(Top Banner Ad)
online abuse
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Xã hội học, Luật pháp

online abuse

Nghĩa tiếng Việt

lạm dụng trực tuyến bạo hành trên mạng xâm hại trên mạng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Abusive or harmful behavior that takes place on the internet or other digital platforms.

Vietnamese Meaning

Hành vi lạm dụng hoặc gây hại diễn ra trên Internet hoặc các nền tảng kỹ thuật số khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Online abuse can have a devastating impact on victims' mental health."

    "Lạm dụng trực tuyến có thể gây ra tác động tàn phá đến sức khỏe tinh thần của các nạn nhân."

  • "The company is taking steps to combat online abuse on its platform."

    "Công ty đang thực hiện các biện pháp để chống lại lạm dụng trực tuyến trên nền tảng của mình."

  • "She was the victim of online abuse after expressing her political views."

    "Cô ấy là nạn nhân của lạm dụng trực tuyến sau khi bày tỏ quan điểm chính trị của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective, Adverb online trực tuyến, trên mạng
Noun abuse sự lạm dụng, sự ngược đãi, lời lăng mạ
Verb abuse lạm dụng, ngược đãi, lăng mạ
Noun abuser kẻ lạm dụng, kẻ ngược đãi
Adjective abusive lăng mạ, sỉ nhục, ngược đãi (mang tính lạm dụng)
Adjective abused bị lạm dụng, bị ngược đãi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Xã hội học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
on
Latin
linea
Old English
line
Modern English
online
Latin
abuti
Old French
abuser
Middle English
absen
Modern English
abuse
Modern English (compound)
online abuse

Sự ra đời của 'online abuse'

'Online abuse' là một thuật ngữ tương đối mới, xuất hiện cùng với sự phát triển mạnh mẽ của internet và mạng xã hội từ cuối thế kỷ 20. Từ 'online' (trực tuyến) ghép với 'abuse' (lạm dụng, ngược đãi) để chỉ những hành vi tiêu cực, gây tổn thương xảy ra trên không gian mạng, khác biệt với các hình thức lạm dụng truyền thống. Nó phản ánh một hiện tượng xã hội mới mà công nghệ mang lại, đòi hỏi những cách thức mới để nhận diện và giải quyết.

Usage Note

"Online abuse" là một thuật ngữ chung bao gồm nhiều hình thức hành vi tiêu cực, từ quấy rối trực tuyến (online harassment) đến bắt nạt trên mạng (cyberbullying) và lan truyền thông tin sai lệch (misinformation). Nó khác với "offline abuse" ở chỗ nó diễn ra trong môi trường số, có thể có tác động lan rộng và khó kiểm soát hơn. Nó cũng có thể bao gồm cả các hành vi xâm phạm quyền riêng tư trực tuyến.

Prepositions

of against

* **of:** Dùng để chỉ hành vi lạm dụng thuộc một loại hình cụ thể nào đó. Ví dụ: 'examples of online abuse'.
* **against:** Dùng để chỉ hành vi lạm dụng nhắm vào một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'protect users against online abuse'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + online abuse
  • severe severe online abuse
    (sự ngược đãi trực tuyến nghiêm trọng)
  • persistent persistent online abuse
    (sự ngược đãi trực tuyến dai dẳng)
  • widespread widespread online abuse
    (sự ngược đãi trực tuyến tràn lan)
  • targeted targeted online abuse
    (sự ngược đãi trực tuyến có mục tiêu)
  • misogynistic misogynistic online abuse
    (sự ngược đãi trực tuyến ghét phụ nữ)
  • racist racist online abuse
    (sự ngược đãi trực tuyến phân biệt chủng tộc)
Verb + online abuse
  • experience experience online abuse
    (trải qua sự ngược đãi trực tuyến)
  • suffer suffer online abuse
    (chịu đựng sự ngược đãi trực tuyến)
  • face face online abuse
    (đối mặt với sự ngược đãi trực tuyến)
  • combat combat online abuse
    (chống lại sự ngược đãi trực tuyến)
  • tackle tackle online abuse
    (giải quyết sự ngược đãi trực tuyến)
  • report report online abuse
    (báo cáo sự ngược đãi trực tuyến)
  • condemn condemn online abuse
    (lên án sự ngược đãi trực tuyến)
  • perpetrate perpetrate online abuse
    (thực hiện/gây ra sự ngược đãi trực tuyến)
Noun + of online abuse
  • victim victim of online abuse
    (nạn nhân của sự ngược đãi trực tuyến)
  • perpetrator perpetrator of online abuse
    (thủ phạm của sự ngược đãi trực tuyến)
  • instance an instance of online abuse
    (một trường hợp ngược đãi trực tuyến)

Idioms

  • fall victim to online abuse

    trở thành nạn nhân của sự ngược đãi trực tuyến

    "Many young people unfortunately fall victim to online abuse."

    (Nhiều người trẻ không may trở thành nạn nhân của sự ngược đãi trực tuyến.)

  • tackle online abuse head-on

    giải quyết vấn đề ngược đãi trực tuyến một cách trực diện/quyết liệt

    "Governments are urged to tackle online abuse head-on with new legislation."

    (Các chính phủ được kêu gọi giải quyết vấn đề ngược đãi trực tuyến một cách trực diện bằng luật pháp mới.)

  • a crackdown on online abuse

    một cuộc trấn áp mạnh mẽ đối với sự ngược đãi trực tuyến

    "There has been a recent crackdown on online abuse by social media platforms."

    (Gần đây đã có một cuộc trấn áp mạnh mẽ đối với sự ngược đãi trực tuyến của các nền tảng mạng xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

online abuse

Danh từ
Lật mặt

Hành vi lạm dụng hoặc gây hại diễn ra trên Internet hoặc các nền tảng kỹ thuật số khác.

"Online abuse can have a devastating impact on victims' mental health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Sadly, online abuse, a pervasive issue, continues to affect many young people.
Đáng buồn thay, lạm dụng trực tuyến, một vấn đề lan rộng, tiếp tục ảnh hưởng đến nhiều người trẻ.
Phủ định
Online abuse, a serious crime, isn't taken seriously enough by social media companies, and that needs to change.
Lạm dụng trực tuyến, một tội ác nghiêm trọng, không được các công ty truyền thông xã hội xem trọng đủ, và điều đó cần phải thay đổi.
Nghi vấn
Given the rise of social media, isn't online abuse, a growing concern, something we should address more directly?
Với sự gia tăng của mạng xã hội, chẳng phải lạm dụng trực tuyến, một mối lo ngại ngày càng tăng, là điều chúng ta nên giải quyết trực tiếp hơn sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "online abuse".

Ảnh hưởng toàn cầu và tâm lý

Ngược đãi trực tuyến là một vấn đề toàn cầu, vượt qua ranh giới địa lý, ngôn ngữ và văn hóa. Nó có thể gây ra những tác động nghiêm trọng đến sức khỏe tâm thần của nạn nhân, bao gồm lo âu, trầm cảm, và thậm chí tự tử. Sự ẩn danh trên mạng thường khuyến khích hành vi gây hại, khiến việc truy vết và xử lý trở nên phức tạp.

Nỗ lực chống lại vấn nạn

Các nền tảng mạng xã hội, chính phủ và các tổ chức phi lợi nhuận đang nỗ lực phát triển các công cụ và chính sách để chống lại ngược đãi trực tuyến. Điều này bao gồm việc cải thiện công nghệ phát hiện, tăng cường kiểm duyệt nội dung, giáo dục người dùng về an toàn mạng, và ban hành luật pháp để xử lý các hành vi gây hại trên không gian mạng.