online address
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A specific location or identifier on the internet where information can be accessed or sent.
Vietnamese Meaning
Một địa điểm hoặc định danh cụ thể trên internet nơi thông tin có thể được truy cập hoặc gửi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please provide your online address so we can send you the information."
"Vui lòng cung cấp địa chỉ trực tuyến của bạn để chúng tôi có thể gửi thông tin cho bạn."
-
"My online address for professional inquiries is listed on my LinkedIn profile."
"Địa chỉ trực tuyến của tôi cho các yêu cầu chuyên môn được liệt kê trên hồ sơ LinkedIn của tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | online | trực tuyến, trên mạng |
| Adverb | online | trực tuyến, khi đang kết nối mạng |
| Noun | address | địa chỉ (vật lý hoặc số), địa chỉ liên lạc |
| Verb | address | gửi (thư), giải quyết (vấn đề), xưng hô |
| Noun | email address | địa chỉ email |
| Noun | web address | địa chỉ trang web |
| Noun | IP address | địa chỉ IP |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ địa chỉ email, địa chỉ trang web (URL), hoặc địa chỉ của một tài khoản mạng xã hội. Nó nhấn mạnh rằng địa chỉ này tồn tại và có thể truy cập được thông qua internet.
Prepositions
‘At’ thường dùng để chỉ địa chỉ email (e.g., Send your application at recruitment@example.com). ‘On’ thường dùng để chỉ sự hiện diện trên một nền tảng cụ thể (e.g., Find us on Facebook).
Collocations (Từ đi kèm)
-
provide provide an online address (cung cấp một địa chỉ trực tuyến)
-
share share your online address (chia sẻ địa chỉ trực tuyến của bạn)
-
enter enter an online address (nhập một địa chỉ trực tuyến)
-
find find an online address (tìm một địa chỉ trực tuyến)
-
update update your online address (cập nhật địa chỉ trực tuyến của bạn)
-
register register an online address (đăng ký một địa chỉ trực tuyến)
-
valid a valid online address (một địa chỉ trực tuyến hợp lệ)
-
correct a correct online address (một địa chỉ trực tuyến chính xác)
-
personal a personal online address (một địa chỉ trực tuyến cá nhân)
-
unique a unique online address (một địa chỉ trực tuyến duy nhất)
Idioms
-
What's your online address?
Địa chỉ trực tuyến của bạn là gì?
"I need to send you the file. What's your online address?"
(Tôi cần gửi tệp cho bạn. Địa chỉ trực tuyến của bạn là gì?)
-
share your online address
chia sẻ địa chỉ trực tuyến của bạn
"Please share your online address so I can send you the invitation."
(Vui lòng chia sẻ địa chỉ trực tuyến của bạn để tôi có thể gửi lời mời cho bạn.)
-
update your online address
cập nhật địa chỉ trực tuyến của bạn
"Don't forget to update your online address if it changes."
(Đừng quên cập nhật địa chỉ trực tuyến của bạn nếu có thay đổi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
online address
Danh từMột địa điểm hoặc định danh cụ thể trên internet nơi thông tin có thể được truy cập hoặc gửi.
"Please provide your online address so we can send you the information."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "online address".
