(Top Banner Ad)
on tour
B1
Cụm giới từ B1 Giải trí, Âm nhạc, Du lịch

on tour

UK: /ɒn tʊə(r)/ • US: /ɑːn tʊr/

Nghĩa tiếng Việt

đi lưu diễn đang lưu diễn đi biểu diễn đang đi biểu diễn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Traveling from place to place, especially to perform or compete.

Vietnamese Meaning

Đi từ nơi này đến nơi khác, đặc biệt là để biểu diễn hoặc thi đấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The band is currently on tour, playing concerts across Europe."

    "Ban nhạc hiện đang đi lưu diễn, biểu diễn các buổi hòa nhạc khắp châu Âu."

  • "The tennis player is on tour for the next few months."

    "Tay vợt quần vợt đang đi thi đấu trong vài tháng tới."

  • "The motivational speaker is on tour promoting his new book."

    "Diễn giả truyền cảm hứng đang đi diễn thuyết để quảng bá cuốn sách mới của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tour chuyến lưu diễn, chuyến tham quan
Verb tour đi lưu diễn, đi tham quan
Noun tourist khách du lịch
Noun tourism ngành du lịch, du lịch
Adjective touring đang đi lưu diễn/du lịch (ví dụ: a touring band - một ban nhạc đang đi lưu diễn)

Synonyms

Antonyms

at home (ở nhà)stationary (tĩnh tại)

Related Words

Subject Area

Giải trí, Âm nhạc, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ano
Proto-Germanic
*ana
Old English
on
Modern English
on
PIE
*terh₁-
Ancient Greek
tornos
Latin
tornus
Old French
tour
Modern English
tour

Nguồn gốc của 'on'

Từ 'on' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ 'on' trong tiếng Anh cổ, với ý nghĩa ban đầu là chỉ vị trí 'trên' hoặc 'tiếp xúc'. Gốc xa hơn của nó là từ *ano trong tiếng Ấn-Âu nguyên thủy, mang nghĩa tương tự về sự tiếp xúc hoặc di chuyển lên trên.

Hành trình của 'tour'

Từ 'tour' có một lịch sử phong phú, bắt đầu từ *terh₁- trong tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (nghĩa là 'xoay, quay'). Nó đi qua tiếng Hy Lạp 'tornos' (dụng cụ tiện), tiếng Latin 'tornus' (máy tiện) và tiếng Pháp cổ 'tour' (một vòng quay, một chuyến đi). Từ đó, 'tour' phát triển nghĩa là một chuyến đi vòng quanh nhiều địa điểm, thường là cho mục đích tham quan hoặc biểu diễn.

Usage Note

Cụm từ 'on tour' thường được sử dụng để mô tả các nghệ sĩ, ban nhạc, vận động viên hoặc diễn giả đi lưu diễn, biểu diễn ở nhiều địa điểm khác nhau. Nó nhấn mạnh tính chất di chuyển và biểu diễn liên tục.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + on tour
  • go go on tour
    (đi lưu diễn, đi tham quan)
  • be be on tour
    (đang trong chuyến lưu diễn/tham quan)
  • send send (someone) on tour
    (gửi (ai đó) đi lưu diễn)
  • perform perform on tour
    (biểu diễn trong chuyến lưu diễn)
Danh từ + on tour
  • band a band on tour
    (một ban nhạc đang đi lưu diễn)
  • artist an artist on tour
    (một nghệ sĩ đang đi lưu diễn)
  • team a sports team on tour
    (một đội thể thao đang đi đấu vòng quanh)
Trạng từ + on tour
  • currently currently on tour
    (hiện đang đi lưu diễn)
  • extensively extensively on tour
    (đi lưu diễn rộng rãi/nhiều nơi)

Idioms

  • go on tour

    đi lưu diễn, đi tham quan (một loạt địa điểm theo lịch trình)

    "The famous singer will go on tour next month to promote her new album."

    (Nữ ca sĩ nổi tiếng sẽ đi lưu diễn vào tháng tới để quảng bá album mới của cô.)

  • be on tour

    đang trong chuyến lưu diễn/tham quan (đang thực hiện chuyến đi theo lịch trình)

    "Our favorite band has been on tour for half a year now."

    (Ban nhạc yêu thích của chúng tôi đã đi lưu diễn được nửa năm rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

on tour

Cụm giới từ
Lật mặt

Đi từ nơi này đến nơi khác, đặc biệt là để biểu diễn hoặc thi đấu.

"The band is currently on tour, playing concerts across Europe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The band is on tour this summer, aren't they?
Ban nhạc đang đi lưu diễn vào mùa hè này, phải không?
Phủ định
They aren't on tour next year, are they?
Họ sẽ không đi lưu diễn vào năm tới, phải không?
Nghi vấn
The musicians were on tour last year, weren't they?
Các nhạc sĩ đã đi lưu diễn vào năm ngoái, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on tour".

Cuộc sống lưu diễn của nghệ sĩ

Đối với các nghệ sĩ âm nhạc, diễn viên hài hay vũ công, 'on tour' không chỉ là những buổi biểu diễn. Đó là một lối sống đặc trưng, thường bao gồm việc di chuyển liên tục giữa các thành phố, ở trong khách sạn, và lịch trình dày đặc. Mặc dù có những thách thức như mệt mỏi và xa nhà, các chuyến lưu diễn cũng mang lại cơ hội tuyệt vời để kết nối trực tiếp với người hâm mộ và trải nghiệm các nền văn hóa khác nhau.

Thể thao quốc tế và các chuyến du đấu

Trong lĩnh vực thể thao, đặc biệt là bóng đá, các đội tuyển thường xuyên 'on tour' để tham gia các giải đấu quốc tế, giao hữu hoặc trại huấn luyện. Những chuyến đi này không chỉ là cơ hội để các đội thi đấu và rèn luyện, mà còn là dịp để xây dựng hình ảnh thương hiệu, giao lưu văn hóa và thu hút người hâm mộ trên toàn cầu. Ví dụ, nhiều câu lạc bộ bóng đá hàng đầu châu Âu thường có các chuyến du đấu trước mùa giải ở châu Á hoặc Bắc Mỹ.