field construction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of building or assembling structures or infrastructure on a specific site, often referring to outdoor locations or areas with specific characteristics (e.g., oil field, agricultural field).
Vietnamese Meaning
Quá trình xây dựng hoặc lắp ráp các công trình hoặc cơ sở hạ tầng trên một địa điểm cụ thể, thường đề cập đến các địa điểm ngoài trời hoặc khu vực có các đặc điểm cụ thể (ví dụ: mỏ dầu, cánh đồng nông nghiệp).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The field construction project required specialized equipment due to the challenging terrain."
"Dự án xây dựng thực địa đòi hỏi thiết bị chuyên dụng do địa hình hiểm trở."
-
"Field construction crews worked around the clock to meet the deadline."
"Các đội xây dựng thực địa làm việc suốt ngày đêm để kịp thời hạn."
-
"The company specializes in field construction for renewable energy projects."
"Công ty chuyên về xây dựng thực địa cho các dự án năng lượng tái tạo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | construct | |
| Noun | constructor | |
| Adjective | constructive | |
| Noun | builder | |
| Noun | building | |
| Noun | fieldwork |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ các hoạt động xây dựng không diễn ra trong nhà máy hoặc môi trường được kiểm soát hoàn toàn. 'Field' ở đây nhấn mạnh đến vị trí thực địa nơi công việc diễn ra.
Prepositions
'In' thường dùng để chỉ khu vực chung (e.g., 'field construction in the oil field'). 'On' có thể dùng để chỉ một địa điểm cụ thể hơn (e.g., 'field construction on the north side of the field').
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavy heavy field construction (thi công công trình nặng tại hiện trường)
-
large-scale large-scale field construction (thi công quy mô lớn tại hiện trường)
-
complex complex field construction (thi công phức tạp tại hiện trường)
-
manage manage field construction (quản lý thi công tại hiện trường)
-
oversee oversee field construction (giám sát thi công tại hiện trường)
-
perform perform field construction (thực hiện thi công tại hiện trường)
-
project field construction project (dự án thi công tại hiện trường)
-
crew field construction crew (đội ngũ thi công tại hiện trường)
-
site field construction site (công trường thi công)
Idioms
-
mobilize for field construction
huy động nguồn lực (thiết bị, nhân sự) để thi công tại hiện trường
"The company needs to mobilize for field construction by next month to meet the deadline."
(Công ty cần huy động nguồn lực để thi công tại hiện trường vào tháng tới để kịp thời hạn.)
-
complete field construction on schedule
hoàn thành thi công tại hiện trường đúng tiến độ
"Our primary goal is to complete field construction on schedule and within budget."
(Mục tiêu chính của chúng tôi là hoàn thành thi công tại hiện trường đúng tiến độ và trong phạm vi ngân sách.)
-
overcome challenges in field construction
vượt qua các thách thức trong thi công tại hiện trường
"Experienced engineers are crucial to overcome challenges in field construction."
(Các kỹ sư giàu kinh nghiệm là rất quan trọng để vượt qua các thách thức trong thi công tại hiện trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
field construction
NounQuá trình xây dựng hoặc lắp ráp các công trình hoặc cơ sở hạ tầng trên một địa điểm cụ thể, thường đề cập đến các địa điểm ngoài trời hoặc khu vực có các đặc điểm cụ thể (ví dụ: mỏ dầu, cánh đồng nông nghiệp).
"The field construction project required specialized equipment due to the challenging terrain."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "field construction".
