(Top Banner Ad)
dream job
B1
Noun B1 Nghề nghiệp, Sở thích cá nhân

dream job

UK: /ˈdriːm ˌdʒɒb/ • US: /ˈdriːm ˌdʒɑːb/

Nghĩa tiếng Việt

công việc mơ ước công việc lý tưởng nghề nghiệp mơ ước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A job that one regards as ideal or perfect.

Vietnamese Meaning

Một công việc mà một người coi là lý tưởng hoặc hoàn hảo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Becoming a wildlife photographer has always been my dream job."

    "Trở thành một nhiếp ảnh gia động vật hoang dã luôn là công việc mơ ước của tôi."

  • "Many people spend their lives searching for their dream job."

    "Nhiều người dành cả cuộc đời để tìm kiếm công việc mơ ước của họ."

  • "She finally landed her dream job at a leading tech company."

    "Cuối cùng cô ấy cũng có được công việc mơ ước tại một công ty công nghệ hàng đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dream giấc mơ, ước mơ
Verb dream mơ, mơ ước
Noun dreamer người mơ mộng, người có ước mơ
Adjective dreamy như mơ, mộng mơ
Noun job công việc, nghề nghiệp
Adjective jobless thất nghiệp
Noun jobseeker người tìm việc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghề nghiệp, Sở thích cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*draumaz*
Old English
drēam
Middle English
jobbe / gobbe
Modern English
dream (n.)
Modern English
job (n.)
Modern English
dream job (compound)

Giấc mơ và công việc: Một sự kết hợp lý tưởng

Từ 'dream' (giấc mơ, ước mơ) có nguồn gốc từ tiếng German cổ, ban đầu có thể liên quan đến niềm vui hoặc âm nhạc, sau này phát triển nghĩa 'thị kiến trong giấc ngủ' và 'ước vọng, khát khao'. Từ 'job' (công việc) xuất hiện muộn hơn, có nghĩa là một 'phần việc' hoặc 'nhiệm vụ'. Khi hai từ này kết hợp thành 'dream job', chúng tạo ra một cụm từ mạnh mẽ để miêu tả một công việc hoàn hảo, đáng mơ ước, nơi một người tìm thấy sự thỏa mãn, niềm vui và có thể phát huy hết khả năng của mình.

Usage Note

Cụm từ "dream job" mang ý nghĩa về một công việc mà người nói/viết cảm thấy phù hợp nhất với đam mê, kỹ năng và giá trị của bản thân. Nó không chỉ đơn thuần là một công việc lương cao, mà còn là công việc mang lại sự hài lòng, niềm vui và ý nghĩa trong cuộc sống. So với các từ đồng nghĩa như "ideal job" hay "perfect job", "dream job" nhấn mạnh hơn vào yếu tố cảm xúc và khát vọng cá nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dream job
  • land land a dream job
    (đạt được/kiếm được một công việc mơ ước)
  • pursue pursue a dream job
    (theo đuổi một công việc mơ ước)
  • find find your dream job
    (tìm thấy công việc mơ ước của bạn)
  • have have a dream job
    (có một công việc mơ ước)
Adjective + dream job
  • perfect the perfect dream job
    (công việc mơ ước hoàn hảo)
  • ultimate the ultimate dream job
    (công việc mơ ước tối thượng/cuối cùng)
  • ideal an ideal dream job
    (một công việc mơ ước lý tưởng)

Idioms

  • land one's dream job

    Đạt được/giành được công việc mơ ước của mình

    "After years of hard work, she finally landed her dream job at Google."

    (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy đã giành được công việc mơ ước tại Google.)

  • pursue a dream job

    Theo đuổi một công việc mơ ước

    "Many young people are encouraged to pursue a dream job, even if it's challenging."

    (Nhiều người trẻ được khuyến khích theo đuổi công việc mơ ước, ngay cả khi nó đầy thử thách.)

  • it's my dream job

    Đó là công việc mơ ước của tôi

    "Working as a wildlife photographer in Africa? Oh, it's my dream job!"

    (Làm nhiếp ảnh gia động vật hoang dã ở Châu Phi ư? Ồ, đó là công việc mơ ước của tôi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dream job

Noun
Lật mặt

Một công việc mà một người coi là lý tưởng hoặc hoàn hảo.

"Becoming a wildlife photographer has always been my dream job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had studied harder in college, I would have my dream job now.
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn ở đại học, thì bây giờ tôi đã có công việc mơ ước rồi.
Phủ định
If she hadn't been so focused on other things, she could have had her dream job by now.
Nếu cô ấy không quá tập trung vào những thứ khác, thì bây giờ cô ấy đã có công việc mơ ước rồi.
Nghi vấn
If he had been more persistent, would he be enjoying his dream job today?
Nếu anh ấy kiên trì hơn, thì hôm nay anh ấy có đang tận hưởng công việc mơ ước của mình không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to apply for her dream job next month.
Cô ấy sẽ nộp đơn xin công việc mơ ước của mình vào tháng tới.
Phủ định
I am not going to settle for anything less than my dream job.
Tôi sẽ không chấp nhận bất cứ điều gì thấp hơn công việc mơ ước của mình.
Nghi vấn
Are you going to pursue your dream job after graduation?
Bạn có định theo đuổi công việc mơ ước của mình sau khi tốt nghiệp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dream job".

Theo đuổi đam mê và sự nghiệp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong những thập kỷ gần đây, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào việc 'tìm thấy đam mê của bạn' và biến nó thành một nghề nghiệp. 'Dream job' không chỉ là một công việc mang lại thu nhập mà còn là một con đường để hiện thực hóa bản thân, thỏa mãn sở thích cá nhân và tạo ra tác động có ý nghĩa. Khái niệm này khuyến khích mọi người không chỉ làm việc để sống mà còn sống để làm việc mà họ yêu thích.

Từ ước mơ đến hiện thực

Ý tưởng về một 'dream job' thường tượng trưng cho sự thành công cá nhân và sự hài lòng trong cuộc sống. Nó được xem là mục tiêu đáng để phấn đấu và đầu tư thời gian, công sức để đạt được. Khác với những quan niệm truyền thống về công việc như một nghĩa vụ hoặc phương tiện kiếm sống đơn thuần, 'dream job' mang ý nghĩa về sự tự do lựa chọn, sự sáng tạo và niềm vui trong công việc hàng ngày, thúc đẩy một thế hệ tìm kiếm ý nghĩa sâu sắc hơn trong sự nghiệp.