comfortable lifestyle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Mang lại sự dễ chịu và thư giãn về thể chất; không gặp khó khăn, lo lắng hoặc đau đớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He enjoys a comfortable lifestyle with regular vacations and fine dining."
"Anh ấy tận hưởng một cuộc sống thoải mái với những kỳ nghỉ thường xuyên và những bữa ăn ngon."
-
"Many people aspire to a comfortable lifestyle after retirement."
"Nhiều người mong muốn có một cuộc sống thoải mái sau khi nghỉ hưu."
-
"She leads a comfortable lifestyle thanks to her successful business."
"Cô ấy có một cuộc sống thoải mái nhờ vào công việc kinh doanh thành công của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | comfort | Sự tiện nghi, sự an ủi |
| Adjective | uncomfortable | Không thoải mái, bất tiện |
| Adverb | comfortably | Một cách thoải mái, dễ chịu |
| Noun | stylist | Chuyên gia tạo mẫu, nhà tạo phong cách |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'comfortable' trong cụm này nhấn mạnh đến sự tiện nghi, thoải mái và dễ chịu trong cuộc sống, bao gồm cả vật chất và tinh thần. Nó thường được sử dụng để mô tả một cuộc sống mà người ta có đủ tiền bạc và thời gian để tận hưởng những điều tốt đẹp. Không chỉ là có đủ nhu yếu phẩm, mà còn là có khả năng chi trả cho những hoạt động giải trí, du lịch, và những tiện nghi khác.
Từ 'lifestyle' dùng để chỉ cách sống tổng thể của một người, bao gồm các giá trị, sở thích, và cách họ sử dụng thời gian và tiền bạc của mình. Nó rộng hơn khái niệm 'cuộc sống' đơn thuần, nhấn mạnh đến sự lựa chọn và cá nhân hóa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Affluent an affluent comfortable lifestyle (Một phong cách sống thoải mái sung túc, giàu có)
-
Modest a modest comfortable lifestyle (Một phong cách sống thoải mái nhưng khiêm tốn (không xa hoa))
-
Desirable a desirable comfortable lifestyle (Một phong cách sống thoải mái đáng mơ ước)
-
Enjoy to enjoy a comfortable lifestyle (Tận hưởng một phong cách sống thoải mái)
-
Afford to afford a comfortable lifestyle (Đủ khả năng chi trả cho một phong cách sống thoải mái)
-
Maintain to maintain a comfortable lifestyle (Duy trì một phong cách sống thoải mái)
Idioms
-
To lead a comfortable lifestyle
Sống/trải qua một cuộc sống thoải mái, dễ chịu
"They saved enough money to lead a comfortable lifestyle after retirement."
(Họ đã tiết kiệm đủ tiền để sống một cuộc sống thoải mái sau khi nghỉ hưu.)
-
Secure a comfortable lifestyle
Đảm bảo một cuộc sống sung túc
"Investing in real estate helped him secure a comfortable lifestyle for his family."
(Đầu tư vào bất động sản đã giúp anh ấy đảm bảo một cuộc sống sung túc cho gia đình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
comfortable lifestyle
Tính từMang lại sự dễ chịu và thư giãn về thể chất; không gặp khó khăn, lo lắng hoặc đau đớn.
"He enjoys a comfortable lifestyle with regular vacations and fine dining."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many people aspire to a comfortable lifestyle: one filled with leisure, travel, and financial security. |
Nhiều người mong muốn có một cuộc sống thoải mái: một cuộc sống đầy sự thư giãn, du lịch và an toàn tài chính. |
| Phủ định | Not everyone achieves a comfortable lifestyle: some struggle with financial hardship and lack of opportunity. |
Không phải ai cũng đạt được một cuộc sống thoải mái: một số người phải vật lộn với khó khăn tài chính và thiếu cơ hội. |
| Nghi vấn | Is a comfortable lifestyle solely about material possessions: or does it also include strong relationships, good health, and personal fulfillment? |
Một cuộc sống thoải mái chỉ đơn thuần là về của cải vật chất: hay nó còn bao gồm cả các mối quan hệ bền chặt, sức khỏe tốt và sự viên mãn cá nhân? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time he retires, he will have achieved a comfortable lifestyle. |
Vào thời điểm anh ấy nghỉ hưu, anh ấy sẽ đạt được một cuộc sống thoải mái. |
| Phủ định | By next year, they won't have afforded a comfortable lifestyle despite their hard work. |
Đến năm sau, họ sẽ không đủ khả năng chi trả cho một cuộc sống thoải mái mặc dù đã làm việc chăm chỉ. |
| Nghi vấn | Will she have grown accustomed to a comfortable lifestyle after living abroad for five years? |
Liệu cô ấy sẽ quen với một cuộc sống thoải mái sau khi sống ở nước ngoài năm năm? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comfortable lifestyle".
