digital music
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Music that is stored in a digital format, allowing it to be played on computers, smartphones, and other electronic devices.
Vietnamese Meaning
Âm nhạc được lưu trữ ở định dạng kỹ thuật số, cho phép phát trên máy tính, điện thoại thông minh và các thiết bị điện tử khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She prefers listening to digital music on her phone while commuting."
"Cô ấy thích nghe nhạc kỹ thuật số trên điện thoại của mình khi đi làm."
-
"The rise of digital music has transformed the music industry."
"Sự trỗi dậy của nhạc kỹ thuật số đã biến đổi ngành công nghiệp âm nhạc."
-
"Many artists now release their music exclusively in digital formats."
"Nhiều nghệ sĩ hiện phát hành nhạc của họ độc quyền ở định dạng kỹ thuật số."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'digital music' nhấn mạnh phương thức lưu trữ và phân phối âm nhạc thông qua các phương tiện kỹ thuật số, trái ngược với các định dạng vật lý như đĩa than hoặc băng cassette. Nó bao hàm tính tiện lợi, khả năng sao chép dễ dàng và khả năng truy cập rộng rãi thông qua internet.
Collocations (Từ đi kèm)
-
download download digital music (tải nhạc kỹ thuật số)
-
stream stream digital music (nghe nhạc kỹ thuật số trực tuyến)
-
buy buy digital music (mua nhạc kỹ thuật số)
-
listen to listen to digital music (nghe nhạc kỹ thuật số)
-
store store digital music (lưu trữ nhạc kỹ thuật số)
-
high-quality high-quality digital music (nhạc kỹ thuật số chất lượng cao)
-
free free digital music (nhạc kỹ thuật số miễn phí)
-
popular popular digital music (nhạc kỹ thuật số phổ biến)
-
illegal illegal digital music (nhạc kỹ thuật số bất hợp pháp)
-
library digital music library (thư viện nhạc kỹ thuật số)
-
collection digital music collection (bộ sưu tập nhạc kỹ thuật số)
-
format digital music format (định dạng nhạc kỹ thuật số)
Idioms
-
the digital music revolution
cuộc cách mạng âm nhạc kỹ thuật số (sự thay đổi lớn trong cách sản xuất, phân phối và tiêu thụ nhạc do công nghệ số mang lại)
"The digital music revolution transformed the entire industry."
(Cuộc cách mạng âm nhạc kỹ thuật số đã thay đổi toàn bộ ngành công nghiệp.)
-
digital music platform
nền tảng nhạc kỹ thuật số (dịch vụ trực tuyến cho phép người dùng truy cập, nghe hoặc mua nhạc số)
"Spotify is a popular digital music platform."
(Spotify là một nền tảng nhạc kỹ thuật số phổ biến.)
-
embrace digital music
đón nhận/chấp nhận nhạc kỹ thuật số (bắt đầu sử dụng hoặc ủng hộ nhạc số)
"Many artists had to embrace digital music to stay relevant."
(Nhiều nghệ sĩ đã phải đón nhận nhạc kỹ thuật số để duy trì sự liên quan.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
digital music
Noun PhraseÂm nhạc được lưu trữ ở định dạng kỹ thuật số, cho phép phát trên máy tính, điện thoại thông minh và các thiết bị điện tử khác.
"She prefers listening to digital music on her phone while commuting."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am going to download some digital music later. |
Tôi sẽ tải một vài bản nhạc số sau. |
| Phủ định | She is not going to listen to digital music tonight because she has to study. |
Cô ấy sẽ không nghe nhạc số tối nay vì cô ấy phải học bài. |
| Nghi vấn | Are they going to buy digital music subscriptions next month? |
Họ có định mua các gói đăng ký nhạc số vào tháng tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital music".
