(Top Banner Ad)
online music
A2
Danh từ A2 Công nghệ thông tin, Giải trí

online music

UK: /ˌɒnˈlaɪn ˈmjuːzɪk/ • US: /ˌɑːnˈlaɪn ˈmjuːzɪk/

Nghĩa tiếng Việt

nhạc trực tuyến nhạc online
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Music that is accessed and listened to via the internet.

Vietnamese Meaning

Âm nhạc được truy cập và nghe qua internet.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I prefer listening to online music because I have access to millions of songs."

    "Tôi thích nghe nhạc trực tuyến hơn vì tôi có quyền truy cập vào hàng triệu bài hát."

  • "Many people now get their music from online sources."

    "Nhiều người hiện nay lấy nhạc từ các nguồn trực tuyến."

  • "The online music industry has changed the way we listen to music."

    "Ngành công nghiệp âm nhạc trực tuyến đã thay đổi cách chúng ta nghe nhạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective online trực tuyến, có kết nối Internet
Noun music âm nhạc
Noun musician nhạc sĩ
Adjective musical thuộc về âm nhạc; có nhạc tính
Adverb musically một cách có nhạc tính, về mặt âm nhạc
Verb stream phát trực tuyến (dữ liệu, âm thanh, video)
Noun streaming sự phát trực tuyến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
mousikē
Latin
musica
Old French
musique
Old English
on
Latin
linea
Modern English
online
Modern English
online music

Nguồn gốc của 'Music'

Từ 'music' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'mousikē', nghĩa là 'nghệ thuật của các nàng thơ'. Nó đi vào tiếng Latin thành 'musica', rồi sang tiếng Pháp cổ 'musique' trước khi đến tiếng Anh. Ý nghĩa của nó luôn xoay quanh âm thanh được sắp xếp một cách nghệ thuật.

Sự ra đời của 'Online'

Từ 'online' là một từ ghép hiện đại, xuất phát từ 'on' (trên) và 'line' (đường dây). Ban đầu, 'on-line' (có dấu gạch nối) dùng để chỉ việc máy móc đang hoạt động hoặc kết nối. Đến giữa thế kỷ 20, nó phát triển nghĩa để mô tả việc kết nối với một mạng máy tính, đặc biệt là Internet.

Khi Âm nhạc Gặp Gỡ Internet

Cụm từ 'online music' xuất hiện và trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20, đầu thế kỷ 21, khi công nghệ Internet phát triển mạnh mẽ. Nó mô tả hành vi nghe, tải hoặc chia sẻ âm nhạc thông qua mạng máy tính, đánh dấu một cuộc cách mạng trong cách con người tiêu thụ và tương tác với âm nhạc.

Usage Note

Cụm từ 'online music' chỉ đơn giản đến việc âm nhạc được cung cấp và tiêu thụ thông qua internet. Nó bao gồm nhiều hình thức khác nhau như stream nhạc trực tuyến, tải nhạc từ các cửa hàng trực tuyến, hoặc nghe radio online. Không có sự khác biệt lớn về sắc thái so với các cụm từ tương tự như 'digital music' khi nói đến phương tiện phân phối.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + online music
  • free free online music
    (nhạc trực tuyến miễn phí)
  • new new online music
    (nhạc trực tuyến mới)
  • popular popular online music
    (nhạc trực tuyến phổ biến)
  • live live online music
    (nhạc trực tuyến trực tiếp)
Verb + online music
  • listen to listen to online music
    (nghe nhạc trực tuyến)
  • stream stream online music
    (phát/truyền nhạc trực tuyến)
  • download download online music
    (tải nhạc trực tuyến)
  • access access online music
    (truy cập nhạc trực tuyến)
  • discover discover online music
    (khám phá nhạc trực tuyến)
Online music + Noun
  • service online music service
    (dịch vụ nhạc trực tuyến)
  • platform online music platform
    (nền tảng nhạc trực tuyến)
  • library online music library
    (thư viện nhạc trực tuyến)
  • store online music store
    (cửa hàng nhạc trực tuyến)

Idioms

  • the rise of online music

    sự trỗi dậy của âm nhạc trực tuyến

    "The rise of online music has transformed the entire industry."

    (Sự trỗi dậy của âm nhạc trực tuyến đã thay đổi toàn bộ ngành công nghiệp.)

  • online music streaming service

    dịch vụ phát nhạc trực tuyến

    "Many people subscribe to an online music streaming service for unlimited access."

    (Nhiều người đăng ký dịch vụ phát nhạc trực tuyến để có quyền truy cập không giới hạn.)

  • a world of online music

    một thế giới âm nhạc trực tuyến (rộng lớn, đa dạng)

    "With just a click, you can enter a world of online music from various genres."

    (Chỉ với một cú nhấp chuột, bạn có thể bước vào một thế giới âm nhạc trực tuyến đa dạng thể loại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

online music

Danh từ
Lật mặt

Âm nhạc được truy cập và nghe qua internet.

"I prefer listening to online music because I have access to millions of songs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had downloaded online music before her internet connection failed.
Cô ấy đã tải nhạc trực tuyến trước khi kết nối internet của cô ấy bị lỗi.
Phủ định
They had not discovered online music platforms until their friend introduced them.
Họ đã không khám phá ra các nền tảng âm nhạc trực tuyến cho đến khi bạn của họ giới thiệu cho họ.
Nghi vấn
Had he listened to online music before he bought the album?
Anh ấy đã nghe nhạc trực tuyến trước khi mua album phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "online music".

Chuyển dịch từ Đĩa CD sang Trực tuyến

Sự xuất hiện của 'online music' đã đánh dấu một sự thay đổi văn hóa lớn trong cách con người tiêu thụ âm nhạc. Từ việc mua đĩa CD, băng cassette vật lý, chúng ta đã chuyển sang nghe nhạc trực tuyến qua các dịch vụ như Spotify, Apple Music. Điều này không chỉ tiện lợi hơn mà còn mở ra kho tàng âm nhạc khổng lồ chỉ với một thiết bị có kết nối Internet.

Toàn cầu hóa Âm nhạc và Khám phá Nghệ sĩ

Nhạc trực tuyến đã phá vỡ rào cản địa lý, giúp người nghe dễ dàng tiếp cận các nghệ sĩ và thể loại nhạc từ khắp nơi trên thế giới. Đồng thời, nó cũng tạo cơ hội cho các nghệ sĩ độc lập (indie artists) đưa sản phẩm của mình đến với khán giả toàn cầu mà không cần sự hỗ trợ của các hãng thu âm lớn. Đây là một cuộc cách mạng về phân phối và khám phá tài năng âm nhạc.