(Top Banner Ad)
one departing
B1
Tính từ B1 Giao thông vận tải, Tổng quát

one departing

UK: /dɪˈpɑːtɪŋ/ • US: /dɪˈpɑːrtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

khởi hành đang khởi hành người khởi hành chuyến đi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Leaving or going away; being the one that is leaving.

Vietnamese Meaning

Đang rời đi; là người/vật đang rời đi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The departing flight will be delayed due to bad weather."

    "Chuyến bay đang chuẩn bị khởi hành sẽ bị hoãn do thời tiết xấu."

  • "The departing train is scheduled to leave in five minutes."

    "Chuyến tàu chuẩn bị khởi hành dự kiến sẽ rời ga trong năm phút nữa."

  • "He waved goodbye to the departing guests."

    "Anh ấy vẫy tay chào tạm biệt những vị khách đang ra về."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Pronoun/Numeral one một người, một vật, số một
Verb depart rời đi, khởi hành
Noun departure sự khởi hành, sự ra đi
Adjective departed đã khuất, đã đi (thường dùng cho người đã mất)
Noun oneness sự thống nhất, sự độc nhất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*h₁eynos
Proto-Germanic
*ainaz
Old English
ān (one)
Latin
dispartire (depart)
Old French
départir (depart)
Middle English
departen (depart)

Nguồn gốc 'one departing'

Cụm từ 'one departing' không phải là một từ đơn có lịch sử từ nguyên phức tạp mà là sự kết hợp trực tiếp giữa đại từ/số từ 'one' (một) và phân từ hiện tại 'departing' (đang rời đi). 'One' bắt nguồn từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy qua tiếng Đức nguyên thủy và tiếng Anh cổ, luôn mang nghĩa 'một' hoặc 'duy nhất'. Động từ 'depart' có gốc từ tiếng Latin 'dispartire' (chia ra) qua tiếng Pháp cổ 'départir' (phân tách, rời đi), chỉ hành động rời khỏi một nơi. Vì vậy, 'one departing' nghĩa đen là 'một người đang rời đi', thể hiện tính mô tả trực tiếp của tiếng Anh.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả một người, phương tiện (máy bay, tàu, xe buýt) hoặc một đối tượng khác đang trong quá trình rời khỏi một địa điểm nào đó. Nhấn mạnh hành động đang diễn ra. Khác với 'outgoing', 'departing' tập trung vào hành động rời đi hơn là đặc điểm tính cách (outgoing).
Khi 'one departing' được sử dụng như một danh từ (dù không phổ biến), nó đề cập đến một cá nhân hoặc vật thể đang rời khỏi một địa điểm. Cách dùng này ít trang trọng hơn. Ví dụ, trong bối cảnh nhà ga, 'one departing' có thể ám chỉ một hành khách đang chuẩn bị lên tàu hoặc máy bay. Lưu ý 'one' có thể thay bằng các từ khác như 'passenger', 'traveler'.

Prepositions

from for

‘Departing from’ chỉ nơi xuất phát, ví dụ: 'The plane is departing from gate 25.' ‘Departing for’ chỉ đích đến, ví dụ: 'He is departing for London tomorrow.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + one departing
  • see see one departing
    (nhìn thấy một người rời đi)
  • notice notice one departing
    (nhận thấy một người rời đi)
  • identify identify one departing
    (nhận dạng một người rời đi)
Adjective + one departing (mô tả 'one')
  • the last the last one departing
    (người cuối cùng rời đi)
  • a lone a lone one departing
    (một người đơn độc rời đi)
Adverb + departing (mô tả cách 'departing')
  • quickly one quickly departing
    (một người rời đi nhanh chóng)
  • silently one silently departing
    (một người rời đi trong im lặng)

Idioms

  • the only one departing

    Người duy nhất rời đi (nhấn mạnh sự độc nhất hoặc quan trọng của người đó trong việc rời đi hoặc thay đổi).

    "She was the only one departing from our original plan, which surprised everyone."

    (Cô ấy là người duy nhất rời khỏi kế hoạch ban đầu của chúng tôi, điều này khiến mọi người ngạc nhiên.)

  • one departing without a word

    Một người rời đi không nói một lời (ám chỉ sự đột ngột, bí ẩn hoặc thiếu lời chào, thường gây ra sự khó hiểu hoặc hụt hẫng).

    "He was one departing without a word, leaving his colleagues confused about his whereabouts."

    (Anh ấy là người rời đi không nói một lời, khiến đồng nghiệp bối rối về tung tích của anh ấy.)

  • to catch one departing

    Bắt gặp/chộp lấy một người đang rời đi (thường ám chỉ việc kịp gặp ai đó trước khi họ đi hẳn, hoặc bắt quả tang ai đó đang rời khỏi một nơi).

    "I managed to catch one departing just as the train was pulling out, so I could say goodbye."

    (Tôi đã kịp bắt gặp một người đang rời đi ngay khi tàu chuẩn bị lăn bánh, để tôi có thể nói lời tạm biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

one departing

Tính từ
Lật mặt

Đang rời đi; là người/vật đang rời đi.

"The departing flight will be delayed due to bad weather."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "one departing".

Ý nghĩa của sự chia ly và tạm biệt

Trong văn hóa phương Tây, hành động 'departing' (rời đi) thường gắn liền với những nghi thức tạm biệt quan trọng. Từ những lời tạm biệt trang trọng tại sân bay hay nhà ga đến những cuộc chia ly thân mật giữa bạn bè và gia đình, khoảnh khắc rời đi luôn mang ý nghĩa sâu sắc, tượng trưng cho sự kết thúc của một giai đoạn và khởi đầu của một hành trình mới.

Hành trình cá nhân và sự độc lập

Cụm từ 'one departing' cũng có thể tượng trưng cho hành trình cá nhân của mỗi người. Trong nhiều câu chuyện và truyền thống phương Tây, sự 'rời đi' của một cá nhân thường được nhấn mạnh như một lựa chọn cá nhân, thể hiện tinh thần tự lập, khám phá và dũng cảm đối mặt với tương lai. Điều này phản ánh giá trị văn hóa về tự do và sự phát triển của bản thân.