(Top Banner Ad)
music streaming service
B1
noun phrase B1 Công nghệ thông tin, Giải trí

music streaming service

UK: /ˈmjuːzɪk ˈstriːmɪŋ ˈsɜːvɪs/ • US: /ˈmjuːzɪk ˈstriːmɪŋ ˈsɜːrvɪs/

Nghĩa tiếng Việt

dịch vụ phát nhạc trực tuyến nền tảng nghe nhạc trực tuyến
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A platform or application that allows users to listen to music over the internet without downloading the files.

Vietnamese Meaning

Một nền tảng hoặc ứng dụng cho phép người dùng nghe nhạc qua internet mà không cần tải xuống các tệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Spotify is a popular music streaming service."

    "Spotify là một dịch vụ phát nhạc trực tuyến phổ biến."

  • "Many people now use a music streaming service instead of buying CDs."

    "Nhiều người hiện nay sử dụng dịch vụ phát nhạc trực tuyến thay vì mua đĩa CD."

  • "The music streaming service offers a free trial."

    "Dịch vụ phát nhạc trực tuyến cung cấp bản dùng thử miễn phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun music âm nhạc
Noun musician nhạc sĩ
Adjective musical thuộc về âm nhạc, có năng khiếu âm nhạc
Adverb musically một cách du dương, có tính âm nhạc
Verb stream phát trực tuyến, chảy thành dòng
Noun streamer người phát trực tuyến (trò chơi, nội dung), dải băng dài
Noun/Adjective streaming sự phát trực tuyến, đang phát trực tuyến
Noun service dịch vụ, sự phục vụ
Verb serve phục vụ, cung cấp
Noun server máy chủ, người phục vụ
Adjective serviceable có thể dùng được, bền

Synonyms

online music platform (nền tảng âm nhạc trực tuyến)digital music service (dịch vụ âm nhạc kỹ thuật số)

Antonyms

music store (cửa hàng âm nhạc)record shop (cửa hàng băng đĩa)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μουσική (mousikē)
Latin
musica
Old French
musique
Middle English
musike
Modern English
music
Old English
stream (as a flowing body of water)
Late 20th Century
stream (as continuous flow of data)
Latin
servitium
Old French
servise
Middle English
servise
Modern English
service
Modern English
music streaming service (compound)

Sự Ra Đời Của Dịch Vụ Nghe Nhạc Trực Tuyến

Cụm từ 'music streaming service' là một khái niệm khá hiện đại, xuất hiện khi công nghệ internet phát triển mạnh mẽ vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21. Trước đây, mọi người thường nghe nhạc qua đĩa CD, băng cassette hoặc tải về máy tính. 'Streaming' (phát trực tuyến) ban đầu dùng để chỉ dòng chảy của nước, sau này được mở rộng nghĩa để miêu tả việc truyền tải dữ liệu liên tục qua mạng internet mà không cần tải về toàn bộ. Kết hợp với 'music' (âm nhạc) và 'service' (dịch vụ), cụm từ này ra đời để mô tả các nền tảng cung cấp kho nhạc khổng lồ có thể nghe ngay lập tức qua mạng, thay đổi hoàn toàn cách chúng ta thưởng thức âm nhạc.

Usage Note

Cụm từ này chỉ các dịch vụ cung cấp khả năng nghe nhạc trực tuyến, khác với việc mua và sở hữu bản ghi âm (ví dụ: mua CD hoặc tải nhạc trả phí). Thường bao gồm thư viện nhạc lớn và các tính năng như tạo danh sách phát, khám phá nhạc mới và nghe nhạc ngoại tuyến (với gói trả phí).

Prepositions

on through

'on' dùng để chỉ nền tảng mà dịch vụ được cung cấp (ví dụ: 'listen to music on a streaming service'). 'through' dùng để chỉ phương tiện để truy cập dịch vụ (ví dụ: 'access the music through a streaming service').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + music streaming service
  • popular a popular music streaming service
    (một dịch vụ nghe nhạc trực tuyến phổ biến)
  • free a free music streaming service
    (một dịch vụ nghe nhạc trực tuyến miễn phí)
  • premium a premium music streaming service
    (một dịch vụ nghe nhạc trực tuyến cao cấp)
  • leading a leading music streaming service
    (một dịch vụ nghe nhạc trực tuyến hàng đầu)
Verb + music streaming service
  • subscribe to subscribe to a music streaming service
    (đăng ký một dịch vụ nghe nhạc trực tuyến)
  • use use a music streaming service
    (sử dụng một dịch vụ nghe nhạc trực tuyến)
  • launch launch a music streaming service
    (ra mắt một dịch vụ nghe nhạc trực tuyến)
  • cancel cancel a music streaming service
    (hủy một dịch vụ nghe nhạc trực tuyến)
Noun + music streaming service
  • music streaming service music streaming service provider
    (nhà cung cấp dịch vụ nghe nhạc trực tuyến)
  • music streaming service music streaming service subscription
    (gói đăng ký dịch vụ nghe nhạc trực tuyến)

Idioms

  • sign up for a music streaming service

    đăng ký một dịch vụ nghe nhạc trực tuyến

    "Many people sign up for a music streaming service to get unlimited access to songs."

    (Nhiều người đăng ký dịch vụ nghe nhạc trực tuyến để có quyền truy cập không giới hạn vào các bài hát.)

  • switch music streaming services

    chuyển đổi dịch vụ nghe nhạc trực tuyến

    "I decided to switch music streaming services because the new one offers better sound quality."

    (Tôi quyết định chuyển đổi dịch vụ nghe nhạc trực tuyến vì dịch vụ mới cung cấp chất lượng âm thanh tốt hơn.)

  • get a subscription to a music streaming service

    có một gói đăng ký dịch vụ nghe nhạc trực tuyến

    "My brother just got a subscription to a music streaming service for his birthday."

    (Anh trai tôi vừa nhận được một gói đăng ký dịch vụ nghe nhạc trực tuyến nhân dịp sinh nhật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

music streaming service

noun phrase
Lật mặt

Một nền tảng hoặc ứng dụng cho phép người dùng nghe nhạc qua internet mà không cần tải xuống các tệp.

"Spotify is a popular music streaming service."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "music streaming service".

Cách Mạng Hóa Ngành Công Nghiệp Âm Nhạc

Dịch vụ nghe nhạc trực tuyến đã tạo ra một cuộc cách mạng trong ngành công nghiệp âm nhạc. Thay vì phải mua từng đĩa CD hoặc tải nhạc về máy, người dùng giờ đây có thể truy cập hàng triệu bài hát chỉ với một khoản phí đăng ký hàng tháng. Điều này không chỉ thay đổi thói quen nghe nhạc của người tiêu dùng mà còn tác động lớn đến cách các nghệ sĩ kiếm tiền và phân phối sản phẩm của mình, tạo ra một hệ sinh thái âm nhạc số hóa.

Cá Nhân Hóa Trải Nghiệm Nghe Nhạc

Một trong những đóng góp lớn của dịch vụ nghe nhạc trực tuyến là khả năng cá nhân hóa trải nghiệm. Dựa trên thuật toán phân tích sở thích nghe nhạc của người dùng, các dịch vụ này có thể tạo ra các danh sách phát (playlists) được đề xuất riêng, khám phá nghệ sĩ mới và tạo ra các đài phát thanh cá nhân. Điều này giúp người nghe dễ dàng tìm thấy và thưởng thức âm nhạc phù hợp với sở thích của mình hơn bao giờ hết.