(Top Banner Ad)
online trend
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin, Xã hội

online trend

UK: /ˈɒnˌlaɪn trend/ • US: /ˈɑːnˌlaɪn trend/

Nghĩa tiếng Việt

xu hướng trực tuyến trào lưu mạng xu hướng trên mạng trào lưu trên mạng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that is popular or fashionable for a period of time on the internet.

Vietnamese Meaning

Một điều gì đó phổ biến hoặc thịnh hành trong một khoảng thời gian trên internet.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The latest online trend is the 'ice bucket challenge'."

    "Xu hướng trực tuyến mới nhất là 'thử thách dội nước đá'."

  • "Social media platforms are often the birthplace of online trends."

    "Các nền tảng truyền thông xã hội thường là nơi khai sinh ra các xu hướng trực tuyến."

  • "Businesses try to capitalize on online trends to promote their products."

    "Các doanh nghiệp cố gắng tận dụng các xu hướng trực tuyến để quảng bá sản phẩm của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective trendy Hợp thời trang, theo xu hướng
Noun trendsetter Người tạo ra xu hướng
Noun trendiness Sự hợp thời trang, sự theo xu hướng
Verb (present participle/adjective) trending Đang thịnh hành, đang là xu hướng
Adjective/Adverb offline Trạng thái không kết nối mạng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
on
Latin
linea
Old English
trendan
Mid-20th C. English
online
Late 20th/Early 21st C. English
online trend

Sự ra đời của xu hướng trực tuyến

Cụm từ 'online trend' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Online' (trực tuyến) xuất hiện vào khoảng giữa thế kỷ 20, ban đầu dùng để chỉ việc thiết bị được kết nối và hoạt động. Đến thời đại Internet, nó được dùng để chỉ việc kết nối mạng. 'Trend' (xu hướng) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'trendan' nghĩa là xoay, lăn, và phát triển thành ý nghĩa 'phương hướng chung' hoặc 'mốt'. Khi mạng internet và mạng xã hội bùng nổ, hai từ này kết hợp lại để miêu tả những xu hướng, trào lưu lan truyền nhanh chóng trên không gian mạng.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ các trào lưu, xu hướng lan truyền nhanh chóng trên mạng xã hội, các nền tảng video hoặc các trang web khác. Nó có thể là một thử thách, một điệu nhảy, một meme, một phong cách thời trang, hoặc bất cứ điều gì thu hút sự chú ý và được nhiều người hưởng ứng.

Prepositions

on in

* **on:** Được dùng khi đề cập đến nền tảng nơi xu hướng đó xuất hiện hoặc lan truyền. Ví dụ: 'The trend is popular on TikTok.' * **in:** Được dùng khi đề cập đến việc một người tham gia vào xu hướng đó. Ví dụ: 'Many people participated in the online trend.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + online trend
  • popular popular online trend
    (xu hướng trực tuyến phổ biến)
  • latest latest online trend
    (xu hướng trực tuyến mới nhất)
  • viral viral online trend
    (xu hướng trực tuyến lan truyền nhanh chóng (trở nên viral))
  • global global online trend
    (xu hướng trực tuyến toàn cầu)
  • fleeting fleeting online trend
    (xu hướng trực tuyến chóng vánh)
Verb + online trend
  • follow follow an online trend
    (theo dõi/theo một xu hướng trực tuyến)
  • start start an online trend
    (khởi xướng một xu hướng trực tuyến)
  • spot spot an online trend
    (phát hiện một xu hướng trực tuyến)
  • capitalize on capitalize on an online trend
    (tận dụng/kiếm lời từ một xu hướng trực tuyến)
  • join join an online trend
    (tham gia một xu hướng trực tuyến)
Online trend + Verb
  • emerges an online trend emerges
    (một xu hướng trực tuyến xuất hiện)
  • spreads an online trend spreads
    (một xu hướng trực tuyến lan rộng)
  • fades an online trend fades
    (một xu hướng trực tuyến phai nhạt)

Idioms

  • Jump on the online trend bandwagon

    Tham gia vào một xu hướng trực tuyến đang thịnh hành (thường để không bị bỏ lỡ hoặc để hưởng lợi)

    "Many brands try to jump on the latest online trend bandwagon to stay relevant."

    (Nhiều thương hiệu cố gắng tham gia vào các xu hướng trực tuyến mới nhất để duy trì sự phù hợp.)

  • Ride the online trend wave

    Tận dụng hoặc đi theo làn sóng của một xu hướng trực tuyến

    "Influencers often ride the online trend wave to gain more followers."

    (Những người có ảnh hưởng thường tận dụng làn sóng xu hướng trực tuyến để có thêm người theo dõi.)

  • Go viral (as an online trend)

    Trở nên lan truyền (như một xu hướng trực tuyến)

    "That dance challenge went viral as an online trend overnight."

    (Thử thách nhảy đó đã trở thành một xu hướng trực tuyến lan truyền chỉ sau một đêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

online trend

Danh từ
Lật mặt

Một điều gì đó phổ biến hoặc thịnh hành trong một khoảng thời gian trên internet.

"The latest online trend is the 'ice bucket challenge'."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "online trend".

Tốc độ và tính nhất thời

Các xu hướng trực tuyến thường lan truyền với tốc độ chóng mặt, nhờ vào sự kết nối toàn cầu của internet và mạng xã hội. Tuy nhiên, chúng cũng thường biến mất nhanh chóng, nhường chỗ cho các trào lưu mới. Điều này phản ánh tính chất không ngừng thay đổi và cập nhật của thế giới số.

Vai trò của người ảnh hưởng (Influencer)

Trong văn hóa trực tuyến hiện đại, những người ảnh hưởng (influencer) đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành và thúc đẩy các xu hướng. Họ có khả năng thu hút lượng lớn người theo dõi và tạo ra sức lan tỏa mạnh mẽ cho bất kỳ nội dung, sản phẩm hay ý tưởng nào, từ đó biến chúng thành các xu hướng thịnh hành.