(Top Banner Ad)
regular event
B1
Cụm danh từ B1 Tổng quát

regular event

UK: /ˈrɛɡjʊlə ɪˈvɛnt/ • US: /ˈrɛɡjələr ɪˈvɛnt/

Nghĩa tiếng Việt

sự kiện thường kỳ sự kiện định kỳ sự kiện diễn ra đều đặn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An event that happens at consistent intervals or times.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện diễn ra đều đặn, theo những khoảng thời gian hoặc thời điểm nhất quán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company holds a regular event for its employees every month."

    "Công ty tổ chức một sự kiện thường kỳ cho nhân viên mỗi tháng."

  • "Our team has a regular event on Friday afternoons."

    "Đội của chúng tôi có một sự kiện thường kỳ vào các chiều thứ Sáu."

  • "The gym offers regular event such as yoga and Zumba."

    "Phòng tập thể dục cung cấp các sự kiện thường kỳ như yoga và Zumba."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective regular thường xuyên, đều đặn
Adverb regularly một cách thường xuyên, đều đặn
Noun regularity sự thường xuyên, tính đều đặn
Verb regulate điều chỉnh, kiểm soát
Noun regulation quy định, sự điều chỉnh
Noun event sự kiện
Adjective eventful đầy sự kiện, quan trọng
Adverb eventually cuối cùng, rốt cuộc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
regula
Old French
regulier
Middle English
regulere
English
regular
Latin
evenire / eventus
Old French
event
English
event

Nguồn gốc của 'regular'

Từ 'regular' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'regula', nghĩa là 'quy tắc' hoặc 'thước kẻ thẳng'. Điều này gợi lên ý nghĩa về sự đều đặn, có trật tự và theo quy luật.

Nguồn gốc của 'event'

Từ 'event' xuất phát từ động từ Latin 'evenire', có nghĩa là 'xảy ra' hoặc 'xuất hiện'. Từ đó, 'eventus' trong tiếng Latin cổ có nghĩa là 'kết quả' hoặc 'sự kiện', nhấn mạnh một điều gì đó đã diễn ra hoặc sẽ diễn ra.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các sự kiện được lên kế hoạch và diễn ra theo một lịch trình đã định. Ví dụ, 'regular meeting' (cuộc họp thường kỳ), 'regular check-up' (kiểm tra sức khỏe định kỳ), 'regular training session' (buổi tập luyện thường xuyên). 'Regular' nhấn mạnh tính đều đặn và lặp đi lặp lại của sự kiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + regular event
  • daily daily regular event
    (sự kiện thường nhật, sự kiện diễn ra hàng ngày)
  • weekly weekly regular event
    (sự kiện hàng tuần)
  • annual annual regular event
    (sự kiện thường niên, sự kiện hàng năm)
  • important important regular event
    (sự kiện thường lệ quan trọng)
  • major major regular event
    (sự kiện lớn thường xuyên)
Verb + regular event
  • attend attend a regular event
    (tham dự một sự kiện thường lệ)
  • organize organize a regular event
    (tổ chức một sự kiện thường lệ)
  • host host a regular event
    (đăng cai một sự kiện thường lệ)
  • schedule schedule a regular event
    (lên lịch một sự kiện thường lệ)
  • participate in participate in a regular event
    (tham gia một sự kiện thường lệ)
regular event + Verb
  • takes place a regular event takes place
    (một sự kiện thường lệ diễn ra)
  • occurs a regular event occurs
    (một sự kiện thường lệ xảy ra)

Idioms

  • make something a regular event

    biến cái gì đó thành một sự kiện thường lệ, làm cho cái gì đó diễn ra thường xuyên

    "We should make these team lunches a regular event to foster better collaboration."

    (Chúng ta nên biến những buổi ăn trưa cùng đội này thành một sự kiện thường lệ để thúc đẩy sự hợp tác tốt hơn.)

  • become a regular event

    trở thành một sự kiện thường lệ, trở thành điều diễn ra thường xuyên

    "The annual summer festival has become a regular event that locals eagerly anticipate."

    (Lễ hội mùa hè hàng năm đã trở thành một sự kiện thường lệ mà người dân địa phương háo hức mong đợi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

regular event

Cụm danh từ
Lật mặt

Một sự kiện diễn ra đều đặn, theo những khoảng thời gian hoặc thời điểm nhất quán.

"The company holds a regular event for its employees every month."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company holds regular events for its employees.
Công ty tổ chức các sự kiện thường xuyên cho nhân viên của mình.
Phủ định
Rarely do they organize such regular events.
Hiếm khi họ tổ chức những sự kiện thường xuyên như vậy.
Nghi vấn
Should the city host regular cultural events, it would attract more tourists.
Nếu thành phố tổ chức các sự kiện văn hóa thường xuyên, nó sẽ thu hút nhiều khách du lịch hơn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regular event".

Tầm quan trọng của Lễ hội & Truyền thống

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, các 'sự kiện thường lệ' hàng năm như lễ Giáng sinh, lễ Tạ ơn, hoặc các lễ hội địa phương đóng vai trò thiết yếu. Chúng không chỉ là những ngày nghỉ mà còn là dịp để gia đình và cộng đồng quây quần, duy trì, và truyền lại các giá trị văn hóa và truyền thống qua nhiều thế hệ.

Sự kiện cộng đồng & Mối liên kết xã hội

Các 'sự kiện thường lệ' như chợ nông sản hàng tuần, buổi đọc sách tại thư viện, hoặc các buổi gặp mặt câu lạc bộ là những yếu tố quan trọng giúp xây dựng và duy trì mối liên kết xã hội trong cộng đồng. Chúng tạo cơ hội cho mọi người giao lưu, học hỏi và củng cố cảm giác thuộc về.