(Top Banner Ad)
new word
A1
Noun Phrase A1 Ngôn ngữ học

new word

UK: njuː wɜːd • US: nuː wɜːrd

Nghĩa tiếng Việt

từ mới từ vừa mới xuất hiện
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A word that has recently been created or come into use; a neologism.

Vietnamese Meaning

Một từ mới vừa được tạo ra hoặc mới được sử dụng; một từ mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "‘Selfie’ is a relatively new word."

    "'Selfie' là một từ tương đối mới."

  • "The internet has brought many new words into common usage."

    "Internet đã mang nhiều từ mới vào cách sử dụng thông thường."

  • "Researchers are studying how new words are adopted by a language community."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu cách các từ mới được cộng đồng ngôn ngữ chấp nhận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb newly mới, gần đây (vừa mới)
Verb renew làm mới, gia hạn, phục hồi
Noun renewal sự làm mới, sự gia hạn
Noun newness sự mới mẻ, tính chất mới lạ
Adjective verbal bằng lời nói, thuộc về từ ngữ
Noun wording cách dùng từ, cách diễn đạt
Adjective wordy dài dòng, nhiều lời (mang tính tiêu cực)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*newos
Proto-Germanic
*niujaz
Old English
niwe
Middle English
newe
Modern English
new
Proto-Indo-European
*werdho-
Proto-Germanic
*wurda
Old English
word
Middle English
word
Modern English
word

Nguồn gốc của 'new word'

'New word' (từ mới) là một cụm từ ghép trực tiếp từ hai từ riêng biệt: 'new' và 'word', mỗi từ đều có lịch sử lâu đời và độc lập. Từ 'new' bắt nguồn từ gốc Proto-Indo-European *newos, mang ý nghĩa 'mới, tươi, gần đây', và đã phát triển qua các giai đoạn tiếng German cổ, tiếng Anh cổ (niwe) và tiếng Anh trung đại (newe) để trở thành 'new' ngày nay. Tương tự, 'word' xuất phát từ gốc Proto-Indo-European *werdho-, có nghĩa là 'lời nói, từ', và cũng trải qua quá trình phát triển tương tự qua các ngôn ngữ German cổ và tiếng Anh cổ (word). Sự kết hợp của hai từ này tạo nên một cụm từ mang ý nghĩa rõ ràng về một đơn vị ngôn ngữ mới.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những từ mà trước đây chưa từng tồn tại hoặc chưa được sử dụng rộng rãi. Nó mang ý nghĩa về sự đổi mới và phát triển của ngôn ngữ. Nó khác với 'old word' (từ cũ) về mặt thời gian và tần suất sử dụng. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ học thuật đến đời thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + new word
  • learn learn a new word
    (học một từ mới)
  • coin coin a new word
    (tạo ra/đặt ra một từ mới (chưa từng có))
  • look up look up a new word
    (tra từ điển một từ mới)
  • introduce introduce a new word
    (giới thiệu một từ mới)
Adjective + new word
  • difficult a difficult new word
    (một từ mới khó)
  • interesting an interesting new word
    (một từ mới thú vị)
  • complex a complex new word
    (một từ mới phức tạp)
New word + Preposition
  • for a new word for 'smartphone'
    (một từ mới để chỉ 'smartphone')

Idioms

  • to coin a new word

    tạo ra một từ mới (thường là để miêu tả một khái niệm mới hoặc khi từ đó chưa tồn tại)

    "The author tried to coin a new word to describe the feeling of digital fatigue."

    (Tác giả đã cố gắng tạo ra một từ mới để miêu tả cảm giác mệt mỏi vì kỹ thuật số.)

  • learn a new word every day

    học một từ mới mỗi ngày (thực hành thường xuyên để mở rộng vốn từ vựng)

    "Many language learners try to learn a new word every day to improve their vocabulary."

    (Nhiều người học ngôn ngữ cố gắng học một từ mới mỗi ngày để cải thiện vốn từ vựng của họ.)

  • a new word enters the language

    một từ mới gia nhập vào ngôn ngữ (trở nên phổ biến và được chấp nhận rộng rãi)

    "With the rise of social media, many slang terms have become so common that a new word enters the language almost daily."

    (Với sự phát triển của mạng xã hội, nhiều từ lóng đã trở nên phổ biến đến mức gần như mỗi ngày lại có một từ mới gia nhập vào ngôn ngữ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

new word

Noun Phrase
Lật mặt

Một từ mới vừa được tạo ra hoặc mới được sử dụng; một từ mới.

"‘Selfie’ is a relatively new word."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I knew this new word's meaning.
Tôi ước tôi biết nghĩa của từ mới này.
Phủ định
If only I hadn't heard this new word; it's so confusing!
Giá mà tôi đã không nghe thấy từ mới này; nó thật khó hiểu!
Nghi vấn
If only she would explain this new word more clearly!
Giá mà cô ấy giải thích từ mới này rõ ràng hơn!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "new word".

Neologism và Sự Phát Triển Ngôn Ngữ

'New word' (từ mới) là một khái niệm trung tâm trong nghiên cứu về 'neologism' (tân từ) – những từ hoặc cụm từ mới được tạo ra hoặc có ý nghĩa mới. Ngôn ngữ không ngừng phát triển, và sự xuất hiện của các từ mới phản ánh những thay đổi trong xã hội, công nghệ và văn hóa. Ví dụ, các từ như 'selfie' hay 'google' (dùng như động từ) là những neologism đã trở nên phổ biến rộng rãi, minh chứng cho sự linh hoạt và khả năng thích ứng của tiếng Anh.

Vai trò của Từ Điển và Người Học Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Anh, việc gặp và học các 'new word' là một phần không thể thiếu của quá trình tiếp thu ngôn ngữ. Các từ điển đóng vai trò quan trọng trong việc ghi nhận, định nghĩa và theo dõi sự phổ biến của các từ mới. Đối với người bản xứ, việc tạo ra từ mới có thể là một hình thức sáng tạo, còn đối với người học, việc nắm bắt và sử dụng từ mới giúp họ giao tiếp hiệu quả hơn và hiểu sâu sắc hơn về văn hóa nói tiếng Anh.