dream job
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một công việc mà một người coi là lý tưởng hoặc hoàn hảo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Becoming a wildlife photographer has always been my dream job."
"Trở thành một nhiếp ảnh gia động vật hoang dã luôn là công việc mơ ước của tôi."
-
"Many people spend their lives searching for their dream job."
"Nhiều người dành cả cuộc đời để tìm kiếm công việc mơ ước của họ."
-
"She finally landed her dream job at a leading tech company."
"Cuối cùng cô ấy cũng có được công việc mơ ước tại một công ty công nghệ hàng đầu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "dream job" mang ý nghĩa về một công việc mà người nói/viết cảm thấy phù hợp nhất với đam mê, kỹ năng và giá trị của bản thân. Nó không chỉ đơn thuần là một công việc lương cao, mà còn là công việc mang lại sự hài lòng, niềm vui và ý nghĩa trong cuộc sống. So với các từ đồng nghĩa như "ideal job" hay "perfect job", "dream job" nhấn mạnh hơn vào yếu tố cảm xúc và khát vọng cá nhân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
land land a dream job (đạt được/kiếm được một công việc mơ ước)
-
pursue pursue a dream job (theo đuổi một công việc mơ ước)
-
find find your dream job (tìm thấy công việc mơ ước của bạn)
-
have have a dream job (có một công việc mơ ước)
-
perfect the perfect dream job (công việc mơ ước hoàn hảo)
-
ultimate the ultimate dream job (công việc mơ ước tối thượng/cuối cùng)
-
ideal an ideal dream job (một công việc mơ ước lý tưởng)
Idioms
-
land one's dream job
Đạt được/giành được công việc mơ ước của mình
"After years of hard work, she finally landed her dream job at Google."
(Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy đã giành được công việc mơ ước tại Google.)
-
pursue a dream job
Theo đuổi một công việc mơ ước
"Many young people are encouraged to pursue a dream job, even if it's challenging."
(Nhiều người trẻ được khuyến khích theo đuổi công việc mơ ước, ngay cả khi nó đầy thử thách.)
-
it's my dream job
Đó là công việc mơ ước của tôi
"Working as a wildlife photographer in Africa? Oh, it's my dream job!"
(Làm nhiếp ảnh gia động vật hoang dã ở Châu Phi ư? Ồ, đó là công việc mơ ước của tôi!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dream job
NounMột công việc mà một người coi là lý tưởng hoặc hoàn hảo.
"Becoming a wildlife photographer has always been my dream job."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had studied harder in college, I would have my dream job now. |
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn ở đại học, thì bây giờ tôi đã có công việc mơ ước rồi. |
| Phủ định | If she hadn't been so focused on other things, she could have had her dream job by now. |
Nếu cô ấy không quá tập trung vào những thứ khác, thì bây giờ cô ấy đã có công việc mơ ước rồi. |
| Nghi vấn | If he had been more persistent, would he be enjoying his dream job today? |
Nếu anh ấy kiên trì hơn, thì hôm nay anh ấy có đang tận hưởng công việc mơ ước của mình không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to apply for her dream job next month. |
Cô ấy sẽ nộp đơn xin công việc mơ ước của mình vào tháng tới. |
| Phủ định | I am not going to settle for anything less than my dream job. |
Tôi sẽ không chấp nhận bất cứ điều gì thấp hơn công việc mơ ước của mình. |
| Nghi vấn | Are you going to pursue your dream job after graduation? |
Bạn có định theo đuổi công việc mơ ước của mình sau khi tốt nghiệp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dream job".
