regular event
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An event that happens at consistent intervals or times.
Vietnamese Meaning
Một sự kiện diễn ra đều đặn, theo những khoảng thời gian hoặc thời điểm nhất quán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company holds a regular event for its employees every month."
"Công ty tổ chức một sự kiện thường kỳ cho nhân viên mỗi tháng."
-
"Our team has a regular event on Friday afternoons."
"Đội của chúng tôi có một sự kiện thường kỳ vào các chiều thứ Sáu."
-
"The gym offers regular event such as yoga and Zumba."
"Phòng tập thể dục cung cấp các sự kiện thường kỳ như yoga và Zumba."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | regular | thường xuyên, đều đặn |
| Adverb | regularly | một cách thường xuyên, đều đặn |
| Noun | regularity | sự thường xuyên, tính đều đặn |
| Verb | regulate | điều chỉnh, kiểm soát |
| Noun | regulation | quy định, sự điều chỉnh |
| Noun | event | sự kiện |
| Adjective | eventful | đầy sự kiện, quan trọng |
| Adverb | eventually | cuối cùng, rốt cuộc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các sự kiện được lên kế hoạch và diễn ra theo một lịch trình đã định. Ví dụ, 'regular meeting' (cuộc họp thường kỳ), 'regular check-up' (kiểm tra sức khỏe định kỳ), 'regular training session' (buổi tập luyện thường xuyên). 'Regular' nhấn mạnh tính đều đặn và lặp đi lặp lại của sự kiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
daily daily regular event (sự kiện thường nhật, sự kiện diễn ra hàng ngày)
-
weekly weekly regular event (sự kiện hàng tuần)
-
annual annual regular event (sự kiện thường niên, sự kiện hàng năm)
-
important important regular event (sự kiện thường lệ quan trọng)
-
major major regular event (sự kiện lớn thường xuyên)
-
attend attend a regular event (tham dự một sự kiện thường lệ)
-
organize organize a regular event (tổ chức một sự kiện thường lệ)
-
host host a regular event (đăng cai một sự kiện thường lệ)
-
schedule schedule a regular event (lên lịch một sự kiện thường lệ)
-
participate in participate in a regular event (tham gia một sự kiện thường lệ)
-
takes place a regular event takes place (một sự kiện thường lệ diễn ra)
-
occurs a regular event occurs (một sự kiện thường lệ xảy ra)
Idioms
-
make something a regular event
biến cái gì đó thành một sự kiện thường lệ, làm cho cái gì đó diễn ra thường xuyên
"We should make these team lunches a regular event to foster better collaboration."
(Chúng ta nên biến những buổi ăn trưa cùng đội này thành một sự kiện thường lệ để thúc đẩy sự hợp tác tốt hơn.)
-
become a regular event
trở thành một sự kiện thường lệ, trở thành điều diễn ra thường xuyên
"The annual summer festival has become a regular event that locals eagerly anticipate."
(Lễ hội mùa hè hàng năm đã trở thành một sự kiện thường lệ mà người dân địa phương háo hức mong đợi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
regular event
Cụm danh từMột sự kiện diễn ra đều đặn, theo những khoảng thời gian hoặc thời điểm nhất quán.
"The company holds a regular event for its employees every month."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company holds regular events for its employees. |
Công ty tổ chức các sự kiện thường xuyên cho nhân viên của mình. |
| Phủ định | Rarely do they organize such regular events. |
Hiếm khi họ tổ chức những sự kiện thường xuyên như vậy. |
| Nghi vấn | Should the city host regular cultural events, it would attract more tourists. |
Nếu thành phố tổ chức các sự kiện văn hóa thường xuyên, nó sẽ thu hút nhiều khách du lịch hơn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regular event".
