(Top Banner Ad)
on the coast
A2
Giới từ + Danh từ A2 Địa lý, Du lịch

on the coast

Nghĩa tiếng Việt

trên bờ biển ven biển ở vùng duyên hải
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Located near or bordering the sea.

Vietnamese Meaning

Nằm ở hoặc gần bờ biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We spent our vacation on the coast."

    "Chúng tôi đã dành kỳ nghỉ của mình ở trên bờ biển."

  • "The city is located on the coast."

    "Thành phố nằm trên bờ biển."

  • "Many tourists visit the resorts on the coast."

    "Nhiều khách du lịch đến thăm các khu nghỉ dưỡng trên bờ biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coast bờ biển, duyên hải
Adjective coastal thuộc về bờ biển, ven biển
Noun coastline đường bờ biển
Noun coastguard lực lượng bảo vệ bờ biển
Noun coaster tàu chạy ven biển; đế lót ly

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
costa
Old French
coste
Middle English
coste
Modern English
coast

Từ 'xương sườn' đến 'bờ biển'

Từ 'coast' có nguồn gốc từ từ 'costa' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'xương sườn' hoặc 'mạn/sườn'. Sau đó, nó chuyển sang tiếng Pháp cổ thành 'coste' với nghĩa là 'sườn dốc' hoặc 'bờ biển'. Cuối cùng, nó du nhập vào tiếng Anh, mang nghĩa 'bờ biển' như ngày nay, gợi lên hình ảnh rìa hoặc mép của đất liền giáp với biển.

Usage Note

Cụm từ "on the coast" chỉ vị trí địa lý, cho biết một vật, người hoặc địa điểm nào đó nằm gần hoặc trực tiếp trên bờ biển. Nó thường được sử dụng để mô tả các thành phố, thị trấn, khu vực hoặc các sự kiện xảy ra gần biển.

Prepositions

on

Giới từ "on" trong trường hợp này biểu thị vị trí tiếp xúc trực tiếp hoặc rất gần với bờ biển. Nó nhấn mạnh rằng địa điểm hoặc vật thể được đề cập nằm sát với khu vực bờ biển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + on the coast
  • beautiful beautiful on the coast
    (đẹp ở vùng ven biển)
  • windy windy on the coast
    (gió lớn ở vùng ven biển)
  • picturesque picturesque on the coast
    (đẹp như tranh vẽ ở ven biển)
Verb + on the coast
  • live live on the coast
    (sống ở vùng ven biển)
  • situated situated on the coast
    (nằm ở ven biển, tọa lạc ở bờ biển)
  • build build a house on the coast
    (xây nhà ở ven biển)
Noun + on the coast
  • town a town on the coast
    (một thị trấn ven biển)
  • house a house on the coast
    (một ngôi nhà ở ven biển)
  • resort a resort on the coast
    (một khu nghỉ dưỡng ven biển)

Idioms

  • Life on the coast

    Cuộc sống ven biển (ý nói phong cách sống, môi trường)

    "Life on the coast often involves fresh seafood, beautiful sunsets, and a relaxed pace."

    (Cuộc sống ven biển thường gắn liền với hải sản tươi sống, những cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp và nhịp sống thư thái.)

  • A house on the coast

    Một ngôi nhà ở ven biển (thường ám chỉ có tầm nhìn hoặc gần biển)

    "They dreamed of buying a small house on the coast for their retirement."

    (Họ mơ ước mua một ngôi nhà nhỏ ven biển để nghỉ hưu.)

  • To be located on the coast

    Nằm ở/Tọa lạc ở ven biển

    "The charming village is perfectly located on the coast, offering stunning sea views."

    (Ngôi làng quyến rũ này tọa lạc hoàn hảo ở ven biển, mang đến tầm nhìn tuyệt đẹp ra biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

on the coast

Giới từ + Danh từ
Lật mặt

Nằm ở hoặc gần bờ biển.

"We spent our vacation on the coast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on the coast".

Sức hấp dẫn của cuộc sống ven biển

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, sống ở vùng ven biển thường được xem là biểu tượng của sự thư thái, lối sống khỏe mạnh và khả năng tiếp cận các hoạt động giải trí ngoài trời như bơi lội, câu cá hoặc lướt sóng. Nhiều người mơ ước hoặc chọn về hưu ở các thị trấn ven biển để tận hưởng không khí trong lành và cảnh quan thiên nhiên tươi đẹp.

Du lịch và nghỉ dưỡng ven biển

Các thị trấn và khu nghỉ dưỡng ven biển là điểm đến du lịch vô cùng phổ biến, đặc biệt là trong mùa hè. Chúng thường cung cấp các tiện nghi như bãi biển, nhà hàng hải sản tươi sống, khách sạn và các hoạt động giải trí dưới nước, thu hút du khách tìm kiếm sự thư giãn và trải nghiệm văn hóa biển.