on the ground
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a particular place, especially where people live and work.
Vietnamese Meaning
Ở một địa điểm cụ thể, đặc biệt là nơi mọi người sống và làm việc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need someone on the ground to assess the situation."
"Chúng ta cần một người ở hiện trường để đánh giá tình hình."
-
"Our team is on the ground in Haiti to provide assistance."
"Đội của chúng tôi đang ở Haiti để cung cấp hỗ trợ."
-
"We need more on-the-ground research to understand the issue."
"Chúng ta cần nghiên cứu thực tế nhiều hơn để hiểu vấn đề."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ground | mặt đất, đất đai; lý do, cơ sở |
| Verb | ground | đặt xuống đất; dựa vào, làm có căn cứ; cấm bay, phạt ở nhà |
| Adjective | grounded | có nền tảng vững chắc; thực tế, có lý trí |
| Noun | background | phông nền, bối cảnh |
| Noun | foreground | tiền cảnh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự hiện diện thực tế tại một nơi nào đó, nhấn mạnh đến việc trực tiếp tham gia hoặc có mặt ở đó. Nó có thể ám chỉ việc có thông tin trực tiếp từ hiện trường, hoặc việc thực hiện một hành động nào đó tại địa điểm được đề cập. Khác với 'in the field' (thường dùng trong các hoạt động nghiên cứu hoặc quân sự), 'on the ground' mang tính tổng quát hơn về mặt địa điểm và mục đích.
Trong ngữ cảnh này, 'on the ground' chỉ tình trạng một kế hoạch, dự án, hoặc hoạt động nào đó đang được triển khai thực tế, chứ không chỉ là trên lý thuyết. Nó nhấn mạnh tính thực tiễn và khả năng đo lường được của những gì đang diễn ra. So với 'in practice', 'on the ground' thường ám chỉ một phạm vi rộng hơn, liên quan đến nhiều yếu tố và tác động thực tế.
Trong trường hợp này, 'on-the-ground' (thường được viết liền bằng dấu gạch ngang) được sử dụng như một tính từ bổ nghĩa cho một danh từ. Nó nhấn mạnh rằng cái gì đó có nguồn gốc từ hoặc liên quan mật thiết đến cộng đồng địa phương hoặc những người bình thường. Nó trái ngược với những sáng kiến hoặc ý tưởng từ trên xuống (top-down).
Collocations (Từ đi kèm)
-
operate operate on the ground (vận hành/hoạt động tại hiện trường/trong thực tế)
-
work work on the ground (làm việc trực tiếp tại hiện trường)
-
deploy deploy forces on the ground (triển khai lực lượng tại chỗ/trực tiếp)
-
see see what's happening on the ground (nhận thấy điều gì đang diễn ra trong thực tế)
-
implement implement policies on the ground (thực hiện chính sách trong thực tế/tại hiện trường)
-
situation the situation on the ground (tình hình thực tế (tại hiện trường))
-
reality the reality on the ground (thực tế tại chỗ/hiện trường)
-
boots boots on the ground (quân đội, binh lính hoặc người thực hiện trực tiếp tại hiện trường)
-
information information on the ground (thông tin thực tế từ hiện trường)
Idioms
-
on the ground
tại hiện trường; trong thực tế; trong tình hình thực tế
"It's easy to make plans, but things are often very different on the ground."
(Lập kế hoạch thì dễ, nhưng mọi thứ thường rất khác biệt trong thực tế.)
-
boots on the ground
quân đội, binh lính hoặc người làm việc trực tiếp tại hiện trường; nhân sự trực tiếp thực thi
"The government decided to put more boots on the ground to assist with the disaster relief."
(Chính phủ quyết định triển khai thêm binh lính tại hiện trường để hỗ trợ cứu trợ thiên tai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
on the ground
Cụm giới từ/Trạng ngữỞ một địa điểm cụ thể, đặc biệt là nơi mọi người sống và làm việc.
"We need someone on the ground to assess the situation."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Get on the ground now! |
Nằm xuống đất ngay bây giờ! |
| Phủ định | Don't put the evidence on the ground! |
Đừng để bằng chứng trên mặt đất! |
| Nghi vấn | Please, keep the equipment on the ground. |
Làm ơn hãy để thiết bị trên mặt đất. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on the ground".
