(Top Banner Ad)
internet craze
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Xã hội

internet craze

UK: /ˈɪntənɛt kreɪz/ • US: /ˈɪntərnet kreɪz/

Nghĩa tiếng Việt

cơn sốt trên mạng trào lưu mạng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A temporary enthusiasm for a particular thing or activity that spreads rapidly through the internet.

Vietnamese Meaning

Một sự cuồng nhiệt, đam mê nhất thời đối với một điều gì đó hoặc một hoạt động cụ thể, lan truyền nhanh chóng thông qua internet.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The latest internet craze is the 'planking' trend, where people lie face down in unusual places."

    "Trào lưu 'planking' đang là cơn sốt trên mạng, trong đó mọi người nằm sấp ở những địa điểm bất thường."

  • "The ALS Ice Bucket Challenge became a huge internet craze in 2014."

    "Thử thách dội nước đá ALS đã trở thành một cơn sốt lớn trên internet vào năm 2014."

  • "Many people participated in the internet craze, posting videos of themselves."

    "Nhiều người đã tham gia vào cơn sốt trên internet này, đăng tải các video của chính họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun internet Mạng internet
Noun craze Sự mê mẩn, trào lưu, mốt nhất thời
Adjective crazy Điên rồ, cuồng nhiệt, say mê
Adjective crazed Bị kích động đến điên loạn, điên cuồng
Noun internet user Người dùng internet

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter-
English
network
Middle English
crazed
English
craze
Modern English
internet craze

Nguồn gốc của 'Internet'

Từ 'internet' là sự kết hợp của tiền tố 'inter-' (nghĩa là 'giữa, trong số' trong tiếng Latin) và 'network' (mạng lưới). Nó ra đời vào những năm 1970 để chỉ một mạng lưới máy tính toàn cầu, sau đó trở nên phổ biến rộng rãi từ những năm 1990.

Nguồn gốc của 'Craze'

Từ 'craze' ban đầu trong tiếng Anh cổ (Middle English 'crazed') có nghĩa là 'bị vỡ, bị điên loạn'. Dần dần, nghĩa của nó chuyển sang chỉ một sự hưng phấn, nhiệt tình hoặc một mốt nhất thời nhưng rất mạnh mẽ, thường lan truyền nhanh chóng trong một thời gian ngắn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các xu hướng hoặc trào lưu phổ biến trên internet trong một khoảng thời gian ngắn. Nó nhấn mạnh tính chất lan truyền nhanh chóng và thường mang tính chất nhất thời, không kéo dài lâu. So sánh với 'trend' (xu hướng), 'craze' mang tính chất cuồng nhiệt, đam mê hơn và thường chỉ tồn tại trong thời gian ngắn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + internet craze
  • latest the latest internet craze
    (trào lưu internet mới nhất)
  • widespread a widespread internet craze
    (một trào lưu internet lan rộng)
  • viral a viral internet craze
    (một trào lưu internet gây sốt)
  • short-lived a short-lived internet craze
    (một trào lưu internet tồn tại ngắn ngủi)
Verb + internet craze
  • start to start an internet craze
    (khởi xướng một trào lưu internet)
  • spark to spark an internet craze
    (khơi mào một trào lưu internet)
  • join to join an internet craze
    (tham gia một trào lưu internet)
  • follow to follow an internet craze
    (đi theo một trào lưu internet)
Internet craze + Verb
  • spreads an internet craze spreads
    (một trào lưu internet lan rộng)
  • dies down an internet craze dies down
    (một trào lưu internet lắng xuống/hạ nhiệt)
  • sweeps an internet craze sweeps the nation
    (một trào lưu internet càn quét cả nước)

Idioms

  • The latest internet craze

    Trào lưu internet mới nhất, mốt thịnh hành nhất trên mạng

    "The ice bucket challenge was the latest internet craze a few years ago."

    (Thử thách xô nước đá là trào lưu internet mới nhất vài năm trước.)

  • To jump on an internet craze

    Tham gia/hùa theo một trào lưu internet (thường là để không bị lạc hậu hoặc tìm kiếm sự chú ý)

    "Many brands try to jump on an internet craze to gain publicity."

    (Nhiều thương hiệu cố gắng hùa theo các trào lưu internet để thu hút sự chú ý của công chúng.)

  • An internet craze sweeps the nation/world

    Một trào lưu internet càn quét/lan rộng khắp cả nước/thế giới

    "The fidget spinner internet craze swept the world in 2017."

    (Trào lưu internet con quay fidget spinner đã càn quét thế giới vào năm 2017.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

internet craze

Danh từ
Lật mặt

Một sự cuồng nhiệt, đam mê nhất thời đối với một điều gì đó hoặc một hoạt động cụ thể, lan truyền nhanh chóng thông qua internet.

"The latest internet craze is the 'planking' trend, where people lie face down in unusual places."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People used to think the fidget spinner craze was just a passing fad.
Mọi người từng nghĩ cơn sốt fidget spinner chỉ là một trào lưu thoáng qua.
Phủ định
My parents didn't use to understand the online dance craze.
Bố mẹ tôi đã từng không hiểu cơn sốt nhảy trực tuyến.
Nghi vấn
Did people use to get so caught up in every internet craze before social media?
Có phải mọi người đã từng bị cuốn vào mọi cơn sốt internet trước khi có mạng xã hội không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "internet craze".

Sức mạnh của Mạng xã hội và Viral Content

Các trào lưu internet thường bùng nổ và lan truyền nhanh chóng nhờ vào mạng xã hội và khả năng tạo ra 'viral content' (nội dung lan truyền). Một bức ảnh, video, hoặc thử thách đơn giản có thể nhanh chóng trở thành hiện tượng toàn cầu chỉ trong vài giờ hoặc vài ngày.

Tính chất nhất thời và Mối lo ngại

Phần lớn các trào lưu internet có tính chất rất nhất thời, đến nhanh và đi cũng nhanh. Một số trào lưu có thể mang lại niềm vui, sự kết nối cộng đồng, nhưng cũng có những trào lưu tiềm ẩn rủi ro về an toàn, thông tin sai lệch hoặc ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tinh thần của người tham gia, đặc biệt là giới trẻ.