(Top Banner Ad)
online address
A2
Danh từ A2 Công nghệ thông tin

online address

UK: /ˌɒnˈlaɪn əˈdres/ • US: /ˈɑːnˌlaɪn əˈdrɛs/

Nghĩa tiếng Việt

địa chỉ trực tuyến địa chỉ mạng thông tin liên hệ trực tuyến
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A specific location or identifier on the internet where information can be accessed or sent.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm hoặc định danh cụ thể trên internet nơi thông tin có thể được truy cập hoặc gửi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please provide your online address so we can send you the information."

    "Vui lòng cung cấp địa chỉ trực tuyến của bạn để chúng tôi có thể gửi thông tin cho bạn."

  • "My online address for professional inquiries is listed on my LinkedIn profile."

    "Địa chỉ trực tuyến của tôi cho các yêu cầu chuyên môn được liệt kê trên hồ sơ LinkedIn của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective online trực tuyến, trên mạng
Adverb online trực tuyến, khi đang kết nối mạng
Noun address địa chỉ (vật lý hoặc số), địa chỉ liên lạc
Verb address gửi (thư), giải quyết (vấn đề), xưng hô
Noun email address địa chỉ email
Noun web address địa chỉ trang web
Noun IP address địa chỉ IP

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
on
Old French
ligne
Middle English
line
Old French
adrecier
Middle English
adressen
Modern English
online
Modern English
address
Modern English
online address

Nguồn gốc của 'Địa chỉ trực tuyến'

Cụm từ 'online address' là sự kết hợp của hai từ có lịch sử riêng. 'Online' xuất hiện từ thế kỷ 20, ban đầu dùng để chỉ việc thiết bị được 'trên đường dây' và kết nối với một hệ thống máy tính. 'Address' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'adrecier' nghĩa là định hướng, chỉ dẫn, và sau này được dùng để chỉ địa điểm cư trú hoặc một vị trí. Khi internet phát triển, để định vị một vị trí cụ thể trong thế giới số (như một trang web hay một hòm thư điện tử), chúng ta cần một 'địa chỉ' và thế là khái niệm 'online address' ra đời.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ địa chỉ email, địa chỉ trang web (URL), hoặc địa chỉ của một tài khoản mạng xã hội. Nó nhấn mạnh rằng địa chỉ này tồn tại và có thể truy cập được thông qua internet.

Prepositions

at on

‘At’ thường dùng để chỉ địa chỉ email (e.g., Send your application at recruitment@example.com). ‘On’ thường dùng để chỉ sự hiện diện trên một nền tảng cụ thể (e.g., Find us on Facebook).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + online address
  • provide provide an online address
    (cung cấp một địa chỉ trực tuyến)
  • share share your online address
    (chia sẻ địa chỉ trực tuyến của bạn)
  • enter enter an online address
    (nhập một địa chỉ trực tuyến)
  • find find an online address
    (tìm một địa chỉ trực tuyến)
  • update update your online address
    (cập nhật địa chỉ trực tuyến của bạn)
  • register register an online address
    (đăng ký một địa chỉ trực tuyến)
Adjective + online address
  • valid a valid online address
    (một địa chỉ trực tuyến hợp lệ)
  • correct a correct online address
    (một địa chỉ trực tuyến chính xác)
  • personal a personal online address
    (một địa chỉ trực tuyến cá nhân)
  • unique a unique online address
    (một địa chỉ trực tuyến duy nhất)

Idioms

  • What's your online address?

    Địa chỉ trực tuyến của bạn là gì?

    "I need to send you the file. What's your online address?"

    (Tôi cần gửi tệp cho bạn. Địa chỉ trực tuyến của bạn là gì?)

  • share your online address

    chia sẻ địa chỉ trực tuyến của bạn

    "Please share your online address so I can send you the invitation."

    (Vui lòng chia sẻ địa chỉ trực tuyến của bạn để tôi có thể gửi lời mời cho bạn.)

  • update your online address

    cập nhật địa chỉ trực tuyến của bạn

    "Don't forget to update your online address if it changes."

    (Đừng quên cập nhật địa chỉ trực tuyến của bạn nếu có thay đổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

online address

Danh từ
Lật mặt

Một địa điểm hoặc định danh cụ thể trên internet nơi thông tin có thể được truy cập hoặc gửi.

"Please provide your online address so we can send you the information."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "online address".

Nhận dạng số của bạn

Địa chỉ trực tuyến của bạn (như địa chỉ email, hồ sơ mạng xã hội, hoặc URL cá nhân) thường là một phần quan trọng trong nhận dạng số (digital identity) của bạn. Nó cho phép người khác tìm thấy và liên lạc với bạn trong không gian mạng, cũng như thể hiện sự hiện diện của bạn trên internet, tương tự như địa chỉ nhà định danh bạn trong thế giới vật lý.

Quyền riêng tư và bảo mật

Việc chia sẻ địa chỉ trực tuyến cần được cân nhắc cẩn thận về quyền riêng tư. Tùy thuộc vào loại địa chỉ (ví dụ: địa chỉ email cá nhân hay địa chỉ công ty), bạn có thể muốn kiểm soát ai có thể truy cập và sử dụng thông tin này để tránh thư rác, lừa đảo hoặc các rủi ro bảo mật khác. Luôn thận trọng khi công khai địa chỉ trực tuyến cá nhân.