(Top Banner Ad)
online personality
B2
Noun B2 Truyền thông, Xã hội học, Công nghệ thông tin

online personality

UK: /ˈɒnˌlaɪn pɜːsəˈnæləti/ • US: /ˈɑːnˌlaɪn pɜːrsəˈnæləti/

Nghĩa tiếng Việt

nhân cách trực tuyến hình tượng trực tuyến bản sắc trực tuyến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The persona someone adopts when interacting online, which may or may not reflect their real-life personality.

Vietnamese Meaning

Nhân cách hoặc hình tượng mà một người thể hiện khi tương tác trực tuyến, có thể hoặc không phản ánh tính cách thật của họ ngoài đời thực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her online personality is very outgoing and confident, but she's quite shy in person."

    "Nhân cách trực tuyến của cô ấy rất hướng ngoại và tự tin, nhưng ngoài đời cô ấy lại khá nhút nhát."

  • "Many people curate their online personality to present a more appealing version of themselves."

    "Nhiều người trau chuốt nhân cách trực tuyến của họ để thể hiện một phiên bản hấp dẫn hơn của bản thân."

  • "The journalist investigated the online personalities of several politicians."

    "Nhà báo đã điều tra nhân cách trực tuyến của một vài chính trị gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun personality tính cách, nhân cách
Adjective personal cá nhân, riêng tư
Adverb personally đích thân, một cách cá nhân
Verb personalize cá nhân hóa, riêng biệt hóa
Adjective/Adverb online trực tuyến
Adjective/Adverb offline ngoại tuyến

Synonyms

Antonyms

real-life personality (tính cách ngoài đời thực)

Related Words

influencer (người có ảnh hưởng)avatar (hình đại diện)digital footprint (dấu chân kỹ thuật số)

Subject Area

Truyền thông, Xã hội học, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
online
English
personality
English
online personality

Sự hình thành của "online personality"

Thuật ngữ 'online personality' ra đời và trở nên phổ biến cùng với sự bùng nổ của Internet và mạng xã hội. Khi con người bắt đầu tương tác, chia sẻ thông tin và thể hiện bản thân trên không gian mạng, họ vô hình chung tạo ra một 'nhân cách trực tuyến' - một phiên bản hoặc khía cạnh của bản thân được thể hiện qua các bài đăng, bình luận, hình ảnh và cách giao tiếp trên mạng.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến cách một người trình bày bản thân trên internet, bao gồm hành vi, quan điểm và cách giao tiếp của họ. Nó có thể là một phiên bản phóng đại, lý tưởng hóa, hoặc thậm chí là hoàn toàn khác biệt so với con người thật của họ. Cần phân biệt với 'real-life personality' (tính cách ngoài đời thực).

Prepositions

of

'of' được sử dụng để chỉ đặc điểm, phẩm chất: 'an online personality of wit and charm'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + online personality
  • strong strong online personality
    (tính cách/thương hiệu cá nhân trực tuyến mạnh mẽ)
  • authentic authentic online personality
    (tính cách trực tuyến chân thật)
  • curated curated online personality
    (hình ảnh trực tuyến được chọn lọc/xây dựng cẩn thận)
  • engaging engaging online personality
    (tính cách trực tuyến lôi cuốn, hấp dẫn)
Verb + online personality
  • develop develop an online personality
    (phát triển một tính cách/hình ảnh trực tuyến)
  • cultivate cultivate an online personality
    (trau dồi, vun đắp hình ảnh trực tuyến)
  • project project an online personality
    (thể hiện, chiếu rọi một tính cách trực tuyến)
  • maintain maintain a consistent online personality
    (duy trì một hình ảnh trực tuyến nhất quán)

Idioms

  • Curate one's online personality

    Chăm chút, xây dựng hình ảnh trực tuyến của bản thân

    "Many influencers carefully curate their online personality to attract followers."

    (Nhiều người có ảnh hưởng cẩn thận chăm chút hình ảnh trực tuyến của họ để thu hút người theo dõi.)

  • Project a certain online personality

    Thể hiện một kiểu tính cách/hình ảnh nhất định trên mạng

    "He tries to project a confident online personality, even if he's shy in real life."

    (Anh ấy cố gắng thể hiện một tính cách trực tuyến tự tin, ngay cả khi ngoài đời anh ấy nhút nhát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

online personality

Noun
Lật mặt

Nhân cách hoặc hình tượng mà một người thể hiện khi tương tác trực tuyến, có thể hoặc không phản ánh tính cách thật của họ ngoài đời thực.

"Her online personality is very outgoing and confident, but she's quite shy in person."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "online personality".

Bản ngã số và bản ngã đời thực

Khái niệm 'online personality' thường đi kèm với việc liệu con người có thể hiện đúng con người thật của mình trên mạng hay không. Nhiều người có xu hướng xây dựng một hình ảnh lý tưởng hóa, khác biệt so với tính cách của họ ngoài đời thực. Điều này đặt ra câu hỏi về tính xác thực và sự phân biệt giữa 'bản ngã số' và 'bản ngã đời thực'.

Ảnh hưởng đến danh tiếng và sự nghiệp

Trong thời đại số, 'online personality' không chỉ là cách thể hiện bản thân mà còn là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến danh tiếng cá nhân và cơ hội nghề nghiệp. Các nhà tuyển dụng hoặc đối tác tiềm năng thường tìm hiểu về 'online personality' của một người để đánh giá tính cách, kỹ năng giao tiếp và sự phù hợp với văn hóa làm việc.