one departing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đang rời đi; là người/vật đang rời đi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The departing flight will be delayed due to bad weather."
"Chuyến bay đang chuẩn bị khởi hành sẽ bị hoãn do thời tiết xấu."
-
"The departing train is scheduled to leave in five minutes."
"Chuyến tàu chuẩn bị khởi hành dự kiến sẽ rời ga trong năm phút nữa."
-
"He waved goodbye to the departing guests."
"Anh ấy vẫy tay chào tạm biệt những vị khách đang ra về."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả một người, phương tiện (máy bay, tàu, xe buýt) hoặc một đối tượng khác đang trong quá trình rời khỏi một địa điểm nào đó. Nhấn mạnh hành động đang diễn ra. Khác với 'outgoing', 'departing' tập trung vào hành động rời đi hơn là đặc điểm tính cách (outgoing).
Khi 'one departing' được sử dụng như một danh từ (dù không phổ biến), nó đề cập đến một cá nhân hoặc vật thể đang rời khỏi một địa điểm. Cách dùng này ít trang trọng hơn. Ví dụ, trong bối cảnh nhà ga, 'one departing' có thể ám chỉ một hành khách đang chuẩn bị lên tàu hoặc máy bay. Lưu ý 'one' có thể thay bằng các từ khác như 'passenger', 'traveler'.
Prepositions
‘Departing from’ chỉ nơi xuất phát, ví dụ: 'The plane is departing from gate 25.' ‘Departing for’ chỉ đích đến, ví dụ: 'He is departing for London tomorrow.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
see see one departing (nhìn thấy một người rời đi)
-
notice notice one departing (nhận thấy một người rời đi)
-
identify identify one departing (nhận dạng một người rời đi)
-
the last the last one departing (người cuối cùng rời đi)
-
a lone a lone one departing (một người đơn độc rời đi)
-
quickly one quickly departing (một người rời đi nhanh chóng)
-
silently one silently departing (một người rời đi trong im lặng)
Idioms
-
the only one departing
Người duy nhất rời đi (nhấn mạnh sự độc nhất hoặc quan trọng của người đó trong việc rời đi hoặc thay đổi).
"She was the only one departing from our original plan, which surprised everyone."
(Cô ấy là người duy nhất rời khỏi kế hoạch ban đầu của chúng tôi, điều này khiến mọi người ngạc nhiên.)
-
one departing without a word
Một người rời đi không nói một lời (ám chỉ sự đột ngột, bí ẩn hoặc thiếu lời chào, thường gây ra sự khó hiểu hoặc hụt hẫng).
"He was one departing without a word, leaving his colleagues confused about his whereabouts."
(Anh ấy là người rời đi không nói một lời, khiến đồng nghiệp bối rối về tung tích của anh ấy.)
-
to catch one departing
Bắt gặp/chộp lấy một người đang rời đi (thường ám chỉ việc kịp gặp ai đó trước khi họ đi hẳn, hoặc bắt quả tang ai đó đang rời khỏi một nơi).
"I managed to catch one departing just as the train was pulling out, so I could say goodbye."
(Tôi đã kịp bắt gặp một người đang rời đi ngay khi tàu chuẩn bị lăn bánh, để tôi có thể nói lời tạm biệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
one departing
Tính từĐang rời đi; là người/vật đang rời đi.
"The departing flight will be delayed due to bad weather."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "one departing".
