(Top Banner Ad)
physical music
B1
Danh từ ghép (Noun Phrase) B1 Âm nhạc, Công nghệ

physical music

UK: /ˈfɪzɪkəl ˈmjuːzɪk/ • US: /ˈfɪzɪkəl ˈmjuːzɪk/

Nghĩa tiếng Việt

nhạc vật lý nhạc định dạng vật lý nhạc hữu hình
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Music that is in a tangible format, such as a CD, vinyl record, or cassette tape, as opposed to digital music.

Vietnamese Meaning

Âm nhạc ở định dạng vật lý hữu hình, chẳng hạn như CD, đĩa than hoặc băng cassette, trái ngược với âm nhạc kỹ thuật số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many music lovers still prefer listening to physical music because of the higher sound quality and the tactile experience."

    "Nhiều người yêu nhạc vẫn thích nghe nhạc vật lý hơn vì chất lượng âm thanh cao hơn và trải nghiệm xúc giác mà nó mang lại."

  • "He has a vast collection of physical music, including rare vinyl records."

    "Anh ấy có một bộ sưu tập lớn các loại nhạc vật lý, bao gồm cả những đĩa than quý hiếm."

  • "The resurgence of vinyl has led to an increase in sales of physical music."

    "Sự hồi sinh của đĩa than đã dẫn đến sự gia tăng doanh số bán nhạc vật lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective physical thuộc về vật chất, thể chất
Noun physics vật lý học
Verb physique vóc dáng (thường dùng để chỉ dáng người thể thao)
Noun musician nhạc sĩ
Noun music âm nhạc

Synonyms

tangible music (âm nhạc hữu hình)analog music (âm nhạc analog)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
physikos (natural, pertaining to nature)
Latin
physicalis (pertaining to nature)
English
physical
English
music
English
physical music

Nguồn gốc của 'Physical'

Từ 'physical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'physikos', có nghĩa là 'thuộc về tự nhiên'. Người Hy Lạp cổ đại quan tâm đến việc hiểu thế giới tự nhiên, và từ này đã truyền đến chúng ta qua tiếng Latinh và tiếng Anh. Nó nhấn mạnh đến những gì hữu hình, có thể chạm vào và trải nghiệm được bằng các giác quan. Trong bối cảnh 'physical music', nó ám chỉ âm nhạc có thể sở hữu dưới dạng vật lý, ví dụ như đĩa than hoặc băng cassette.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính chất vật lý, sờ được của âm nhạc, đối lập với các định dạng số như mp3, flac được lưu trữ trên máy tính hoặc dịch vụ trực tuyến. Nó thường mang sắc thái hoài cổ, gắn liền với trải nghiệm thu thập và sở hữu vật phẩm âm nhạc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + physical music
  • original original physical music
    (bản gốc âm nhạc vật lý)
  • favorite favorite physical music
    (âm nhạc vật lý yêu thích)
  • rare rare physical music
    (âm nhạc vật lý quý hiếm)
Verb + physical music
  • collect collect physical music
    (sưu tầm âm nhạc vật lý)
  • buy buy physical music
    (mua âm nhạc vật lý)
  • listen to listen to physical music
    (nghe nhạc vật lý)

Idioms

  • Face the music

    chấp nhận hậu quả (đối mặt với sự thật khó khăn)

    "After failing the exam, he had to face the music and tell his parents."

    (Sau khi trượt kỳ thi, anh ấy phải đối mặt với sự thật và nói với bố mẹ.)

  • It's music to my ears

    nghe thật là sướng tai (tin tức tốt lành)

    "When I heard I got the job, it was music to my ears."

    (Khi tôi nghe tin mình đậu phỏng vấn, đó là một tin rất vui.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

physical music

Danh từ ghép (Noun Phrase)
Lật mặt

Âm nhạc ở định dạng vật lý hữu hình, chẳng hạn như CD, đĩa than hoặc băng cassette, trái ngược với âm nhạc kỹ thuật số.

"Many music lovers still prefer listening to physical music because of the higher sound quality and the tactile experience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physical music".

Sự hồi sinh của đĩa than

Trong những năm gần đây, đĩa than (vinyl records) đã trở lại phổ biến sau nhiều năm bị lãng quên bởi các định dạng kỹ thuật số. Điều này phản ánh mong muốn của nhiều người về trải nghiệm âm nhạc hữu hình, trọn vẹn hơn, khác với sự tiện lợi nhưng đôi khi vô hồn của nhạc số. Việc sưu tầm đĩa than trở thành một thú vui và một biểu tượng văn hóa.