(Top Banner Ad)
field construction
B2
Noun B2 Xây dựng, Kỹ thuật

field construction

Nghĩa tiếng Việt

xây dựng ngoài công trường xây dựng thực địa thi công tại hiện trường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of building or assembling structures or infrastructure on a specific site, often referring to outdoor locations or areas with specific characteristics (e.g., oil field, agricultural field).

Vietnamese Meaning

Quá trình xây dựng hoặc lắp ráp các công trình hoặc cơ sở hạ tầng trên một địa điểm cụ thể, thường đề cập đến các địa điểm ngoài trời hoặc khu vực có các đặc điểm cụ thể (ví dụ: mỏ dầu, cánh đồng nông nghiệp).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The field construction project required specialized equipment due to the challenging terrain."

    "Dự án xây dựng thực địa đòi hỏi thiết bị chuyên dụng do địa hình hiểm trở."

  • "Field construction crews worked around the clock to meet the deadline."

    "Các đội xây dựng thực địa làm việc suốt ngày đêm để kịp thời hạn."

  • "The company specializes in field construction for renewable energy projects."

    "Công ty chuyên về xây dựng thực địa cho các dự án năng lượng tái tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb construct
Noun constructor
Adjective constructive
Noun builder
Noun building
Noun fieldwork

Synonyms

on-site construction (xây dựng tại chỗ)site construction (xây dựng công trình)

Antonyms

factory construction (xây dựng nhà máy)off-site construction (xây dựng ngoài công trường)

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*pleh₁-
Proto-Germanic
*felþą
Old English
feld
Modern English
field
Latin
struere
Latin
constructio
Old French
construction
Modern English
construction

Nguồn gốc của 'Field' và 'Construction'

Từ 'field' (cánh đồng, khu vực) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'feld', ban đầu có nghĩa là đất trống, đất canh tác. Nó tiến hóa từ gốc Proto-Germanic 'felþą' và xa hơn là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy (PIE) 'pleh₁-' (nghĩa là 'phẳng, rộng'). Từ 'construction' (xây dựng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'constructio', xuất phát từ 'con-' (cùng nhau) và 'struere' (xây, xếp chồng). Trong tiếng Anh hiện đại, 'field construction' kết hợp hai ý nghĩa này để chỉ hoạt động xây dựng được thực hiện trực tiếp tại công trường hoặc một khu vực cụ thể, không phải trong nhà máy hay xưởng sản xuất.

Usage Note

Thường dùng để chỉ các hoạt động xây dựng không diễn ra trong nhà máy hoặc môi trường được kiểm soát hoàn toàn. 'Field' ở đây nhấn mạnh đến vị trí thực địa nơi công việc diễn ra.

Prepositions

in on

'In' thường dùng để chỉ khu vực chung (e.g., 'field construction in the oil field'). 'On' có thể dùng để chỉ một địa điểm cụ thể hơn (e.g., 'field construction on the north side of the field').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + field construction
  • heavy heavy field construction
    (thi công công trình nặng tại hiện trường)
  • large-scale large-scale field construction
    (thi công quy mô lớn tại hiện trường)
  • complex complex field construction
    (thi công phức tạp tại hiện trường)
Verb + field construction
  • manage manage field construction
    (quản lý thi công tại hiện trường)
  • oversee oversee field construction
    (giám sát thi công tại hiện trường)
  • perform perform field construction
    (thực hiện thi công tại hiện trường)
field construction + Noun
  • project field construction project
    (dự án thi công tại hiện trường)
  • crew field construction crew
    (đội ngũ thi công tại hiện trường)
  • site field construction site
    (công trường thi công)

Idioms

  • mobilize for field construction

    huy động nguồn lực (thiết bị, nhân sự) để thi công tại hiện trường

    "The company needs to mobilize for field construction by next month to meet the deadline."

    (Công ty cần huy động nguồn lực để thi công tại hiện trường vào tháng tới để kịp thời hạn.)

  • complete field construction on schedule

    hoàn thành thi công tại hiện trường đúng tiến độ

    "Our primary goal is to complete field construction on schedule and within budget."

    (Mục tiêu chính của chúng tôi là hoàn thành thi công tại hiện trường đúng tiến độ và trong phạm vi ngân sách.)

  • overcome challenges in field construction

    vượt qua các thách thức trong thi công tại hiện trường

    "Experienced engineers are crucial to overcome challenges in field construction."

    (Các kỹ sư giàu kinh nghiệm là rất quan trọng để vượt qua các thách thức trong thi công tại hiện trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

field construction

Noun
Lật mặt

Quá trình xây dựng hoặc lắp ráp các công trình hoặc cơ sở hạ tầng trên một địa điểm cụ thể, thường đề cập đến các địa điểm ngoài trời hoặc khu vực có các đặc điểm cụ thể (ví dụ: mỏ dầu, cánh đồng nông nghiệp).

"The field construction project required specialized equipment due to the challenging terrain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "field construction".

Nghi lễ động thổ (Groundbreaking Ceremony)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và các nước Châu Âu, một nghi lễ động thổ (groundbreaking ceremony) thường được tổ chức để đánh dấu sự khởi đầu chính thức của một dự án xây dựng lớn. Đây là sự kiện mang tính biểu tượng, có sự tham gia của các quan chức, nhà đầu tư và công chúng, thể hiện sự cam kết và hy vọng vào sự thành công của công trình.

Văn hóa an toàn trong xây dựng

An toàn lao động là một yếu tố văn hóa cực kỳ quan trọng trong ngành xây dựng phương Tây. Các quy định nghiêm ngặt, đào tạo liên tục và việc sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE) là bắt buộc để bảo vệ người lao động. Triết lý 'Safety First' (An toàn là trên hết) được thấm nhuần sâu sắc, nhằm giảm thiểu rủi ro và tai nạn tại công trường, bao gồm cả các hoạt động thi công thực địa.