(Top Banner Ad)
modern store
A2
tính từ A2 Kinh doanh, Bán lẻ

modern store

UK: /ˈmɒd.ən stɔː/ • US: /ˈmɑː.dərn stɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

cửa hàng hiện đại cửa hàng tân thời
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the present time or recent times.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến thời điểm hiện tại hoặc những thời gian gần đây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This modern store offers a wide range of products."

    "Cửa hàng hiện đại này cung cấp một loạt các sản phẩm đa dạng."

  • "The modern store is very popular with young people."

    "Cửa hàng hiện đại đó rất nổi tiếng với giới trẻ."

  • "They are planning to open a modern store in the city center."

    "Họ đang lên kế hoạch mở một cửa hàng hiện đại ở trung tâm thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective modern hiện đại, tân thời
Noun modernity sự hiện đại, tính hiện đại
Verb modernize hiện đại hóa, cách tân
Noun modernization sự hiện đại hóa
Adverb modernly một cách hiện đại
Noun store cửa hàng, kho hàng
Verb store cất giữ, tích trữ
Noun storage sự lưu trữ, kho chứa
Noun storekeeper chủ cửa hàng, người quản lý kho
Noun storefront mặt tiền cửa hàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
modo
Late Latin
modernus
English
modern
Latin
instaurare
Old French
estore
English
store

Nguồn gốc của 'modern'

Từ 'modern' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'modo', có nghĩa là 'vừa mới đây' hoặc 'hiện tại'. Sau đó, nó phát triển thành 'modernus' trong tiếng Latin muộn, mang ý nghĩa 'thuộc về thời điểm hiện tại, mới mẻ'. Khi du nhập vào tiếng Anh, 'modern' được dùng để chỉ những gì thuộc về thời đại mới, tiên tiến, khác biệt với truyền thống hoặc quá khứ.

Nguồn gốc của 'store'

Từ 'store' có gốc từ tiếng Latin 'instaurare', nghĩa là 'phục hồi, làm mới, cung cấp'. Qua tiếng Pháp cổ 'estore' (nghĩa là dự trữ, kho hàng, cung cấp), nó du nhập vào tiếng Anh. Ban đầu, nó chủ yếu dùng để chỉ nơi cất giữ hàng hóa hoặc hành động tích trữ. Ngày nay, nghĩa 'cửa hàng bán lẻ' là phổ biến nhất.

Sự kết hợp 'modern store'

Cụm từ 'modern store' là sự kết hợp trực tiếp giữa tính từ 'modern' (hiện đại) và danh từ 'store' (cửa hàng). Nó không phải là một từ ghép có lịch sử phát triển phức tạp mà là một cụm từ mô tả, dùng để chỉ một cửa hàng có thiết kế, công nghệ, hoặc phương thức kinh doanh tiên tiến, phù hợp với xu hướng hiện đại.

Usage Note

Tính từ 'modern' thường được sử dụng để mô tả những thứ mới, tiên tiến và khác biệt so với những thứ cũ hoặc truyền thống. Nó có thể đề cập đến phong cách, công nghệ, ý tưởng, hoặc phương pháp.
'Store' là một từ rất phổ biến và thường được sử dụng thay thế cho 'shop'. Tuy nhiên, 'store' có thể ám chỉ một cửa hàng lớn hơn, có nhiều hàng hóa hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + modern store
  • large large modern store
    (cửa hàng hiện đại lớn)
  • new new modern store
    (cửa hàng hiện đại mới)
  • upscale upscale modern store
    (cửa hàng hiện đại cao cấp)
  • online online modern store
    (cửa hàng hiện đại trực tuyến)
  • retail retail modern store
    (cửa hàng bán lẻ hiện đại)
Verb + modern store
  • visit visit a modern store
    (ghé thăm một cửa hàng hiện đại)
  • shop at shop at a modern store
    (mua sắm tại một cửa hàng hiện đại)
  • open open a modern store
    (mở một cửa hàng hiện đại)
  • manage manage a modern store
    (quản lý một cửa hàng hiện đại)
Prepositional Phrase + modern store
  • in a in a modern store
    (trong một cửa hàng hiện đại)
  • at the at the modern store
    (tại cửa hàng hiện đại)

Idioms

  • the modern store experience

    trải nghiệm mua sắm tại cửa hàng hiện đại (thường ám chỉ sự tiện nghi, công nghệ, hoặc dịch vụ mới lạ)

    "Many consumers now seek out the modern store experience, complete with interactive displays and personalized service."

    (Nhiều người tiêu dùng hiện nay tìm kiếm trải nghiệm cửa hàng hiện đại, hoàn chỉnh với màn hình tương tác và dịch vụ cá nhân hóa.)

  • a modern store concept

    một ý tưởng/khái niệm cửa hàng hiện đại (thường chỉ một mô hình kinh doanh hoặc thiết kế cửa hàng đổi mới)

    "The new boutique represents a modern store concept, focusing on sustainability and local crafts."

    (Cửa hàng thời trang mới này thể hiện một khái niệm cửa hàng hiện đại, tập trung vào tính bền vững và các sản phẩm thủ công địa phương.)

  • the modern store's transformation

    sự chuyển đổi của cửa hàng hiện đại (ám chỉ quá trình thay đổi để thích nghi với xu hướng mới, ví dụ như tích hợp công nghệ)

    "The modern store's transformation includes integrating AI for inventory management and customer recommendations."

    (Sự chuyển đổi của cửa hàng hiện đại bao gồm việc tích hợp AI để quản lý hàng tồn kho và gợi ý cho khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

modern store

tính từ
Lật mặt

Liên quan đến thời điểm hiện tại hoặc những thời gian gần đây.

"This modern store offers a wide range of products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new shopping mall boasts a modern store.
Trung tâm mua sắm mới tự hào có một cửa hàng hiện đại.
Phủ định
This small town does not have a modern store.
Thị trấn nhỏ này không có cửa hàng hiện đại nào.
Nghi vấn
Is there a modern store in the city center?
Có cửa hàng hiện đại nào ở trung tâm thành phố không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "modern store".

Sự trỗi dậy của Thương mại điện tử và trải nghiệm Omni-channel

Trong văn hóa hiện đại phương Tây (và toàn cầu), 'modern store' không chỉ còn là không gian vật lý truyền thống. Nó thường bao gồm các yếu tố của thương mại điện tử. Nhiều cửa hàng hiện đại cung cấp trải nghiệm 'omni-channel' (đa kênh), nơi khách hàng có thể mua sắm trực tuyến, nhận hàng tại cửa hàng, hoặc thử sản phẩm tại cửa hàng rồi đặt mua online. Điều này phản ánh sự thay đổi lớn trong hành vi tiêu dùng và kỳ vọng của khách hàng về sự tiện lợi và linh hoạt.

Cửa hàng trải nghiệm và vai trò xã hội

Các cửa hàng hiện đại ngày nay thường được thiết kế để mang lại trải nghiệm độc đáo và phong phú hơn là chỉ đơn thuần mua sắm. Chúng có thể tích hợp khu vực cà phê, không gian tổ chức sự kiện, các màn hình tương tác, hoặc khu vực dùng thử sản phẩm. Điều này biến cửa hàng không chỉ thành nơi giao dịch mà còn là một không gian xã hội, nơi mọi người có thể gặp gỡ, học hỏi hoặc giải trí, phản ánh xu hướng 'retailtainment' (bán lẻ kết hợp giải trí).