physical music
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Music that is in a tangible format, such as a CD, vinyl record, or cassette tape, as opposed to digital music.
Vietnamese Meaning
Âm nhạc ở định dạng vật lý hữu hình, chẳng hạn như CD, đĩa than hoặc băng cassette, trái ngược với âm nhạc kỹ thuật số.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many music lovers still prefer listening to physical music because of the higher sound quality and the tactile experience."
"Nhiều người yêu nhạc vẫn thích nghe nhạc vật lý hơn vì chất lượng âm thanh cao hơn và trải nghiệm xúc giác mà nó mang lại."
-
"He has a vast collection of physical music, including rare vinyl records."
"Anh ấy có một bộ sưu tập lớn các loại nhạc vật lý, bao gồm cả những đĩa than quý hiếm."
-
"The resurgence of vinyl has led to an increase in sales of physical music."
"Sự hồi sinh của đĩa than đã dẫn đến sự gia tăng doanh số bán nhạc vật lý."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính chất vật lý, sờ được của âm nhạc, đối lập với các định dạng số như mp3, flac được lưu trữ trên máy tính hoặc dịch vụ trực tuyến. Nó thường mang sắc thái hoài cổ, gắn liền với trải nghiệm thu thập và sở hữu vật phẩm âm nhạc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
original original physical music (bản gốc âm nhạc vật lý)
-
favorite favorite physical music (âm nhạc vật lý yêu thích)
-
rare rare physical music (âm nhạc vật lý quý hiếm)
-
collect collect physical music (sưu tầm âm nhạc vật lý)
-
buy buy physical music (mua âm nhạc vật lý)
-
listen to listen to physical music (nghe nhạc vật lý)
Idioms
-
Face the music
chấp nhận hậu quả (đối mặt với sự thật khó khăn)
"After failing the exam, he had to face the music and tell his parents."
(Sau khi trượt kỳ thi, anh ấy phải đối mặt với sự thật và nói với bố mẹ.)
-
It's music to my ears
nghe thật là sướng tai (tin tức tốt lành)
"When I heard I got the job, it was music to my ears."
(Khi tôi nghe tin mình đậu phỏng vấn, đó là một tin rất vui.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
physical music
Danh từ ghép (Noun Phrase)Âm nhạc ở định dạng vật lý hữu hình, chẳng hạn như CD, đĩa than hoặc băng cassette, trái ngược với âm nhạc kỹ thuật số.
"Many music lovers still prefer listening to physical music because of the higher sound quality and the tactile experience."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physical music".
