new word
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một từ mới vừa được tạo ra hoặc mới được sử dụng; một từ mới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"‘Selfie’ is a relatively new word."
"'Selfie' là một từ tương đối mới."
-
"The internet has brought many new words into common usage."
"Internet đã mang nhiều từ mới vào cách sử dụng thông thường."
-
"Researchers are studying how new words are adopted by a language community."
"Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu cách các từ mới được cộng đồng ngôn ngữ chấp nhận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | newly | mới, gần đây (vừa mới) |
| Verb | renew | làm mới, gia hạn, phục hồi |
| Noun | renewal | sự làm mới, sự gia hạn |
| Noun | newness | sự mới mẻ, tính chất mới lạ |
| Adjective | verbal | bằng lời nói, thuộc về từ ngữ |
| Noun | wording | cách dùng từ, cách diễn đạt |
| Adjective | wordy | dài dòng, nhiều lời (mang tính tiêu cực) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những từ mà trước đây chưa từng tồn tại hoặc chưa được sử dụng rộng rãi. Nó mang ý nghĩa về sự đổi mới và phát triển của ngôn ngữ. Nó khác với 'old word' (từ cũ) về mặt thời gian và tần suất sử dụng. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ học thuật đến đời thường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
learn learn a new word (học một từ mới)
-
coin coin a new word (tạo ra/đặt ra một từ mới (chưa từng có))
-
look up look up a new word (tra từ điển một từ mới)
-
introduce introduce a new word (giới thiệu một từ mới)
-
difficult a difficult new word (một từ mới khó)
-
interesting an interesting new word (một từ mới thú vị)
-
complex a complex new word (một từ mới phức tạp)
-
for a new word for 'smartphone' (một từ mới để chỉ 'smartphone')
Idioms
-
to coin a new word
tạo ra một từ mới (thường là để miêu tả một khái niệm mới hoặc khi từ đó chưa tồn tại)
"The author tried to coin a new word to describe the feeling of digital fatigue."
(Tác giả đã cố gắng tạo ra một từ mới để miêu tả cảm giác mệt mỏi vì kỹ thuật số.)
-
learn a new word every day
học một từ mới mỗi ngày (thực hành thường xuyên để mở rộng vốn từ vựng)
"Many language learners try to learn a new word every day to improve their vocabulary."
(Nhiều người học ngôn ngữ cố gắng học một từ mới mỗi ngày để cải thiện vốn từ vựng của họ.)
-
a new word enters the language
một từ mới gia nhập vào ngôn ngữ (trở nên phổ biến và được chấp nhận rộng rãi)
"With the rise of social media, many slang terms have become so common that a new word enters the language almost daily."
(Với sự phát triển của mạng xã hội, nhiều từ lóng đã trở nên phổ biến đến mức gần như mỗi ngày lại có một từ mới gia nhập vào ngôn ngữ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
new word
Noun PhraseMột từ mới vừa được tạo ra hoặc mới được sử dụng; một từ mới.
"‘Selfie’ is a relatively new word."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I knew this new word's meaning. |
Tôi ước tôi biết nghĩa của từ mới này. |
| Phủ định | If only I hadn't heard this new word; it's so confusing! |
Giá mà tôi đã không nghe thấy từ mới này; nó thật khó hiểu! |
| Nghi vấn | If only she would explain this new word more clearly! |
Giá mà cô ấy giải thích từ mới này rõ ràng hơn! |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "new word".
