(Top Banner Ad)
comfortable lifestyle
B1
Tính từ B1 Kinh tế, Xã hội

comfortable lifestyle

UK: /ˈkʌmfətəbl ˈlaɪfˌstaɪl/ • US: /ˈkʌmfərtəbl ˈlaɪfˌstaɪl/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc sống thoải mái lối sống thoải mái cuộc sống tiện nghi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Providing physical ease and relaxation; free from hardship, anxiety, or pain.

Vietnamese Meaning

Mang lại sự dễ chịu và thư giãn về thể chất; không gặp khó khăn, lo lắng hoặc đau đớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He enjoys a comfortable lifestyle with regular vacations and fine dining."

    "Anh ấy tận hưởng một cuộc sống thoải mái với những kỳ nghỉ thường xuyên và những bữa ăn ngon."

  • "Many people aspire to a comfortable lifestyle after retirement."

    "Nhiều người mong muốn có một cuộc sống thoải mái sau khi nghỉ hưu."

  • "She leads a comfortable lifestyle thanks to her successful business."

    "Cô ấy có một cuộc sống thoải mái nhờ vào công việc kinh doanh thành công của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun comfort Sự tiện nghi, sự an ủi
Adjective uncomfortable Không thoải mái, bất tiện
Adverb comfortably Một cách thoải mái, dễ chịu
Noun stylist Chuyên gia tạo mẫu, nhà tạo phong cách

Synonyms

Antonyms

difficult lifestyle (cuộc sống khó khăn)impoverished lifestyle (cuộc sống nghèo khó)

Related Words

luxury lifestyle (lối sống xa hoa)sustainable lifestyle (lối sống bền vững)

Subject Area

Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fortis (strong, brave)
Old French
confort (consolation, aid)
Middle English
comfort (noun/verb)
English
comfortable (late 14th C.)
English Compound
lifestyle (coined early 20th C.)

Gốc rễ của 'Comfort' (Thoải mái)

Từ 'comfort' ban đầu không chỉ có nghĩa là dễ chịu mà còn ám chỉ sự 'mạnh mẽ' hoặc 'được hỗ trợ'. Nó bắt nguồn từ tiếng Latin 'fortis' (mạnh mẽ) kết hợp với tiền tố 'con-' (cùng nhau). Vì vậy, 'comfortable' ban đầu có ý nghĩa được củng cố, được an ủi và có chỗ dựa vững chắc, sau đó mới phát triển thành ý nghĩa tiện nghi, thư thái như ngày nay.

Nguồn gốc của 'Lifestyle' (Phong cách sống)

Cụm từ 'lifestyle' (phong cách sống) được phổ biến lần đầu tiên bởi nhà tâm lý học người Áo Alfred Adler vào những năm 1920. Ông dùng từ này để mô tả các khuôn mẫu hành vi cơ bản của một cá nhân trong việc đối phó với cuộc sống và xã hội. Ngày nay, nó thường được dùng để chỉ cách sống liên quan đến thu nhập và sự lựa chọn cá nhân.

Usage Note

Từ 'comfortable' trong cụm này nhấn mạnh đến sự tiện nghi, thoải mái và dễ chịu trong cuộc sống, bao gồm cả vật chất và tinh thần. Nó thường được sử dụng để mô tả một cuộc sống mà người ta có đủ tiền bạc và thời gian để tận hưởng những điều tốt đẹp. Không chỉ là có đủ nhu yếu phẩm, mà còn là có khả năng chi trả cho những hoạt động giải trí, du lịch, và những tiện nghi khác.
Từ 'lifestyle' dùng để chỉ cách sống tổng thể của một người, bao gồm các giá trị, sở thích, và cách họ sử dụng thời gian và tiền bạc của mình. Nó rộng hơn khái niệm 'cuộc sống' đơn thuần, nhấn mạnh đến sự lựa chọn và cá nhân hóa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + comfortable lifestyle
  • Affluent an affluent comfortable lifestyle
    (Một phong cách sống thoải mái sung túc, giàu có)
  • Modest a modest comfortable lifestyle
    (Một phong cách sống thoải mái nhưng khiêm tốn (không xa hoa))
  • Desirable a desirable comfortable lifestyle
    (Một phong cách sống thoải mái đáng mơ ước)
Verb + comfortable lifestyle
  • Enjoy to enjoy a comfortable lifestyle
    (Tận hưởng một phong cách sống thoải mái)
  • Afford to afford a comfortable lifestyle
    (Đủ khả năng chi trả cho một phong cách sống thoải mái)
  • Maintain to maintain a comfortable lifestyle
    (Duy trì một phong cách sống thoải mái)

