modern store
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Liên quan đến thời điểm hiện tại hoặc những thời gian gần đây.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This modern store offers a wide range of products."
"Cửa hàng hiện đại này cung cấp một loạt các sản phẩm đa dạng."
-
"The modern store is very popular with young people."
"Cửa hàng hiện đại đó rất nổi tiếng với giới trẻ."
-
"They are planning to open a modern store in the city center."
"Họ đang lên kế hoạch mở một cửa hàng hiện đại ở trung tâm thành phố."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | modern | hiện đại, tân thời |
| Noun | modernity | sự hiện đại, tính hiện đại |
| Verb | modernize | hiện đại hóa, cách tân |
| Noun | modernization | sự hiện đại hóa |
| Adverb | modernly | một cách hiện đại |
| Noun | store | cửa hàng, kho hàng |
| Verb | store | cất giữ, tích trữ |
| Noun | storage | sự lưu trữ, kho chứa |
| Noun | storekeeper | chủ cửa hàng, người quản lý kho |
| Noun | storefront | mặt tiền cửa hàng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'modern' thường được sử dụng để mô tả những thứ mới, tiên tiến và khác biệt so với những thứ cũ hoặc truyền thống. Nó có thể đề cập đến phong cách, công nghệ, ý tưởng, hoặc phương pháp.
'Store' là một từ rất phổ biến và thường được sử dụng thay thế cho 'shop'. Tuy nhiên, 'store' có thể ám chỉ một cửa hàng lớn hơn, có nhiều hàng hóa hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large modern store (cửa hàng hiện đại lớn)
-
new new modern store (cửa hàng hiện đại mới)
-
upscale upscale modern store (cửa hàng hiện đại cao cấp)
-
online online modern store (cửa hàng hiện đại trực tuyến)
-
retail retail modern store (cửa hàng bán lẻ hiện đại)
-
visit visit a modern store (ghé thăm một cửa hàng hiện đại)
-
shop at shop at a modern store (mua sắm tại một cửa hàng hiện đại)
-
open open a modern store (mở một cửa hàng hiện đại)
-
manage manage a modern store (quản lý một cửa hàng hiện đại)
-
in a in a modern store (trong một cửa hàng hiện đại)
-
at the at the modern store (tại cửa hàng hiện đại)
Idioms
-
the modern store experience
trải nghiệm mua sắm tại cửa hàng hiện đại (thường ám chỉ sự tiện nghi, công nghệ, hoặc dịch vụ mới lạ)
"Many consumers now seek out the modern store experience, complete with interactive displays and personalized service."
(Nhiều người tiêu dùng hiện nay tìm kiếm trải nghiệm cửa hàng hiện đại, hoàn chỉnh với màn hình tương tác và dịch vụ cá nhân hóa.)
-
a modern store concept
một ý tưởng/khái niệm cửa hàng hiện đại (thường chỉ một mô hình kinh doanh hoặc thiết kế cửa hàng đổi mới)
"The new boutique represents a modern store concept, focusing on sustainability and local crafts."
(Cửa hàng thời trang mới này thể hiện một khái niệm cửa hàng hiện đại, tập trung vào tính bền vững và các sản phẩm thủ công địa phương.)
-
the modern store's transformation
sự chuyển đổi của cửa hàng hiện đại (ám chỉ quá trình thay đổi để thích nghi với xu hướng mới, ví dụ như tích hợp công nghệ)
"The modern store's transformation includes integrating AI for inventory management and customer recommendations."
(Sự chuyển đổi của cửa hàng hiện đại bao gồm việc tích hợp AI để quản lý hàng tồn kho và gợi ý cho khách hàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
modern store
tính từLiên quan đến thời điểm hiện tại hoặc những thời gian gần đây.
"This modern store offers a wide range of products."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new shopping mall boasts a modern store. |
Trung tâm mua sắm mới tự hào có một cửa hàng hiện đại. |
| Phủ định | This small town does not have a modern store. |
Thị trấn nhỏ này không có cửa hàng hiện đại nào. |
| Nghi vấn | Is there a modern store in the city center? |
Có cửa hàng hiện đại nào ở trung tâm thành phố không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "modern store".
