thời đại đã qua.

Usage Note

Tính từ "old-fashioned" thường được dùng để miêu tả những vật dụng, phong cách, hoặc ý tưởng đã lỗi thời nhưng vẫn mang một giá trị nhất định, gợi nhớ về quá khứ và có thể mang ý nghĩa tích cực (ví dụ: "old-fashioned charm"). Khác với "outdated" (lỗi thời) mang ý nghĩa tiêu cực hơn về sự không còn phù hợp.
Trong cụm "old-fashioned store", "store" là danh từ chính, chỉ một cửa hàng. Tính từ "old-fashioned" bổ nghĩa cho danh từ "store", mô tả phong cách, thiết kế hoặc mặt hàng bày bán của cửa hàng đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + old-fashioned store
  • quaint a quaint old-fashioned store
    (một cửa hàng cổ kính duyên dáng)
  • charming a charming old-fashioned store
    (một cửa hàng cổ kính quyến rũ)
  • local a local old-fashioned store
    (một cửa hàng cổ truyền địa phương)
  • bustling a bustling old-fashioned store
    (một cửa hàng cổ kính nhộn nhịp)
Verb + old-fashioned store
  • visit visit an old-fashioned store
    (ghé thăm một cửa hàng cổ kính)
  • browse browse in an old-fashioned store
    (lượn lờ xem đồ trong một cửa hàng cổ kính)
  • run run an old-fashioned store
    (điều hành một cửa hàng cổ kính)
  • own own an old-fashioned store
    (sở hữu một cửa hàng cổ kính)

Idioms

  • a trip down memory lane at an old-fashioned store

    một chuyến đi ngược dòng ký ức khi ghé thăm một cửa hàng cổ kính (trải nghiệm gợi nhắc về quá khứ)

    "Visiting that old-fashioned store was a real trip down memory lane for me, with all the familiar scents and products."

    (Ghé thăm cửa hàng cổ kính đó thật sự là một chuyến đi ngược dòng ký ức đối với tôi, với tất cả mùi hương và sản phẩm quen thuộc.)

  • the charm of an old-fashioned store

    sự quyến rũ đặc trưng, độc đáo của một cửa hàng cổ kính

    "Many people still appreciate the unique charm of an old-fashioned store, despite the rise of modern supermarkets."

    (Nhiều người vẫn trân trọng nét quyến rũ độc đáo của một cửa hàng cổ kính, bất chấp sự phát triển của các siêu thị hiện đại.)

  • like stepping back in time in an old-fashioned store

    cảm giác như được quay ngược thời gian khi bước vào một cửa hàng cổ kính

    "Walking into that village old-fashioned store was like stepping back in time, with its wooden shelves and friendly owner."

    (Bước vào cửa hàng cổ kính ở làng đó cứ như thể quay ngược thời gian vậy, với những kệ gỗ và ông chủ thân thiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

old-fashioned store

Tính từ
Lật mặt

Mang phong cách, đặc điểm của một thời đại đã qua; lỗi thời, cổ kính.

"The store sells old-fashioned toys and candies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "old-fashioned store".

Nỗi nhớ và Trung tâm Cộng đồng

Các cửa hàng cổ kính thường gợi lên cảm giác hoài niệm sâu sắc về một quá khứ đơn giản hơn. Chúng không chỉ là nơi mua bán mà còn từng là trung tâm xã hội quan trọng trong các cộng đồng nhỏ, nơi mọi người gặp gỡ, trao đổi tin tức và củng cố mối quan hệ láng giềng. Cảm giác ấm cúng, thân thuộc là điều mà nhiều người tìm kiếm khi ghé thăm những nơi này.

Mô hình "Mom-and-Pop Shops"

"Mom-and-Pop Shops" (cửa hàng của 'cha mẹ') là thuật ngữ chỉ các cửa hàng nhỏ, độc lập, thường thuộc sở hữu và điều hành bởi các thành viên trong gia đình. Các cửa hàng cổ kính thường thuộc loại hình này, nổi bật với dịch vụ cá nhân hóa, sự quen thuộc với khách hàng và một bầu không khí thân mật, trái ngược hoàn toàn với các chuỗi cửa hàng hoặc siêu thị lớn, vô danh ngày nay.