Idioms

  • To lead a comfortable lifestyle

    Sống/trải qua một cuộc sống thoải mái, dễ chịu

    "They saved enough money to lead a comfortable lifestyle after retirement."

    (Họ đã tiết kiệm đủ tiền để sống một cuộc sống thoải mái sau khi nghỉ hưu.)

  • Secure a comfortable lifestyle

    Đảm bảo một cuộc sống sung túc

    "Investing in real estate helped him secure a comfortable lifestyle for his family."

    (Đầu tư vào bất động sản đã giúp anh ấy đảm bảo một cuộc sống sung túc cho gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

comfortable lifestyle

Tính từ
Lật mặt

Mang lại sự dễ chịu và thư giãn về thể chất; không gặp khó khăn, lo lắng hoặc đau đớn.

"He enjoys a comfortable lifestyle with regular vacations and fine dining."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many people aspire to a comfortable lifestyle: one filled with leisure, travel, and financial security.
Nhiều người mong muốn có một cuộc sống thoải mái: một cuộc sống đầy sự thư giãn, du lịch và an toàn tài chính.
Phủ định
Not everyone achieves a comfortable lifestyle: some struggle with financial hardship and lack of opportunity.
Không phải ai cũng đạt được một cuộc sống thoải mái: một số người phải vật lộn với khó khăn tài chính và thiếu cơ hội.
Nghi vấn
Is a comfortable lifestyle solely about material possessions: or does it also include strong relationships, good health, and personal fulfillment?
Một cuộc sống thoải mái chỉ đơn thuần là về của cải vật chất: hay nó còn bao gồm cả các mối quan hệ bền chặt, sức khỏe tốt và sự viên mãn cá nhân?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he retires, he will have achieved a comfortable lifestyle.
Vào thời điểm anh ấy nghỉ hưu, anh ấy sẽ đạt được một cuộc sống thoải mái.
Phủ định
By next year, they won't have afforded a comfortable lifestyle despite their hard work.
Đến năm sau, họ sẽ không đủ khả năng chi trả cho một cuộc sống thoải mái mặc dù đã làm việc chăm chỉ.
Nghi vấn
Will she have grown accustomed to a comfortable lifestyle after living abroad for five years?
Liệu cô ấy sẽ quen với một cuộc sống thoải mái sau khi sống ở nước ngoài năm năm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comfortable lifestyle".

Giấc mơ Mỹ (The American Dream)

Khái niệm 'comfortable lifestyle' gắn liền mật thiết với Giấc mơ Mỹ, niềm tin rằng bất kỳ ai, nếu làm việc chăm chỉ và kiên trì, đều có thể đạt được sự thịnh vượng, an toàn tài chính và một cuộc sống thoải mái. Đây là mục tiêu chung của nhiều người nhập cư và công dân Mỹ.

Sự đối lập với Minimalism

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, khái niệm 'comfortable lifestyle' thường đối lập với phong trào 'Minimalism' (Lối sống tối giản). Trong khi cuộc sống thoải mái truyền thống dựa vào việc sở hữu nhiều tiện nghi, thì chủ nghĩa tối giản lại đề cao sự thoải mái tinh thần bằng cách giảm bớt tài sản vật chất và tập trung vào trải nghiệm.