(Top Banner Ad)
digital music
B1
Noun Phrase B1 Công nghệ thông tin, Âm nhạc

digital music

UK: /ˈdɪdʒɪtl ˈmjuːzɪk/ • US: /ˈdɪdʒɪtəl ˈmjuːzɪk/

Nghĩa tiếng Việt

nhạc kỹ thuật số âm nhạc kỹ thuật số
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Music that is stored in a digital format, allowing it to be played on computers, smartphones, and other electronic devices.

Vietnamese Meaning

Âm nhạc được lưu trữ ở định dạng kỹ thuật số, cho phép phát trên máy tính, điện thoại thông minh và các thiết bị điện tử khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She prefers listening to digital music on her phone while commuting."

    "Cô ấy thích nghe nhạc kỹ thuật số trên điện thoại của mình khi đi làm."

  • "The rise of digital music has transformed the music industry."

    "Sự trỗi dậy của nhạc kỹ thuật số đã biến đổi ngành công nghiệp âm nhạc."

  • "Many artists now release their music exclusively in digital formats."

    "Nhiều nghệ sĩ hiện phát hành nhạc của họ độc quyền ở định dạng kỹ thuật số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun digit chữ số, con số
Verb digitize số hóa
Noun digitalization sự số hóa
Adverb digitally một cách kỹ thuật số
Noun musician nhạc sĩ
Adjective musical thuộc về âm nhạc; có năng khiếu âm nhạc
Adverb musically một cách có nhạc tính

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
digitus
English (16th C, anatomical)
digital
English (20th C, computing)
digital
Greek
mousike
Latin
musica
Old French
musique
Middle English
musike
English
music
English (late 20th C, compound)
digital music

Nguồn gốc của 'digital'

Từ 'digital' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'digitus' nghĩa là 'ngón tay'. Ban đầu, nó liên quan đến việc đếm bằng ngón tay. Trong thế kỷ 20, ý nghĩa của nó phát triển để chỉ các thông tin được biểu diễn bằng các con số riêng biệt (0 và 1), làm nền tảng cho công nghệ máy tính.

Nguồn gốc của 'music'

Từ 'music' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'mousike', có nghĩa là 'nghệ thuật của các Nàng Thơ' (Muses), những vị thần bảo hộ nghệ thuật trong thần thoại Hy Lạp. Nó chỉ chung về nghệ thuật sắp xếp âm thanh để tạo ra giai điệu, hòa âm và nhịp điệu.

Sự kết hợp 'digital music'

Cụm từ 'digital music' xuất hiện vào cuối thế kỷ 20 khi công nghệ kỹ thuật số cho phép thu âm, lưu trữ và phát nhạc dưới dạng dữ liệu số thay vì trên các phương tiện vật lý như đĩa than hay băng cassette. Sự kết hợp này đánh dấu một cuộc cách mạng trong cách chúng ta tạo ra và thưởng thức âm nhạc.

Usage Note

Cụm từ 'digital music' nhấn mạnh phương thức lưu trữ và phân phối âm nhạc thông qua các phương tiện kỹ thuật số, trái ngược với các định dạng vật lý như đĩa than hoặc băng cassette. Nó bao hàm tính tiện lợi, khả năng sao chép dễ dàng và khả năng truy cập rộng rãi thông qua internet.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + digital music
  • download download digital music
    (tải nhạc kỹ thuật số)
  • stream stream digital music
    (nghe nhạc kỹ thuật số trực tuyến)
  • buy buy digital music
    (mua nhạc kỹ thuật số)
  • listen to listen to digital music
    (nghe nhạc kỹ thuật số)
  • store store digital music
    (lưu trữ nhạc kỹ thuật số)
Adjective + digital music
  • high-quality high-quality digital music
    (nhạc kỹ thuật số chất lượng cao)
  • free free digital music
    (nhạc kỹ thuật số miễn phí)
  • popular popular digital music
    (nhạc kỹ thuật số phổ biến)
  • illegal illegal digital music
    (nhạc kỹ thuật số bất hợp pháp)
Noun + digital music
  • library digital music library
    (thư viện nhạc kỹ thuật số)
  • collection digital music collection
    (bộ sưu tập nhạc kỹ thuật số)
  • format digital music format
    (định dạng nhạc kỹ thuật số)

Idioms

  • the digital music revolution

    cuộc cách mạng âm nhạc kỹ thuật số (sự thay đổi lớn trong cách sản xuất, phân phối và tiêu thụ nhạc do công nghệ số mang lại)

    "The digital music revolution transformed the entire industry."

    (Cuộc cách mạng âm nhạc kỹ thuật số đã thay đổi toàn bộ ngành công nghiệp.)

  • digital music platform

    nền tảng nhạc kỹ thuật số (dịch vụ trực tuyến cho phép người dùng truy cập, nghe hoặc mua nhạc số)

    "Spotify is a popular digital music platform."

    (Spotify là một nền tảng nhạc kỹ thuật số phổ biến.)

  • embrace digital music

    đón nhận/chấp nhận nhạc kỹ thuật số (bắt đầu sử dụng hoặc ủng hộ nhạc số)

    "Many artists had to embrace digital music to stay relevant."

    (Nhiều nghệ sĩ đã phải đón nhận nhạc kỹ thuật số để duy trì sự liên quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

digital music

Noun Phrase
Lật mặt

Âm nhạc được lưu trữ ở định dạng kỹ thuật số, cho phép phát trên máy tính, điện thoại thông minh và các thiết bị điện tử khác.

"She prefers listening to digital music on her phone while commuting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to download some digital music later.
Tôi sẽ tải một vài bản nhạc số sau.
Phủ định
She is not going to listen to digital music tonight because she has to study.
Cô ấy sẽ không nghe nhạc số tối nay vì cô ấy phải học bài.
Nghi vấn
Are they going to buy digital music subscriptions next month?
Họ có định mua các gói đăng ký nhạc số vào tháng tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital music".

Chuyển đổi từ vật lý sang kỹ thuật số

Sự ra đời của 'digital music' đã làm thay đổi hoàn toàn ngành công nghiệp âm nhạc. Từ việc mua đĩa CD, băng cassette, người tiêu dùng chuyển sang tải xuống hoặc nghe nhạc trực tuyến. Điều này dẫn đến sự suy giảm doanh số bán đĩa vật lý và sự trỗi dậy của các dịch vụ streaming (phát trực tuyến) như Spotify, Apple Music.

Dễ dàng tiếp cận và phạm vi toàn cầu

Nhạc kỹ thuật số đã dân chủ hóa việc tiếp cận âm nhạc. Giờ đây, các nghệ sĩ độc lập có thể dễ dàng chia sẻ tác phẩm của mình với khán giả toàn cầu mà không cần qua các hãng đĩa lớn. Người nghe cũng có thể khám phá vô số thể loại nhạc từ khắp nơi trên thế giới chỉ bằng vài cú nhấp chuột, tạo ra một nền văn hóa âm nhạc đa dạng và kết nối hơn.