(Top Banner Ad)
online storage
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

online storage

UK: /ˈɒnˌlaɪn ˈstɔːrɪdʒ/ • US: /ˈɑːnˌlaɪn ˈstɔːrɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

lưu trữ trực tuyến bộ nhớ trực tuyến lưu trữ trên mạng lưu trữ đám mây
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Storage space that is available via the internet or a network.

Vietnamese Meaning

Không gian lưu trữ có sẵn thông qua internet hoặc mạng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I use online storage to back up my important documents."

    "Tôi sử dụng bộ nhớ trực tuyến để sao lưu các tài liệu quan trọng của mình."

  • "Many businesses now rely on online storage for their data management needs."

    "Nhiều doanh nghiệp hiện dựa vào bộ nhớ trực tuyến cho nhu cầu quản lý dữ liệu của họ."

  • "Online storage services often offer a certain amount of free storage space."

    "Các dịch vụ lưu trữ trực tuyến thường cung cấp một lượng dung lượng lưu trữ miễn phí nhất định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb store lưu trữ, cất giữ
Noun store cửa hàng, kho dự trữ
Noun storer người/vật lưu trữ
Adjective storable có thể lưu trữ
Adjective online trực tuyến
Adverb online một cách trực tuyến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
on
Old English
line
English
online
Old French
estorer
Latin
instaurare
English
store
English
storage
English
online storage

Nguồn gốc của 'Online Storage'

'Online storage' là một thuật ngữ hiện đại, được ghép từ 'online' (trực tuyến) và 'storage' (lưu trữ). Từ 'online' xuất hiện từ giữa thế kỷ 20 trong ngữ cảnh máy tính, mô tả trạng thái kết nối với một mạng lưới. Trong khi đó, 'storage' có nguồn gốc sâu hơn từ tiếng Pháp cổ 'estorer' và tiếng Latin 'instaurare', mang ý nghĩa thiết lập hoặc cất giữ. Sự kết hợp của hai yếu tố này để tạo nên 'online storage' đã trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21, khi internet và công nghệ điện toán đám mây phát triển bùng nổ, cho phép người dùng lưu trữ và truy cập dữ liệu trên các máy chủ từ xa qua mạng internet.

Usage Note

Thuật ngữ 'online storage' thường được sử dụng để chỉ các dịch vụ lưu trữ đám mây, nơi dữ liệu được lưu trữ trên các máy chủ từ xa và có thể truy cập từ bất kỳ đâu có kết nối internet. Nó khác với lưu trữ cục bộ (local storage) như ổ cứng trong máy tính hoặc USB.

Prepositions

for in

Sử dụng 'for' để chỉ mục đích sử dụng của online storage (ví dụ: online storage for photos). Sử dụng 'in' để chỉ dữ liệu được lưu trữ ở đâu (ví dụ: storing files in online storage).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + online storage
  • secure secure online storage
    (lưu trữ trực tuyến an toàn)
  • cloud cloud online storage
    (lưu trữ đám mây trực tuyến)
  • free free online storage
    (lưu trữ trực tuyến miễn phí)
  • unlimited unlimited online storage
    (lưu trữ trực tuyến không giới hạn)
  • personal personal online storage
    (lưu trữ trực tuyến cá nhân)
Verb + online storage
  • access access online storage
    (truy cập lưu trữ trực tuyến)
  • use use online storage
    (sử dụng lưu trữ trực tuyến)
  • provide provide online storage
    (cung cấp lưu trữ trực tuyến)
  • manage manage online storage
    (quản lý lưu trữ trực tuyến)
  • upload to upload to online storage
    (tải lên lưu trữ trực tuyến)
Noun + of online storage
  • provider provider of online storage
    (nhà cung cấp lưu trữ trực tuyến)
  • capacity capacity of online storage
    (dung lượng lưu trữ trực tuyến)
  • benefits benefits of online storage
    (lợi ích của lưu trữ trực tuyến)

Idioms

  • cloud-based online storage

    lưu trữ trực tuyến dựa trên đám mây

    "Many companies now rely on cloud-based online storage for their critical business data."

    (Nhiều công ty hiện đang phụ thuộc vào lưu trữ trực tuyến dựa trên đám mây cho dữ liệu kinh doanh quan trọng của họ.)

  • expand online storage capacity

    mở rộng dung lượng lưu trữ trực tuyến

    "You might need to expand your online storage capacity if you frequently work with large video files."

    (Bạn có thể cần mở rộng dung lượng lưu trữ trực tuyến nếu thường xuyên làm việc với các tệp video lớn.)

  • secure online storage solution

    giải pháp lưu trữ trực tuyến an toàn

    "Choosing a secure online storage solution is crucial for protecting personal information."

    (Việc chọn một giải pháp lưu trữ trực tuyến an toàn là rất quan trọng để bảo vệ thông tin cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

online storage

Danh từ
Lật mặt

Không gian lưu trữ có sẵn thông qua internet hoặc mạng.

"I use online storage to back up my important documents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she uses online storage for her photos is convenient.
Việc cô ấy sử dụng kho lưu trữ trực tuyến cho ảnh của mình rất tiện lợi.
Phủ định
Whether the company offers sufficient online storage isn't clear.
Việc công ty có cung cấp đủ dung lượng lưu trữ trực tuyến hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why online storage is so important to him is a mystery.
Tại sao dung lượng lưu trữ trực tuyến lại quan trọng với anh ấy đến vậy là một điều bí ẩn.

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many companies now rely on online storage: it offers accessibility, security, and cost-effectiveness.
Nhiều công ty hiện dựa vào lưu trữ trực tuyến: nó cung cấp khả năng truy cập, bảo mật và hiệu quả chi phí.
Phủ định
He doesn't understand the benefits of online storage: he's still using a traditional hard drive.
Anh ấy không hiểu lợi ích của lưu trữ trực tuyến: anh ấy vẫn đang sử dụng ổ cứng truyền thống.
Nghi vấn
Are you using online storage: or are you keeping your files only on your computer?
Bạn có đang sử dụng lưu trữ trực tuyến không: hay bạn chỉ giữ các tệp của mình trên máy tính?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "online storage".

Sự chuyển đổi từ lưu trữ vật lý sang kỹ thuật số

Trước đây, chúng ta thường lưu trữ dữ liệu trên các thiết bị vật lý như đĩa CD, USB hoặc ổ cứng ngoài. Với sự ra đời của 'online storage', dữ liệu được cất giữ trên các máy chủ từ xa (thường được gọi là 'đám mây'), cho phép người dùng truy cập chúng từ bất cứ đâu, chỉ cần có kết nối internet. Điều này đã thay đổi đáng kể cách chúng ta quản lý và chia sẻ thông tin, giảm bớt sự phụ thuộc vào thiết bị cụ thể và giảm thiểu rủi ro mất mát dữ liệu do hỏng hóc phần cứng.

Tầm quan trọng của quyền riêng tư và bảo mật dữ liệu

Khi dữ liệu cá nhân và nhạy cảm được lưu trữ trực tuyến, vấn đề về quyền riêng tư và bảo mật trở nên cực kỳ quan trọng. Người dùng và các nhà cung cấp dịch vụ 'online storage' đều phải có trách nhiệm đảm bảo rằng thông tin được bảo vệ khỏi các mối đe dọa mạng và truy cập trái phép. Điều này thúc đẩy sự phát triển của các công nghệ mã hóa tiên tiến và các chính sách bảo mật nghiêm ngặt, trở thành một yếu tố then chốt khi lựa chọn dịch vụ lưu trữ trực tuyến.