online trend
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Something that is popular or fashionable for a period of time on the internet.
Vietnamese Meaning
Một điều gì đó phổ biến hoặc thịnh hành trong một khoảng thời gian trên internet.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The latest online trend is the 'ice bucket challenge'."
"Xu hướng trực tuyến mới nhất là 'thử thách dội nước đá'."
-
"Social media platforms are often the birthplace of online trends."
"Các nền tảng truyền thông xã hội thường là nơi khai sinh ra các xu hướng trực tuyến."
-
"Businesses try to capitalize on online trends to promote their products."
"Các doanh nghiệp cố gắng tận dụng các xu hướng trực tuyến để quảng bá sản phẩm của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | trendy | Hợp thời trang, theo xu hướng |
| Noun | trendsetter | Người tạo ra xu hướng |
| Noun | trendiness | Sự hợp thời trang, sự theo xu hướng |
| Verb (present participle/adjective) | trending | Đang thịnh hành, đang là xu hướng |
| Adjective/Adverb | offline | Trạng thái không kết nối mạng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ các trào lưu, xu hướng lan truyền nhanh chóng trên mạng xã hội, các nền tảng video hoặc các trang web khác. Nó có thể là một thử thách, một điệu nhảy, một meme, một phong cách thời trang, hoặc bất cứ điều gì thu hút sự chú ý và được nhiều người hưởng ứng.
Prepositions
* **on:** Được dùng khi đề cập đến nền tảng nơi xu hướng đó xuất hiện hoặc lan truyền. Ví dụ: 'The trend is popular on TikTok.' * **in:** Được dùng khi đề cập đến việc một người tham gia vào xu hướng đó. Ví dụ: 'Many people participated in the online trend.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
popular popular online trend (xu hướng trực tuyến phổ biến)
-
latest latest online trend (xu hướng trực tuyến mới nhất)
-
viral viral online trend (xu hướng trực tuyến lan truyền nhanh chóng (trở nên viral))
-
global global online trend (xu hướng trực tuyến toàn cầu)
-
fleeting fleeting online trend (xu hướng trực tuyến chóng vánh)
-
follow follow an online trend (theo dõi/theo một xu hướng trực tuyến)
-
start start an online trend (khởi xướng một xu hướng trực tuyến)
-
spot spot an online trend (phát hiện một xu hướng trực tuyến)
-
capitalize on capitalize on an online trend (tận dụng/kiếm lời từ một xu hướng trực tuyến)
-
join join an online trend (tham gia một xu hướng trực tuyến)
-
emerges an online trend emerges (một xu hướng trực tuyến xuất hiện)
-
spreads an online trend spreads (một xu hướng trực tuyến lan rộng)
-
fades an online trend fades (một xu hướng trực tuyến phai nhạt)
Idioms
-
Jump on the online trend bandwagon
Tham gia vào một xu hướng trực tuyến đang thịnh hành (thường để không bị bỏ lỡ hoặc để hưởng lợi)
"Many brands try to jump on the latest online trend bandwagon to stay relevant."
(Nhiều thương hiệu cố gắng tham gia vào các xu hướng trực tuyến mới nhất để duy trì sự phù hợp.)
-
Ride the online trend wave
Tận dụng hoặc đi theo làn sóng của một xu hướng trực tuyến
"Influencers often ride the online trend wave to gain more followers."
(Những người có ảnh hưởng thường tận dụng làn sóng xu hướng trực tuyến để có thêm người theo dõi.)
-
Go viral (as an online trend)
Trở nên lan truyền (như một xu hướng trực tuyến)
"That dance challenge went viral as an online trend overnight."
(Thử thách nhảy đó đã trở thành một xu hướng trực tuyến lan truyền chỉ sau một đêm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
online trend
Danh từMột điều gì đó phổ biến hoặc thịnh hành trong một khoảng thời gian trên internet.
"The latest online trend is the 'ice bucket challenge'."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "online trend".
