on tour
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Traveling from place to place, especially to perform or compete.
Vietnamese Meaning
Đi từ nơi này đến nơi khác, đặc biệt là để biểu diễn hoặc thi đấu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The band is currently on tour, playing concerts across Europe."
"Ban nhạc hiện đang đi lưu diễn, biểu diễn các buổi hòa nhạc khắp châu Âu."
-
"The tennis player is on tour for the next few months."
"Tay vợt quần vợt đang đi thi đấu trong vài tháng tới."
-
"The motivational speaker is on tour promoting his new book."
"Diễn giả truyền cảm hứng đang đi diễn thuyết để quảng bá cuốn sách mới của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'on tour' thường được sử dụng để mô tả các nghệ sĩ, ban nhạc, vận động viên hoặc diễn giả đi lưu diễn, biểu diễn ở nhiều địa điểm khác nhau. Nó nhấn mạnh tính chất di chuyển và biểu diễn liên tục.
Collocations (Từ đi kèm)
-
go go on tour (đi lưu diễn, đi tham quan)
-
be be on tour (đang trong chuyến lưu diễn/tham quan)
-
send send (someone) on tour (gửi (ai đó) đi lưu diễn)
-
perform perform on tour (biểu diễn trong chuyến lưu diễn)
-
band a band on tour (một ban nhạc đang đi lưu diễn)
-
artist an artist on tour (một nghệ sĩ đang đi lưu diễn)
-
team a sports team on tour (một đội thể thao đang đi đấu vòng quanh)
-
currently currently on tour (hiện đang đi lưu diễn)
-
extensively extensively on tour (đi lưu diễn rộng rãi/nhiều nơi)
Idioms
-
go on tour
đi lưu diễn, đi tham quan (một loạt địa điểm theo lịch trình)
"The famous singer will go on tour next month to promote her new album."
(Nữ ca sĩ nổi tiếng sẽ đi lưu diễn vào tháng tới để quảng bá album mới của cô.)
-
be on tour
đang trong chuyến lưu diễn/tham quan (đang thực hiện chuyến đi theo lịch trình)
"Our favorite band has been on tour for half a year now."
(Ban nhạc yêu thích của chúng tôi đã đi lưu diễn được nửa năm rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
on tour
Cụm giới từĐi từ nơi này đến nơi khác, đặc biệt là để biểu diễn hoặc thi đấu.
"The band is currently on tour, playing concerts across Europe."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The band is on tour this summer, aren't they? |
Ban nhạc đang đi lưu diễn vào mùa hè này, phải không? |
| Phủ định | They aren't on tour next year, are they? |
Họ sẽ không đi lưu diễn vào năm tới, phải không? |
| Nghi vấn | The musicians were on tour last year, weren't they? |
Các nhạc sĩ đã đi lưu diễn vào năm ngoái, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on tour".
